• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.768,06 +3,28/+0,19%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:05:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.768,06   +3,28/+0,19%  |   HNX-INDEX   293,44   +0,80/+0,27%  |   UPCOM-INDEX   126,88   +0,06/+0,05%  |   VN30   1.911,09   +8,30/+0,44%  |   HNX30   455,12   +1,93/+0,43%
07 Tháng Tám 2026 3:07:46 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 (C32 : HOSE)
Cập nhật ngày 07/08/2026
2:45:17 CH
15,25 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,65 (-4,09%)
Tham chiếu
15,90
Mở cửa
15,30
Cao nhất
15,30
Thấp nhất
15,25
Khối lượng
1.100
KLTB 10 ngày
2.000
Cao nhất 52 tuần
28,50
Thấp nhất 52 tuần
10,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
296.898313.849388.063346.966384.335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
50.63764.36583.71246.75785.575
1. Tiền
18.63728.34463.71246.75785.575
2. Các khoản tương đương tiền
32.00036.02020.000  
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
49.71444.87288.21891.72891.009
1. Chứng khoán kinh doanh
53.83149.81650.38554.95538.799
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-4.117-4.944-5.168-6.227-6.488
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  43.00043.00058.698
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
71.19580.822102.98279.80563.054
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
75.26783.344102.81686.48278.269
2. Trả trước cho người bán
10.96113.78918.15912.1667.883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
14.74512.95510.6769.1024.936
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-29.778-29.266-28.669-27.946-28.034
IV. Tổng hàng tồn kho
120.161119.856111.597121.189136.390
1. Hàng tồn kho
130.477128.693120.779130.371145.088
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-10.316-8.838-9.181-9.181-8.698
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.1913.9341.5547.4878.306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
612900604724828
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1011111111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4.5693.0249396.7527.467
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
484.944470.628463.638452.527399.782
I. Các khoản phải thu dài hạn
104.804104.80488.43388.43388.433
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
104.804104.80488.43388.43388.433
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
131.186127.712125.040120.270117.391
1. Tài sản cố định hữu hình
80.40177.36375.11072.60770.142
- Nguyên giá
253.778249.616249.946249.775249.775
- Giá trị hao mòn lũy kế
-173.377-172.254-174.837-177.168-179.633
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
50.78550.35049.93047.66347.249
- Nguyên giá
97.08297.08297.08295.23295.232
- Giá trị hao mòn lũy kế
-46.297-46.733-47.152-47.569-47.983
III. Bất động sản đầu tư
8.6298.4258.2218.0187.814
- Nguyên giá
15.52215.52215.52215.52215.522
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.894-7.097-7.301-7.505-7.708
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.7872.9154.7435.5206.416
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.7872.9154.7435.5206.416
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
178.748167.539178.829172.996123.264
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
140.764145.555156.845164.311114.580
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
22.70122.70122.70122.70122.701
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-717-717-717-14.017-14.017
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
16.000    
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
58.79159.23258.37257.29256.464
1. Chi phí trả trước dài hạn
58.79159.23258.37257.29256.464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
781.842784.477851.701799.493784.117
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
243.722233.267269.726220.535256.020
I. Nợ ngắn hạn
243.684233.228269.685220.494248.025
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
140.849137.193195.365173.126196.436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
15.16818.87714.2729.97215.728
4. Người mua trả tiền trước
34.61425.09316.84718.93421.816
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
19.66919.66953893 
6. Phải trả người lao động
3.2592.6306.9861.7312.294
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
16.62917.73224.3695.291630
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
       
11. Phải trả ngắn hạn khác
5.0114.3843.7444.3963.609
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
681681681518255
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
7.8046.9696.8836.4337.258
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
393941417.995
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
    891
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
393941417.104
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
538.119551.210581.975578.958528.097
I. Vốn chủ sở hữu
538.119551.210581.975578.958528.097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
150.301150.301300.593300.593300.593
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.1902.1902.1902.1902.190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-20-20-20-20-20
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
217.067217.067117.067117.067117.958
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
166.592179.683160.156157.139105.387
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
171.004171.319120.713147.01490.346
- LNST chưa phân phối kỳ này
-4.4128.36439.44410.12515.041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
1.9891.9891.9901.9901.990
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
781.842784.477851.701799.493784.117
Không có báo cáo nào.