|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.840.664 | 2.803.014 | 3.045.580 | 3.220.620 | 3.232.635 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.466 | 15.875 | 25.659 | 46.937 | 41.216 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.466 | 15.875 | 25.659 | 46.937 | 41.216 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
268.730 | 217.485 | 202.392 | 265.912 | 236.303 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
268.730 | 217.485 | 202.392 | 265.912 | 236.303 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
689.272 | 693.486 | 624.163 | 408.239 | 515.772 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
454.248 | 165.663 | 143.845 | 165.917 | 326.462 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
186.987 | 404.747 | 371.467 | 103.293 | 70.894 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
48.171 | 123.211 | 108.987 | 139.029 | 118.416 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-135 | -135 | -135 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.831.266 | 1.818.939 | 2.137.721 | 2.448.091 | 2.357.701 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.914.983 | 1.902.656 | 2.221.438 | 2.587.072 | 2.511.282 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-83.716 | -83.716 | -83.716 | -138.981 | -153.581 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
40.930 | 57.229 | 55.645 | 51.442 | 81.643 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.732 | 2.589 | 1.874 | 1.721 | 2.596 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
34.413 | 51.855 | 50.987 | 46.905 | 34.508 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.784 | 2.784 | 2.784 | 2.816 | 2.784 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 41.754 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
908.137 | 934.913 | 925.357 | 943.608 | 990.024 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
649.386 | 741.878 | 6.207.810 | 610.101 | 586.454 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
480.194 | 589.355 | 450.451 | 439.523 | 429.172 |
 | - Nguyên giá |
|
|
858.548 | 985.661 | 863.065 | 869.133 | 875.269 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378.354 | -396.307 | -412.614 | -429.609 | -446.096 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
131.831 | 115.958 | 132.061 | 133.105 | 120.605 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.838 | 184.838 | 218.250 | 231.762 | 231.762 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.007 | -68.880 | -86.189 | -98.657 | -111.157 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
37.362 | 36.565 | 38.269 | 37.473 | 36.676 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64.889 | 64.889 | 67.389 | 67.389 | 67.389 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.527 | -28.323 | -29.120 | -29.916 | -30.712 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
152.050 | 44.325 | 172.689 | 201.735 | 216.871 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
152.050 | 44.325 | 172.689 | 201.735 | 216.871 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
50.000 | 91.000 | 75.000 | 75.020 | 129.020 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
50.000 | 75.000 | 75.000 | 75.000 | 126.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 16.000 | | 20 | 3.020 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
55.671 | 56.680 | 55.857 | 55.721 | 56.649 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
55.671 | 56.680 | 55.857 | 55.721 | 56.649 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.748.801 | 3.737.926 | 3.970.937 | 4.164.228 | 4.222.659 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.596.439 | 2.551.423 | 2.739.116 | 2.965.712 | 3.035.824 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.876.367 | 1.794.749 | 1.954.055 | 2.276.079 | 2.415.395 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.532.760 | 1.401.633 | 1.550.181 | 1.895.032 | 1.921.831 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
210.802 | 265.031 | 309.873 | 298.756 | 377.406 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
13.951 | 10.643 | 7.263 | 14.651 | 33.226 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.782 | 16.876 | 19.903 | 21.668 | 2.150 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.845 | 16.498 | 26.494 | 16.805 | 35.714 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
63.839 | 63.787 | 20.601 | 10.308 | 28.515 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.508 | 19.401 | 18.859 | 17.979 | 15.673 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
880 | 880 | 880 | 880 | 880 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
720.072 | 756.674 | 785.061 | 689.633 | 620.429 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
720.072 | 756.674 | 785.061 | 689.633 | 620.429 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.152.362 | 1.186.503 | 1.231.821 | 1.198.516 | 1.186.835 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.152.362 | 1.186.503 | 1.231.821 | 1.198.516 | 1.186.835 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-228 | -228 | -228 | -228 | -228 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
161.784 | 195.584 | 240.448 | 207.675 | 197.434 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
108.631 | 108.631 | 108.631 | 186.057 | 186.057 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
53.153 | 86.953 | 131.817 | 21.618 | 11.377 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
11.806 | 12.148 | 12.601 | 12.070 | 10.629 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.748.801 | 3.737.926 | 3.970.937 | 4.164.228 | 4.222.659 |