|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
295.639 | 338.321 | 253.537 | 215.427 | 222.494 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.407 | 13.802 | 10.233 | 16.386 | 21.231 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.407 | 13.802 | 10.233 | 16.386 | 21.231 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.058 | 52.134 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.058 | 52.134 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.526 | 87.677 | 80.619 | 37.745 | 32.967 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
57.532 | 66.935 | 66.770 | 29.141 | 24.252 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.810 | 15.574 | 16.081 | 10.214 | 10.513 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.940 | 13.991 | 6.798 | 7.008 | 6.820 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.756 | -8.823 | -9.030 | -8.619 | -8.619 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
189.118 | 173.605 | 147.209 | 143.116 | 149.531 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
191.599 | 188.207 | 161.809 | 164.073 | 170.178 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.482 | -14.602 | -14.600 | -20.957 | -20.647 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.531 | 11.103 | 15.475 | 18.180 | 18.765 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.945 | 1.265 | 1.847 | 2.344 | 2.217 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.586 | 9.158 | 13.628 | 15.763 | 16.537 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 679 | | 72 | 11 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
48.591 | 52.394 | 50.788 | 52.758 | 53.213 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
554 | 719 | 719 | 554 | 554 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
554 | 719 | 719 | 554 | 554 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
44.972 | 48.997 | 47.495 | 46.417 | 46.785 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
32.197 | 36.233 | 34.743 | 33.672 | 34.057 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148.469 | 152.105 | 152.318 | 150.074 | 151.966 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-116.272 | -115.873 | -117.576 | -116.401 | -117.909 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.776 | 12.764 | 12.752 | 12.744 | 12.728 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.056 | 15.056 | 15.056 | 15.056 | 15.056 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.280 | -2.292 | -2.304 | -2.311 | -2.327 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
35 | 130 | 155 | 1.552 | 1.552 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
35 | 130 | 155 | 1.552 | 1.552 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.030 | 2.549 | 2.419 | 4.235 | 4.322 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.030 | 2.549 | 2.419 | 3.253 | 3.339 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 982 | 982 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
344.230 | 390.715 | 304.324 | 268.185 | 275.707 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
186.863 | 242.821 | 160.514 | 136.211 | 152.348 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
175.773 | 228.478 | 146.612 | 124.727 | 139.740 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
73.752 | 122.639 | 53.786 | 55.806 | 61.391 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
56.773 | 38.298 | 52.512 | 28.910 | 38.356 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.077 | 7.235 | 9.211 | 18.672 | 15.981 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.845 | 5.826 | 2.214 | 4.186 | 4.737 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.970 | 13.401 | 6.370 | 7.605 | 9.212 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.492 | 36.130 | 16.043 | 5.519 | 6.266 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 80 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.211 | 1.195 | 2.722 | 2.375 | 2.063 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 2.100 | 2.100 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.654 | 1.654 | 1.654 | 1.654 | 1.654 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
11.090 | 14.343 | 13.902 | 11.484 | 12.609 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
283 | 283 | 283 | 283 | 283 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.056 | 9.247 | 8.740 | 6.257 | 7.316 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.752 | 4.814 | 4.879 | 4.945 | 5.011 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
157.367 | 147.894 | 143.810 | 131.974 | 123.359 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
157.367 | 147.894 | 143.810 | 131.974 | 123.359 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.753 | 15.753 | 15.753 | 15.753 | 15.753 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.020 | 29.020 | 29.020 | 29.020 | 29.020 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
62.593 | 53.120 | 49.036 | 37.200 | 28.585 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
51.176 | 51.176 | 53.120 | 52.798 | 52.798 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.417 | 1.945 | -4.084 | -15.597 | -24.212 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
344.230 | 390.715 | 304.324 | 268.185 | 275.707 |