• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.813,97 -32,13/-1,74%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:20:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.813,97   -32,13/-1,74%  |   HNX-INDEX   259,51   +0,51/+0,20%  |   UPCOM-INDEX   129,07   +0,36/+0,28%  |   VN30   1.963,14   -47,61/-2,37%  |   HNX30   578,55   +2,16/+0,37%
03 Tháng Ba 2026 2:21:16 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (CC1 : UPCOM)
Cập nhật ngày 03/03/2026
2:15:33 CH
38,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,80 (+2,14%)
Tham chiếu
37,40
Mở cửa
37,40
Cao nhất
39,30
Thấp nhất
36,00
Khối lượng
4.700
KLTB 10 ngày
3.260
Cao nhất 52 tuần
44,10
Thấp nhất 52 tuần
14,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
10.396.0259.750.55011.438.67111.016.21913.530.400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.625.0642.080.8692.954.8091.846.4662.293.477
1. Tiền
1.686.3561.039.1431.897.633966.3611.282.556
2. Các khoản tương đương tiền
938.7071.041.7261.057.176880.1051.010.921
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
91.12291.122239.924238.134241.267
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
91.12291.122239.924238.134241.267
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
5.822.0265.421.4775.843.5596.257.3787.989.747
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1.940.1291.754.4602.093.2011.924.0512.597.640
2. Trả trước cho người bán
3.484.8453.615.7623.567.0013.935.7465.096.705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
24.76224.50426.057104.97720.525
6. Phải thu ngắn hạn khác
530.699249.143379.691514.995497.268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-158.410-222.391-222.391-222.391-222.391
IV. Tổng hàng tồn kho
1.486.7911.751.7071.956.9892.218.1622.542.894
1. Hàng tồn kho
1.487.2331.752.1501.957.4322.218.6052.543.337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-443-443-443-443-443
V. Tài sản ngắn hạn khác
371.022405.375443.390456.080463.016
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
49.13254.84492.48385.16968.898
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
137.836156.744138.729141.057133.581
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
184.054193.787212.178229.853260.537
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.342.8766.783.3846.297.8294.742.9993.581.490
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.041.3271.850.8091.249.1701.771.349641.101
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
  136.341 30.596
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
140.817140.279 56.991 
5. Phải thu dài hạn khác
1.900.5101.710.5301.112.8291.714.358610.505
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
205.956198.720191.625183.213185.608
1. Tài sản cố định hữu hình
76.24673.37469.66365.69962.553
- Nguyên giá
2.483.4612.484.7572.485.6262.484.8782.482.325
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.407.216-2.411.383-2.415.963-2.419.179-2.419.771
2. Tài sản cố định thuê tài chính
86.48382.28178.04873.84679.634
- Nguyên giá
96.78296.78296.78296.78299.279
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.300-14.501-18.734-22.936-19.644
3. Tài sản cố định vô hình
43.22743.06643.91443.66743.421
- Nguyên giá
51.42851.42852.44752.39252.392
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.201-8.363-8.533-8.725-8.971
III. Bất động sản đầu tư
431.279425.383419.503403.645397.796
- Nguyên giá
703.186703.186703.186663.478663.478
- Giá trị hao mòn lũy kế
-271.907-277.803-283.683-259.834-265.682
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.852.8002.885.0582.951.988662.771684.297
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.852.8002.885.0582.951.988662.771684.297
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
752.5911.367.9031.427.0461.707.8041.655.781
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
699.0981.314.4101.373.5521.305.3111.009.375
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
47.49347.49347.493402.493652.993
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
    -6.587
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.0006.0006.000  
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
58.92455.51158.49714.21816.907
1. Chi phí trả trước dài hạn
44.46340.13943.12513.30715.996
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
14.46015.37215.372911911
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
16.738.90116.533.93517.736.50015.759.21917.111.890
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
12.161.47311.960.49013.149.39011.216.05312.585.753
I. Nợ ngắn hạn
8.367.9218.184.2829.273.7948.534.7539.918.206
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.721.4003.769.1764.425.1054.298.8215.034.143
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.711.6441.215.4711.327.8751.201.6071.708.367
4. Người mua trả tiền trước
2.206.1412.410.1932.443.7101.749.2271.237.351
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
69.16369.64017.40463.28393.190
6. Phải trả người lao động
47.55424.18626.25530.05245.297
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
534.739543.710877.499872.4861.173.380
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
23.4297.0067.5826.7667.470
11. Phải trả ngắn hạn khác
21.643113.064108.836272.581584.825
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13.39213.39213.39214.9169.885
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
18.81718.44526.13725.01524.299
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
3.793.5523.776.2093.875.5962.681.3002.667.547
1. Phải trả người bán dài hạn
532.601535.905582.159615.624704.177
2. Chi phí phải trả dài hạn
174.783174.783174.783174.783174.783
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
761.150761.150161.330161.315137.936
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.298.7392.278.0912.932.3901.704.6441.627.132
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.7342.7342.7342.7342.663
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
23.54623.54622.20022.20020.855
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
4.577.4284.573.4444.587.1104.543.1664.526.137
I. Vốn chủ sở hữu
4.577.4284.573.4444.587.1104.543.1664.526.137
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
3.585.0783.585.0783.979.0613.979.0613.979.061
2. Thặng dư vốn cổ phần
99.32899.32899.32899.328104.803
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-4.797-4.797-4.797-4.797 
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7.5417.5417.541-6.491-6.491
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
15-192-76-78-78
8. Quỹ đầu tư phát triển
20.42820.42864.83364.83364.833
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
486.953486.14060.145253.472273.684
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
247.163477.31524.32663.39940.055
- LNST chưa phân phối kỳ này
239.7908.82535.820190.073233.629
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
382.882379.918381.074157.837110.324
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
16.738.90116.533.93517.736.50015.759.21917.111.890
Không có báo cáo nào.