|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
293.410 | 277.172 | 296.898 | 313.849 | 388.063 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
49.051 | 35.637 | 50.637 | 64.365 | 83.712 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.051 | 8.637 | 18.637 | 28.344 | 63.712 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
30.000 | 27.000 | 32.000 | 36.020 | 20.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
50.667 | 50.263 | 49.714 | 44.872 | 88.218 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
54.982 | 53.831 | 53.831 | 49.816 | 50.385 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-4.314 | -3.568 | -4.117 | -4.944 | -5.168 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 43.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
103.832 | 60.095 | 71.195 | 80.822 | 102.982 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
110.790 | 69.868 | 75.267 | 83.344 | 102.816 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.536 | 12.056 | 10.961 | 13.789 | 18.159 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.627 | 13.163 | 14.745 | 12.955 | 10.676 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-34.121 | -34.992 | -29.778 | -29.266 | -28.669 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
85.561 | 124.534 | 120.161 | 119.856 | 111.597 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
94.713 | 133.334 | 130.477 | 128.693 | 120.779 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-9.152 | -8.800 | -10.316 | -8.838 | -9.181 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.298 | 6.643 | 5.191 | 3.934 | 1.554 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
744 | 678 | 612 | 900 | 604 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10 | 10 | 10 | 11 | 11 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3.544 | 5.955 | 4.569 | 3.024 | 939 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
494.510 | 489.824 | 484.944 | 470.628 | 463.638 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
104.584 | 104.584 | 104.804 | 104.804 | 88.433 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
104.584 | 104.584 | 104.804 | 104.804 | 88.433 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
141.681 | 135.120 | 131.186 | 127.712 | 125.040 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
86.624 | 83.899 | 80.401 | 77.363 | 75.110 |
 | - Nguyên giá |
|
|
257.677 | 257.677 | 253.778 | 249.616 | 249.946 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-171.053 | -173.778 | -173.377 | -172.254 | -174.837 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
55.057 | 51.221 | 50.785 | 50.350 | 49.930 |
 | - Nguyên giá |
|
|
101.648 | 97.082 | 97.082 | 97.082 | 97.082 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.591 | -45.862 | -46.297 | -46.733 | -47.152 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.876 | 6.154 | 8.629 | 8.425 | 8.221 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.331 | 12.897 | 15.522 | 15.522 | 15.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.455 | -6.744 | -6.894 | -7.097 | -7.301 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.476 | 5.100 | 2.787 | 2.915 | 4.743 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.476 | 5.100 | 2.787 | 2.915 | 4.743 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
182.659 | 179.069 | 178.748 | 167.539 | 178.829 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
144.675 | 141.085 | 140.764 | 145.555 | 156.845 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
22.701 | 22.701 | 22.701 | 22.701 | 22.701 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-717 | -717 | -717 | -717 | -717 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.000 | 16.000 | 16.000 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60.234 | 59.796 | 58.791 | 59.232 | 58.372 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
60.234 | 59.796 | 58.791 | 59.232 | 58.372 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
787.920 | 766.996 | 781.842 | 784.477 | 851.701 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
241.008 | 221.831 | 243.722 | 233.267 | 269.726 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
241.008 | 221.792 | 243.684 | 233.228 | 269.685 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
168.878 | 153.866 | 140.849 | 137.193 | 195.365 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
16.394 | 14.459 | 15.168 | 18.877 | 14.272 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.097 | 18.628 | 34.614 | 25.093 | 16.847 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
179 | | 19.669 | 19.669 | 538 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.551 | 3.047 | 3.259 | 2.630 | 6.986 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.205 | 24.199 | 16.629 | 17.732 | 24.369 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
17 | 17 | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.922 | 7.104 | 5.011 | 4.384 | 3.744 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
765 | | 681 | 681 | 681 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 473 | 7.804 | 6.969 | 6.883 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 39 | 39 | 39 | 41 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 39 | 39 | 39 | 41 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
546.911 | 545.165 | 538.119 | 551.210 | 581.975 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
546.911 | 545.165 | 538.119 | 551.210 | 581.975 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.301 | 150.301 | 150.301 | 150.301 | 300.593 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.190 | 2.190 | 2.190 | 2.190 | 2.190 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-20 | -20 | -20 | -20 | -20 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
216.218 | 216.218 | 217.067 | 217.067 | 117.067 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
176.256 | 174.487 | 166.592 | 179.683 | 160.156 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
164.915 | 172.953 | 171.004 | 171.319 | 120.713 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.340 | 1.534 | -4.412 | 8.364 | 39.444 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.967 | 1.989 | 1.989 | 1.989 | 1.990 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
787.920 | 766.996 | 781.842 | 784.477 | 851.701 |