|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.371.673 | 1.339.835 | 1.273.058 | 1.306.296 | 1.258.238 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
73.221 | 42.263 | 33.358 | 26.802 | 32.050 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.921 | 42.263 | 33.358 | 26.802 | 29.983 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
62.300 | | | | 2.067 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.924 | 34.731 | 28.196 | 204.412 | 150.007 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.924 | 34.731 | 28.196 | 204.412 | 150.007 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
268.919 | 295.312 | 257.071 | 96.037 | 41.940 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
44.931 | 25.368 | 23.963 | 32.913 | 21.209 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.653 | 9.470 | 8.747 | 31.207 | 10.167 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
140.400 | 182.400 | 170.500 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
73.935 | 78.074 | 53.861 | 31.917 | 10.565 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
964.201 | 964.708 | 951.275 | 975.281 | 1.026.071 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
964.201 | 964.708 | 951.275 | 975.281 | 1.026.071 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.408 | 2.820 | 3.158 | 3.763 | 8.170 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
919 | 956 | 538 | 299 | 996 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.485 | 1.860 | 2.616 | 3.460 | 7.060 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4 | 4 | 4 | 4 | 114 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
224.936 | 249.281 | 266.961 | 274.752 | 386.951 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.400 | 19.465 | 19.465 | 19.465 | 19.662 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
19.400 | 19.465 | 19.465 | | 19.662 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | 19.465 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
31.052 | 29.399 | 26.363 | 26.677 | 29.805 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
30.713 | 29.095 | 26.095 | 26.443 | 29.607 |
 | - Nguyên giá |
|
|
97.374 | 97.278 | 94.395 | 95.681 | 100.319 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-66.661 | -68.183 | -68.300 | -69.238 | -70.712 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
338 | 303 | 268 | 233 | 198 |
 | - Nguyên giá |
|
|
919 | 919 | 919 | 919 | 919 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-581 | -616 | -651 | -686 | -721 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
984 | 875 | 766 | 656 | 547 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 | 3.500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.516 | -2.625 | -2.734 | -2.844 | -2.953 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.417 | 1.931 | 3.212 | 4.136 | 99.877 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.417 | 1.931 | 3.212 | 4.136 | 99.877 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
167.943 | 193.637 | 211.309 | 217.934 | 228.995 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
51.343 | 51.837 | 94.709 | 95.604 | 93.823 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
116.600 | 141.800 | 116.600 | 114.800 | 114.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 7.531 | 20.372 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.140 | 3.974 | 5.846 | 5.884 | 8.066 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
912 | 779 | 2.522 | 2.615 | 4.992 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
368 | 439 | 672 | 720 | 627 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
2.860 | 2.756 | 2.653 | 2.549 | 2.446 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.596.609 | 1.589.115 | 1.540.019 | 1.581.048 | 1.645.190 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
715.816 | 701.033 | 647.251 | 672.992 | 767.014 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
715.156 | 700.307 | 380.636 | 428.456 | 491.414 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
198.200 | 171.499 | 160.163 | 191.827 | 222.991 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
56.432 | 62.880 | 65.643 | 69.875 | 42.623 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.065 | 30.838 | 29.342 | 30.893 | 21.328 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
451.286 | 381.982 | 19.920 | 15.490 | 15.434 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.059 | 1.140 | 2.564 | 1.833 | 2.488 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
494 | 497 | 1.246 | 871 | 448 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
8 | 7.200 | 7.107 | 120 | 70 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
251 | 43.909 | 94.344 | 117.281 | 185.634 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
363 | 363 | 307 | 266 | 399 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
660 | 726 | 266.615 | 244.536 | 275.600 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
66 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
338 | 272 | 266.105 | 244.039 | 274.582 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
255 | 454 | 510 | 497 | 1.017 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
880.793 | 888.082 | 892.767 | 908.056 | 878.176 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
880.793 | 888.082 | 892.767 | 908.056 | 878.176 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
618.000 | 618.000 | 618.000 | 618.000 | 618.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.500 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.352 | 87.664 | 91.102 | 105.420 | 79.670 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
50.334 | 50.334 | 50.334 | 90.699 | 51.958 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.019 | 37.331 | 40.768 | 14.721 | 27.713 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
178.441 | 179.418 | 180.666 | 181.636 | 177.006 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.596.609 | 1.589.115 | 1.540.019 | 1.581.048 | 1.645.190 |