|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
102.987 | 96.928 | 118.203 | 92.364 | 118.805 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.440 | 10.075 | 12.422 | 2.736 | 2.188 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.440 | 5.075 | 12.422 | 2.736 | 2.188 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
9.000 | 5.000 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
45.000 | 46.000 | 48.000 | 41.000 | 37.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
45.000 | 46.000 | 48.000 | 41.000 | 37.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
25.365 | 14.066 | 28.351 | 15.332 | 52.231 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
24.236 | 10.964 | 26.618 | 14.155 | 50.902 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.583 | 2.323 | 1.171 | 969 | 1.229 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.127 | 9.297 | 8.836 | 8.482 | 8.375 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.581 | -8.518 | -8.275 | -8.275 | -8.275 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.967 | 25.005 | 28.750 | 32.309 | 27.159 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.699 | 26.257 | 29.782 | 33.341 | 28.192 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.732 | -1.252 | -1.032 | -1.032 | -1.032 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
216 | 1.782 | 681 | 987 | 227 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
216 | 210 | 416 | 416 | 227 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 517 | 265 | 409 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 1.054 | | 162 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.399 | 20.222 | 18.058 | 17.878 | 16.441 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
16.288 | 16.666 | 15.062 | 14.882 | 13.560 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.284 | 16.662 | 15.062 | 14.882 | 13.560 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.701 | 59.079 | 59.458 | 59.931 | 59.931 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.418 | -42.418 | -44.396 | -45.049 | -46.371 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4 | 4 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
985 | 985 | 985 | 985 | 985 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-981 | -981 | -985 | -985 | -985 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.025 | 1.025 | 1.025 | 1.025 | 1.025 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.025 | 1.025 | 1.025 | 1.025 | 1.025 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.087 | 2.532 | 1.971 | 1.971 | 1.856 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.087 | 2.532 | 1.971 | 1.971 | 1.856 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
122.386 | 117.150 | 136.261 | 110.242 | 135.246 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
37.271 | 32.565 | 53.215 | 26.752 | 49.173 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.271 | 32.565 | 53.215 | 26.752 | 49.173 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.094 | 8.796 | 20.258 | 14.487 | 18.089 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.835 | 5.264 | 8.332 | 4.874 | 13.867 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 450 | | 5 | 126 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.803 | 1.339 | 2.148 | 2.550 | 2.783 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.065 | 10.065 | 9.262 | 660 | 3.550 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
4.577 | 3.541 | 402 | 145 | 915 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.996 | 1.266 | 10.088 | 1.537 | 7.444 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.901 | 1.844 | 2.726 | 2.494 | 2.401 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
85.115 | 84.585 | 83.047 | 83.490 | 86.073 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
85.115 | 84.585 | 83.047 | 83.490 | 86.073 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
43.030 | 43.030 | 43.030 | 43.030 | 43.030 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.292 | 8.292 | 8.292 | 8.292 | 8.292 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
12.261 | 12.261 | 12.261 | 12.261 | 12.261 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-4.001 | -4.001 | -4.001 | -4.001 | -4.001 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.517 | 13.517 | 14.517 | 14.517 | 14.517 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.016 | 11.485 | 8.947 | 9.390 | 11.973 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.865 | 10.887 | 3.027 | 3.010 | 3.010 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.151 | 598 | 5.920 | 6.381 | 8.963 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
122.386 | 117.150 | 136.261 | 110.242 | 135.246 |