|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
135.826 | 139.376 | 92.920 | 85.822 | 83.926 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.603 | 5.349 | 5.392 | 2.959 | 2.900 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.603 | 5.349 | 5.392 | 2.959 | 2.900 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
82.911 | 91.130 | 53.704 | 42.640 | 49.403 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
81.050 | 89.015 | 52.391 | 41.768 | 48.951 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
562 | 1.101 | 361 | 265 | 199 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.298 | 1.014 | 952 | 2.255 | 1.901 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -1.649 | -1.649 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.872 | 42.354 | 33.539 | 40.164 | 31.447 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.872 | 42.354 | 33.539 | 40.164 | 31.447 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
439 | 543 | 285 | 59 | 177 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
301 | 476 | 217 | 59 | 12 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
139 | 68 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 68 | | 165 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
28.062 | 28.067 | 23.417 | 26.304 | 30.805 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
26.117 | 26.738 | 22.465 | 20.546 | 22.532 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25.804 | 26.577 | 22.405 | 20.546 | 22.532 |
 | - Nguyên giá |
|
|
104.306 | 110.450 | 111.618 | 113.871 | 119.565 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-78.502 | -83.873 | -89.213 | -93.326 | -97.034 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
314 | 161 | 60 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
927 | 1.047 | 1.047 | 1.047 | 1.047 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-613 | -885 | -987 | -1.047 | -1.047 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 137 | | 2.285 | 3.500 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 137 | | 2.285 | 3.500 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.945 | 1.192 | 951 | 3.474 | 4.773 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.945 | 1.192 | 951 | 3.474 | 4.773 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
163.888 | 167.443 | 116.337 | 112.126 | 114.730 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
148.049 | 145.660 | 97.888 | 93.494 | 96.717 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
144.770 | 144.617 | 97.888 | 93.494 | 95.650 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
65.267 | 64.184 | 22.857 | 29.795 | 35.662 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
70.784 | 71.746 | 68.390 | 54.607 | 51.767 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 35 | 170 | 1.492 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.795 | 1.738 | 1.337 | 995 | 995 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.544 | 5.807 | 2.648 | 2.753 | 5.219 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
67 | 83 | 376 | | 3 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
691 | 589 | 1.471 | 583 | 511 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
280 | 228 | 342 | 3.202 | 1.378 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
341 | 208 | 296 | 65 | 115 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.279 | 1.043 | | | 1.067 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.464 | 771 | | | 1.067 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
815 | 272 | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
15.839 | 21.783 | 18.449 | 18.632 | 18.014 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
19.688 | 19.501 | 18.024 | 19.093 | 18.892 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
14.326 | 14.326 | 14.326 | 14.326 | 14.326 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.610 | 3.610 | 3.610 | 3.610 | 3.610 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.753 | 1.565 | 89 | 1.158 | 956 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.753 | 1.565 | 89 | 1.158 | 956 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
-3.849 | 2.282 | 424 | -461 | -878 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-3.849 | -1.243 | -1.623 | -1.627 | -1.185 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| 3.525 | 2.047 | 1.166 | 307 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
163.888 | 167.443 | 116.337 | 112.126 | 114.730 |