|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.522.074 | 2.704.720 | 2.840.664 | 2.803.014 | 3.045.580 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
134.490 | 9.637 | 10.466 | 15.875 | 25.659 |
 | 1. Tiền |
|
|
134.490 | 9.637 | 10.466 | 15.875 | 25.659 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
72.090 | 187.740 | 268.730 | 217.485 | 202.392 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
72.090 | 187.740 | 268.730 | 217.485 | 202.392 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
831.422 | 900.479 | 689.272 | 693.486 | 624.163 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
644.667 | 526.991 | 454.248 | 165.663 | 143.845 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
146.754 | 278.903 | 186.987 | 404.747 | 371.467 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
40.095 | 94.721 | 48.171 | 123.211 | 108.987 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-95 | -135 | -135 | -135 | -135 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.445.725 | 1.561.002 | 1.831.266 | 1.818.939 | 2.137.721 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.496.998 | 1.642.037 | 1.914.983 | 1.902.656 | 2.221.438 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-51.273 | -81.036 | -83.716 | -83.716 | -83.716 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
38.347 | 45.862 | 40.930 | 57.229 | 55.645 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.471 | 2.166 | 3.732 | 2.589 | 1.874 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
34.092 | 39.978 | 34.413 | 51.855 | 50.987 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.784 | 3.718 | 2.784 | 2.784 | 2.784 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
957.922 | 892.606 | 908.137 | 934.913 | 925.357 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
487.444 | 501.691 | 649.386 | 741.878 | 6.207.810 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
330.248 | 316.029 | 480.194 | 589.355 | 450.451 |
 | - Nguyên giá |
|
|
678.169 | 677.104 | 858.548 | 985.661 | 863.065 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-347.920 | -361.075 | -378.354 | -396.307 | -412.614 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
118.451 | 147.703 | 131.831 | 115.958 | 132.061 |
 | - Nguyên giá |
|
|
139.713 | 184.838 | 184.838 | 184.838 | 218.250 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.262 | -37.135 | -53.007 | -68.880 | -86.189 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
38.745 | 37.958 | 37.362 | 36.565 | 38.269 |
 | - Nguyên giá |
|
|
64.689 | 64.689 | 64.889 | 64.889 | 67.389 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.944 | -26.731 | -27.527 | -28.323 | -29.120 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
367.987 | 314.833 | 152.050 | 44.325 | 172.689 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
367.987 | 314.833 | 152.050 | 44.325 | 172.689 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
85.000 | 58.000 | 50.000 | 91.000 | 75.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 75.000 | 75.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.000 | 8.000 | | 16.000 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
16.461 | 17.053 | 55.671 | 56.680 | 55.857 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.461 | 17.053 | 55.671 | 56.680 | 55.857 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.479.996 | 3.597.326 | 3.748.801 | 3.737.926 | 3.970.937 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.346.605 | 2.468.480 | 2.596.439 | 2.551.423 | 2.739.116 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.678.349 | 1.717.760 | 1.876.367 | 1.794.749 | 1.954.055 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.290.789 | 1.479.523 | 1.532.760 | 1.401.633 | 1.550.181 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
174.274 | 124.625 | 210.802 | 265.031 | 309.873 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
103.096 | 3.842 | 13.951 | 10.643 | 7.263 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.444 | 20.964 | 10.782 | 16.876 | 19.903 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
23.004 | 16.853 | 20.845 | 16.498 | 26.494 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
42.409 | 47.615 | 63.839 | 63.787 | 20.601 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
31.453 | 23.457 | 22.508 | 19.401 | 18.859 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
880 | 880 | 880 | 880 | 880 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
668.257 | 750.720 | 720.072 | 756.674 | 785.061 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
668.257 | 750.720 | 720.072 | 756.674 | 785.061 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.133.391 | 1.128.847 | 1.152.362 | 1.186.503 | 1.231.821 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.133.391 | 1.128.847 | 1.152.362 | 1.186.503 | 1.231.821 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 | 979.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-228 | -228 | -228 | -228 | -228 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
142.308 | 138.010 | 161.784 | 195.584 | 240.448 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
54.162 | 108.631 | 108.631 | 108.631 | 108.631 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
88.146 | 29.379 | 53.153 | 86.953 | 131.817 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
12.311 | 12.065 | 11.806 | 12.148 | 12.601 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.479.996 | 3.597.326 | 3.748.801 | 3.737.926 | 3.970.937 |