|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.803.014 | 3.045.580 | 3.220.620 | 3.232.635 | 2.978.484 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.875 | 25.659 | 46.937 | 41.216 | 8.803 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.875 | 25.659 | 46.937 | 41.216 | 8.803 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
217.485 | 202.392 | 265.912 | 236.303 | 152.709 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
217.485 | 202.392 | 265.912 | 236.303 | 152.709 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
693.486 | 624.163 | 408.239 | 515.772 | 569.925 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
165.663 | 143.845 | 165.917 | 326.462 | 398.635 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
404.747 | 371.467 | 103.293 | 70.894 | 32.343 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
123.211 | 108.987 | 139.029 | 118.416 | 138.948 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-135 | -135 | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.818.939 | 2.137.721 | 2.448.091 | 2.357.701 | 2.197.041 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.902.656 | 2.221.438 | 2.587.072 | 2.511.282 | 2.350.621 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-83.716 | -83.716 | -138.981 | -153.581 | -153.581 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
57.229 | 55.645 | 51.442 | 81.643 | 50.006 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.589 | 1.874 | 1.721 | 2.596 | 3.005 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
51.855 | 50.987 | 46.905 | 34.508 | 44.217 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.784 | 2.784 | 2.816 | 2.784 | 2.784 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 41.754 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
934.913 | 925.357 | 943.608 | 990.024 | 982.660 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
741.878 | 6.207.810 | 610.101 | 586.454 | 736.018 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
589.355 | 450.451 | 439.523 | 429.172 | 587.496 |
 | - Nguyên giá |
|
|
985.661 | 863.065 | 869.133 | 875.269 | 1.042.382 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-396.307 | -412.614 | -429.609 | -446.096 | -454.886 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
115.958 | 132.061 | 133.105 | 120.605 | 112.642 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.838 | 218.250 | 231.762 | 231.762 | 236.376 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.880 | -86.189 | -98.657 | -111.157 | -123.734 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
36.565 | 38.269 | 37.473 | 36.676 | 35.880 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64.889 | 67.389 | 67.389 | 67.389 | 67.389 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.323 | -29.120 | -29.916 | -30.712 | -31.509 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
44.325 | 172.689 | 201.735 | 216.871 | 58.598 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
44.325 | 172.689 | 201.735 | 216.871 | 58.598 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
91.000 | 75.000 | 75.020 | 129.020 | 129.060 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
75.000 | 75.000 | 75.000 | 126.000 | 126.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
16.000 | | 20 | 3.020 | 3.060 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
56.680 | 55.857 | 55.721 | 56.649 | 57.954 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
56.680 | 55.857 | 55.721 | 56.649 | 57.954 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.737.926 | 3.970.937 | 4.164.228 | 4.222.659 | 3.961.143 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.551.423 | 2.739.116 | 2.965.712 | 3.035.824 | 2.730.711 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.794.749 | 1.954.055 | 2.276.079 | 2.415.395 | 2.112.299 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.401.633 | 1.550.181 | 1.895.032 | 1.921.831 | 1.502.455 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
265.031 | 309.873 | 298.756 | 377.406 | 411.144 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.643 | 7.263 | 14.651 | 33.226 | 97.169 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.876 | 19.903 | 21.668 | 2.150 | 7.683 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.498 | 26.494 | 16.805 | 35.714 | 33.810 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
63.787 | 20.601 | 10.308 | 28.515 | 37.100 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.401 | 18.859 | 17.979 | 15.673 | 22.058 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
880 | 880 | 880 | 880 | 880 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
756.674 | 785.061 | 689.633 | 620.429 | 618.413 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
756.674 | 785.061 | 689.633 | 620.429 | 618.413 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.186.503 | 1.231.821 | 1.198.516 | 1.186.835 | 1.230.432 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.186.503 | 1.231.821 | 1.198.516 | 1.186.835 | 1.230.432 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-228 | -228 | -228 | -228 | -228 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
195.584 | 240.448 | 207.675 | 197.434 | 240.595 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
108.631 | 108.631 | 186.057 | 186.057 | 186.057 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
86.953 | 131.817 | 21.618 | 11.377 | 54.538 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.148 | 12.601 | 12.070 | 10.629 | 11.065 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.737.926 | 3.970.937 | 4.164.228 | 4.222.659 | 3.961.143 |