• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,33 +9,43/+0,50%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,33   +9,43/+0,50%  |   HNX-INDEX   251,88   +4,78/+1,93%  |   UPCOM-INDEX   122,56   +0,73/+0,60%  |   VN30   2.080,24   +14,03/+0,68%  |   HNX30   549,16   +17,80/+3,35%
13 Tháng Giêng 2026 12:15:03 SA - Mở cửa
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam (CSM : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
3:09:05 CH
13,55 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+2,26%)
Tham chiếu
13,25
Mở cửa
13,25
Cao nhất
13,65
Thấp nhất
13,25
Khối lượng
401.600
KLTB 10 ngày
333.730
Cao nhất 52 tuần
17,20
Thấp nhất 52 tuần
9,96
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/01/2026 51.253.001 3.801 500 3.301 51.361 6.756 44.604
09/01/2026 51.248.990 0 0 0 0 0 0
08/01/2026 51.248.590 17.000 200 16.800 229.105 2.695 226.410
07/01/2026 51.265.590 0 7.812 -7.812 0 104.686 -104.686
06/01/2026 51.265.590 0 200 -200 0 2.652 -2.652
05/01/2026 51.265.590 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 51.265.190 200 0 200 2.704 0 2.704
30/12/2025 51.260.390 200 0 200 2.602 0 2.602
29/12/2025 51.260.390 0 400 -400 0 5.145 -5.145
26/12/2025 51.248.390 0 5.000 -5.000 0 64.248 -64.248
25/12/2025 51.217.462 0 200 -200 0 2.612 -2.612
24/12/2025 51.211.562 0 12.000 -12.000 0 157.542 -157.542
23/12/2025 51.211.562 0 30.928 -30.928 0 409.744 -409.744
22/12/2025 51.210.462 1.100 7.000 -5.900 14.289 90.928 -76.639
19/12/2025 51.206.162 12.000 5.400 6.600 153.153 68.919 84.234
18/12/2025 51.201.959 8.000 200 7.800 101.818 2.545 99.273
17/12/2025 51.189.390 3.800 0 3.800 48.419 0 48.419
16/12/2025 51.164.090 8.300 24.303 -16.003 104.929 307.241 -202.312
15/12/2025 51.171.690 0 20.569 -20.569 0 259.280 -259.280
12/12/2025 51.165.790 5.900 26.700 -20.800 76.872 347.880 -271.007