|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
406.502 | 482.253 | 524.602 | 575.462 | 679.930 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
70.559 | 72.523 | 113.794 | 88.200 | 174.200 |
 | 1. Tiền |
|
|
61.255 | 72.523 | 108.552 | 88.200 | 171.200 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.305 | | 5.243 | | 3.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
40.422 | 43.296 | 5.000 | 12.104 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.422 | 43.296 | 5.000 | 12.104 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
238.152 | 303.052 | 329.442 | 291.269 | 254.965 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
84.331 | 111.034 | 132.240 | 139.155 | 151.837 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.696 | 2.742 | 3.339 | 2.498 | 2.080 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
152.949 | 190.915 | 200.868 | 149.615 | 148.355 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-823 | -1.638 | -7.005 | | -47.308 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
52.882 | 60.780 | 74.213 | 181.165 | 249.757 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.882 | 60.780 | 74.213 | 181.165 | 249.757 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.487 | 2.602 | 2.153 | 2.725 | 1.008 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.126 | 981 | 779 | 734 | 1.008 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.361 | 1.621 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.374 | 1.991 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
398.072 | 392.282 | 371.126 | 363.344 | 355.693 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 1.094 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 1.094 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
224.283 | 221.079 | 219.218 | 212.436 | 209.025 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
223.115 | 218.374 | 217.049 | 210.632 | 204.471 |
 | - Nguyên giá |
|
|
259.579 | 260.909 | 265.567 | 265.001 | 261.474 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-36.464 | -42.536 | -48.519 | -54.369 | -57.003 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.168 | 2.705 | 2.169 | 1.804 | 4.554 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.923 | 3.518 | 3.518 | 3.768 | 7.470 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-755 | -813 | -1.349 | -1.964 | -2.916 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
139.466 | 136.363 | 133.449 | 130.536 | 127.623 |
 | - Nguyên giá |
|
|
145.671 | 145.671 | 145.671 | 145.671 | 145.671 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.206 | -9.308 | -12.222 | -15.135 | -18.049 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
16.916 | 19.428 | 2.512 | 2.512 | 2.512 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
16.916 | 19.428 | 2.512 | 2.512 | 2.512 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.348 | 9.417 | 8.383 | 8.509 | 8.509 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.520 | 5.520 | 4.800 | 4.800 | 4.800 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.335 | 3.385 | 4.105 | 4.105 | 4.105 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-507 | -488 | -522 | -396 | -396 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 1.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.059 | 5.994 | 6.470 | 9.351 | 8.024 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.059 | 5.994 | 6.470 | 6.260 | 4.934 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 3.090 | 3.090 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
804.574 | 874.535 | 895.729 | 938.806 | 1.035.623 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
669.595 | 737.775 | 753.442 | 790.215 | 868.964 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
443.384 | 510.492 | 570.285 | 623.639 | 724.017 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
75.983 | 34.557 | 57.257 | 59.965 | 33.557 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.477 | 4.529 | 2.980 | 2.438 | 2.306 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
140.107 | 168.625 | 215.958 | 206.576 | 300.256 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
495 | 615 | 2.568 | 5.087 | 10.870 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.770 | 12.825 | 17.325 | 19.408 | 26.646 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.648 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
32.567 | 69.615 | 111.073 | 102.881 | 34.330 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
178.566 | 219.221 | 161.679 | 225.897 | 311.076 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.420 | 503 | 1.445 | 1.387 | 3.327 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
226.210 | 227.284 | 183.157 | 166.575 | 144.947 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 5.147 | 5.147 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
88.148 | 92.248 | 51.033 | 32.476 | 13.918 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
138.062 | 135.036 | 132.124 | 128.953 | 125.882 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
134.980 | 136.760 | 142.287 | 148.592 | 166.659 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
134.980 | 136.760 | 142.287 | 148.592 | 166.659 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 88.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.674 | 15.674 | 15.674 | 15.674 | 15.674 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.998 | 20.251 | 21.507 | 23.270 | 25.407 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.307 | 12.835 | 17.106 | 21.648 | 37.578 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
278 | 278 | -1.322 | 278 | 278 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.030 | 12.557 | 18.429 | 21.371 | 37.301 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
804.574 | 874.535 | 895.729 | 938.806 | 1.035.623 |