|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
98.337 | 106.454 | 91.755 | 95.226 | 94.786 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.515 | 30.058 | 36.518 | 49.770 | 52.189 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.946 | 12.236 | 7.945 | 15.922 | 8.751 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.569 | 17.822 | 28.573 | 33.848 | 43.438 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
35.408 | 23.192 | 13.088 | 13.103 | 12.689 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.408 | 23.192 | 13.088 | 13.103 | 12.689 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
30.846 | 50.176 | 40.047 | 30.708 | 27.905 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.958 | 43.371 | 42.747 | 35.967 | 34.017 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.504 | 11.364 | 3.283 | 4.493 | 4.214 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.845 | 9.416 | 9.251 | 4.997 | 4.366 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.460 | -13.975 | -15.234 | -14.749 | -14.692 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
499 | 624 | 538 | 497 | 788 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
499 | 624 | 538 | 497 | 788 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.068 | 2.404 | 1.564 | 1.148 | 1.216 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.068 | 2.404 | 1.450 | 1.148 | 1.216 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 115 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
260.937 | 258.794 | 270.965 | 261.080 | 258.279 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
72 | 72 | 72 | 57 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 57 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
72 | 72 | 72 | 57 | -57 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
191.126 | 190.433 | 204.889 | 204.263 | 200.043 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
186.939 | 186.284 | 200.777 | 199.909 | 195.743 |
 | - Nguyên giá |
|
|
472.257 | 475.166 | 493.521 | 496.732 | 490.942 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-285.318 | -288.882 | -292.744 | -296.823 | -295.198 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.187 | 4.150 | 4.112 | 4.354 | 4.300 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.055 | 8.055 | 8.055 | 8.374 | 8.374 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.868 | -3.906 | -3.943 | -4.020 | -4.074 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
63.475 | 62.002 | 59.603 | 50.264 | 50.489 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
63.475 | 62.002 | 59.603 | 50.264 | 50.489 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.274 | 4.274 | 4.274 | 4.274 | 4.274 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.497 | 4.497 | 4.497 | 4.497 | 4.497 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-223 | -223 | -223 | -223 | -223 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.990 | 2.013 | 2.126 | 2.222 | 3.473 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.990 | 2.013 | 2.126 | 2.222 | 3.473 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
359.274 | 365.248 | 362.721 | 356.305 | 353.065 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
89.254 | 94.471 | 90.404 | 83.386 | 77.670 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.692 | 40.104 | 38.319 | 33.603 | 30.185 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.099 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.892 | 17.441 | 10.626 | 9.242 | 9.482 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
73 | 158 | 174 | 1.176 | 100 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.856 | 5.153 | 6.509 | 2.285 | 2.823 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.771 | 2.985 | 5.755 | 6.606 | 3.093 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
937 | 1.060 | 1.462 | 1.707 | 1.603 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
110 | 60 | 110 | 60 | 331 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.945 | 3.239 | 3.674 | 2.518 | 2.744 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
59.562 | 54.367 | 52.085 | 49.783 | 47.485 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
32.693 | 35.782 | 35.999 | 36.197 | 36.400 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
26.869 | 18.585 | 16.085 | 13.585 | 11.085 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
270.020 | 270.778 | 272.317 | 272.919 | 275.395 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
270.020 | 270.778 | 272.317 | 272.919 | 275.395 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
275.281 | 275.281 | 275.281 | 275.281 | 275.281 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
646 | 646 | 646 | 646 | 646 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-5.908 | -5.150 | -3.610 | -3.008 | -532 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-8.312 | -8.312 | -8.312 | -8.312 | -3.008 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.405 | 3.162 | 4.702 | 5.304 | 2.476 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
359.274 | 365.248 | 362.721 | 356.305 | 353.065 |