|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
161.292 | 156.782 | 166.231 | 173.169 | 172.141 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
159.997 | 154.190 | 164.178 | 172.177 | 171.218 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.777 | 28.716 | 134.573 | 73.910 | 51.713 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
26.777 | 14.216 | 110.573 | 43.910 | 28.213 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
16.000 | 14.500 | 24.000 | 30.000 | 23.500 |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
79.290 | 88.543 | 12.247 | 89.029 | 101.352 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
2.935 | 2.297 | 5.564 | 8.785 | 12.612 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
32.400 | 32.232 | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
104 | 76 | 1.029 | 132 | 624 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
| | 935 | | 439 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
104 | 76 | 94 | 132 | 185 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
| | | | |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
104 | 76 | 94 | 132 | 185 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
2.443 | 2.293 | 10.586 | | 4.773 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
49 | 34 | 178 | 321 | 144 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.295 | 2.593 | 2.053 | 992 | 923 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | 16 | |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.295 | 2.593 | 2.053 | 977 | 923 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
6.576 | 6.466 | 6.271 | 7.191 | 7.384 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.155 | 1.971 | 2.009 | 1.964 | 1.821 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.210 | 1.107 | 1.227 | 1.153 | 1.039 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.522 | 6.522 | 6.746 | 6.784 | 6.784 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.312 | -5.415 | -5.518 | -5.632 | -5.746 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
945 | 864 | 782 | 811 | 782 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.715 | 3.715 | 3.715 | 3.830 | 3.888 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.769 | -2.851 | -2.933 | -3.019 | -3.106 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
4.420 | 4.496 | 4.262 | 5.227 | 5.563 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.054 | 1.086 | 1.086 | 2.345 | 2.345 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.163 | 1.151 | 918 | 624 | 863 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
2.204 | 2.259 | 2.259 | 2.259 | 2.355 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
167.868 | 163.249 | 172.502 | 180.360 | 179.525 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
1.714 | 2.667 | 2.697 | 3.454 | 6.024 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
1.714 | 2.667 | 2.526 | 3.283 | 5.036 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
34 | 78 | 142 | 214 | 107 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
308 | 588 | 250 | 131 | 3.279 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
422 | 822 | 777 | 1.530 | 1.189 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
534 | 756 | 951 | 988 | |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
| | | | |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10 | 16 | | | |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
330 | 330 | 330 | 345 | 384 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | 171 | 171 | 988 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 171 | 171 | 988 |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
166.154 | 160.582 | 169.805 | 176.906 | 173.501 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
166.154 | 160.582 | 169.805 | 176.906 | 173.501 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 | 168.000 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
| | | | |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
-1.846 | -7.418 | 1.805 | 8.906 | 5.501 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
-1.773 | -7.150 | 1.360 | 896 | 1.789 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-73 | -268 | 444 | 8.010 | 3.712 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
167.868 | 163.249 | 172.502 | 180.360 | 179.525 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |