• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.818,27 +5,13/+0,28%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.818,27   +5,13/+0,28%  |   HNX-INDEX   257,85   -2,16/-0,83%  |   UPCOM-INDEX   127,23   -1,83/-1,42%  |   VN30   1.956,53   -2,82/-0,14%  |   HNX30   572,85   -7,68/-1,32%
04 Tháng Ba 2026 9:55:17 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Cotana (CSC : HNX)
Cập nhật ngày 04/03/2026
2:45:03 CH
16,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+1,88%)
Tham chiếu
16,00
Mở cửa
16,40
Cao nhất
16,40
Thấp nhất
15,10
Khối lượng
35.400
KLTB 10 ngày
21.270
Cao nhất 52 tuần
26,90
Thấp nhất 52 tuần
15,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
04/03/2026 16,30 137 143.828 69 87.809 56.019 35.400 550.050
03/03/2026 16,00 106 121.797 49 63.578 58.219 33.300 536.640
02/03/2026 16,50 165 171.881 63 83.887 87.994 44.800 708.650
27/02/2026 17,10 49 32.322 72 56.279 -23.957 5.000 85.200
26/02/2026 17,30 39 45.100 59 35.692 9.408 2.000 34.440
25/02/2026 17,20 50 89.263 67 56.083 33.180 20.500 351.180
24/02/2026 17,10 52 84.892 59 46.278 38.614 7.600 129.250
23/02/2026 17,40 114 138.639 108 63.742 74.897 24.200 416.150
13/02/2026 16,50 61 138.706 53 39.137 99.569 16.700 269.350
12/02/2026 16,00 74 274.925 65 74.761 200.164 23.200 363.530
11/02/2026 15,80 85 125.147 55 352.869 -227.722 38.300 596.590
10/02/2026 15,60 103 142.423 49 72.083 70.340 34.200 527.710
09/02/2026 15,80 67 96.158 40 86.901 9.257 26.900 426.560
06/02/2026 15,80 88 73.817 43 72.485 1.332 18.400 287.260
05/02/2026 15,90 92 135.051 60 200.223 -65.172 17.900 286.250
04/02/2026 16,00 153 210.936 70 138.086 72.850 54.600 864.050
03/02/2026 16,20 118 134.797 72 126.231 8.566 39.500 635.180
02/02/2026 16,40 93 121.279 65 90.145 31.134 27.600 446.700
30/01/2026 16,30 103 196.557 76 355.052 -158.495 51.000 840.000
29/01/2026 16,40 108 171.717 66 533.217 -361.500 17.700 284.400