|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
91.755 | 95.226 | 94.786 | 97.889 | 111.965 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
36.518 | 49.770 | 52.189 | 57.345 | 68.353 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.945 | 15.922 | 8.751 | 8.419 | 8.833 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.573 | 33.848 | 43.438 | 48.926 | 59.520 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.088 | 13.103 | 12.689 | 13.128 | 12.933 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.088 | 13.103 | 12.689 | 13.128 | 12.933 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
40.047 | 30.708 | 27.905 | 26.111 | 28.751 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
42.747 | 35.967 | 34.017 | 33.650 | 36.431 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.283 | 4.493 | 4.214 | 2.990 | 2.623 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.251 | 4.997 | 4.366 | 3.345 | 3.490 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-15.234 | -14.749 | -14.692 | -13.874 | -13.793 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
538 | 497 | 788 | 1.123 | 1.285 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
538 | 497 | 788 | 1.123 | 1.285 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.564 | 1.148 | 1.216 | 182 | 644 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.450 | 1.148 | 1.216 | 182 | 644 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
115 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
270.965 | 261.080 | 258.279 | 259.548 | 255.089 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
72 | 57 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 57 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
72 | 57 | -57 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
204.889 | 204.263 | 200.043 | 199.083 | 196.241 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
200.777 | 199.909 | 195.743 | 194.837 | 192.017 |
 | - Nguyên giá |
|
|
493.521 | 496.732 | 490.942 | 494.246 | 485.696 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-292.744 | -296.823 | -295.198 | -299.409 | -293.679 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.112 | 4.354 | 4.300 | 4.246 | 4.224 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.055 | 8.374 | 8.374 | 8.374 | 8.405 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.943 | -4.020 | -4.074 | -4.127 | -4.182 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
59.603 | 50.264 | 50.489 | 47.299 | 46.654 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
59.603 | 50.264 | 50.489 | 47.299 | 46.654 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.274 | 4.274 | 4.274 | 4.274 | 4.274 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.497 | 4.497 | 4.497 | 4.497 | 4.497 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-223 | -223 | -223 | -223 | -223 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.126 | 2.222 | 3.473 | 8.892 | 7.920 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.126 | 2.222 | 3.473 | 8.892 | 7.920 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
362.721 | 356.305 | 353.065 | 357.437 | 367.055 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
90.404 | 83.386 | 77.670 | 78.111 | 81.346 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
38.319 | 33.603 | 30.185 | 31.743 | 36.925 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.626 | 9.242 | 9.482 | 9.963 | 10.742 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
174 | 1.176 | 100 | 97 | 77 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.509 | 2.285 | 2.823 | 4.092 | 8.291 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.755 | 6.606 | 3.093 | 3.596 | 3.951 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.462 | 1.707 | 1.603 | 1.463 | 1.744 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
110 | 60 | 331 | 309 | 126 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.674 | 2.518 | 2.744 | 2.215 | 1.984 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
8 | 8 | 8 | 8 | 8 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
52.085 | 49.783 | 47.485 | 46.368 | 44.421 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
35.999 | 36.197 | 36.400 | 37.783 | 38.336 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
16.085 | 13.585 | 11.085 | 8.585 | 6.085 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
272.317 | 272.919 | 275.395 | 279.326 | 285.709 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
272.317 | 272.919 | 275.395 | 279.326 | 285.709 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
275.281 | 275.281 | 275.281 | 275.281 | 275.281 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
646 | 646 | 646 | 646 | 646 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-3.610 | -3.008 | -532 | 3.399 | 9.782 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-8.312 | -8.312 | -3.008 | -3.008 | -3.008 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.702 | 5.304 | 2.476 | 6.407 | 12.790 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
362.721 | 356.305 | 353.065 | 357.437 | 367.055 |