|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
202.711 | 190.228 | 203.663 | 215.848 | 219.406 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
97.626 | 75.297 | 70.449 | 32.536 | 17.637 |
 | 1. Tiền |
|
|
14.626 | 7.297 | 4.449 | 3.536 | 7.637 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
83.000 | 68.000 | 66.000 | 29.000 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
59.500 | 63.500 | 85.500 | 151.000 | 154.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
59.500 | 63.500 | 85.500 | 151.000 | 154.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.416 | 13.368 | 4.520 | 5.963 | 5.955 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.755 | 2.574 | 2.823 | 128 | 3.918 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.727 | 8.221 | 578 | 2.306 | 594 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.117 | 2.680 | 1.218 | 3.631 | 1.537 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-183 | -106 | -99 | -101 | -94 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
30.108 | 36.139 | 42.220 | 25.882 | 40.585 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
30.108 | 36.139 | 42.220 | 25.882 | 40.585 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
60 | 1.923 | 973 | 467 | 1.229 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
60 | 1.920 | 966 | 64 | 826 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 3 | 7 | 403 | 403 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
108.683 | 103.928 | 98.028 | 99.613 | 101.252 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
632 | 632 | 632 | 632 | 794 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 632 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
632 | 632 | | 632 | 794 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
96.725 | 92.109 | 86.247 | 87.339 | 88.213 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
96.725 | 92.109 | 86.247 | 87.339 | 88.213 |
 | - Nguyên giá |
|
|
980.274 | 980.274 | 980.274 | 985.804 | 991.418 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-883.549 | -888.164 | -894.027 | -898.465 | -903.206 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.632 | 1.632 | 1.632 | 1.632 | 1.632 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.632 | -1.632 | -1.632 | -1.632 | -1.632 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 80 | 260 | 200 | 1.794 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 80 | 260 | 200 | 1.794 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.326 | 11.107 | 10.888 | 11.442 | 10.451 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.326 | 11.107 | 10.888 | 11.442 | 10.451 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
311.393 | 294.156 | 301.690 | 315.462 | 320.658 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
108.898 | 116.677 | 119.961 | 112.215 | 115.074 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
108.266 | 116.045 | 119.329 | 111.583 | 114.402 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 1.815 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
55.151 | 31.446 | 49.369 | 37.338 | 48.660 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.889 | 2.480 | 2.358 | 3.928 | 3.279 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.965 | 10.212 | 11.962 | 13.941 | 2.654 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.313 | 26.467 | 28.077 | 38.247 | 24.369 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.666 | 2.917 | 3.909 | 5.383 | 3.363 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.610 | 1.653 | | 1.002 | 1.126 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.721 | 17.715 | 3.199 | | 22.137 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
13.951 | 23.155 | 18.640 | 11.744 | 8.815 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
632 | 632 | 632 | 632 | 673 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
632 | 632 | 632 | 632 | 673 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
202.495 | 177.479 | 181.729 | 203.247 | 205.584 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
202.495 | 177.479 | 181.729 | 203.247 | 205.584 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
464 | 464 | 464 | 464 | 464 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
41.157 | 41.157 | 41.157 | 41.157 | 41.157 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.874 | 15.857 | 20.108 | 41.626 | 43.962 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
38.679 | | | | 41.626 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.194 | 15.857 | 20.108 | 41.626 | 2.337 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
311.393 | 294.156 | 301.690 | 315.462 | 320.658 |