• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.774,15 +13,52/+0,77%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.774,15   +13,52/+0,77%  |   HNX-INDEX   262,70   +1,62/+0,62%  |   UPCOM-INDEX   126,26   -0,65/-0,51%  |   VN30   1.907,09   +14,11/+0,75%  |   HNX30   444,52   -0,75/-0,17%
23 Tháng Mười 2026 5:49:29 CH - Mở cửa
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam (CSM : HOSE)
Cập nhật ngày 23/10/2026
3:09:04 CH
12,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,42%)
Tham chiếu
12,00
Mở cửa
11,90
Cao nhất
12,05
Thấp nhất
11,60
Khối lượng
290.800
KLTB 10 ngày
93.970
Cao nhất 52 tuần
14,95
Thấp nhất 52 tuần
11,30
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
23/10/2026 51.239.982 0 6.700 -6.700 0 78.840 -78.840
22/10/2026 51.238.882 1.400 1.100 300 16.617 13.056 3.561
21/10/2026 51.239.882 400 200 200 4.791 2.395 2.395
20/10/2026 51.239.082 7.900 1.200 6.700 93.420 14.190 79.230
19/10/2026 51.246.982 0 200 -200 0 2.431 -2.431
16/10/2026 51.242.382 0 0 0 0 0 0
15/10/2026 51.239.282 0 0 0 0 0 0
14/10/2026 51.236.282 200 4.800 -4.600 2.428 58.269 -55.841
13/10/2026 51.238.682 0 3.100 -3.100 0 37.491 -37.491
12/10/2026 51.236.582 0 600 -600 0 7.373 -7.373
09/10/2026 51.232.482 2.300 2.000 300 28.363 24.663 3.700
08/10/2026 51.230.482 0 2.100 -2.100 0 25.976 -25.976
07/10/2026 51.230.082 400 1.700 -1.300 5.004 21.265 -16.261
06/10/2026 51.225.382 0 5.100 -5.100 0 64.312 -64.312
05/10/2026 51.220.082 300 200 100 3.818 2.545 1.273
02/10/2026 51.212.282 0 4.200 -4.200 0 53.881 -53.881
01/10/2026 51.208.082 2.500 8.500 -6.000 32.476 110.417 -77.941
30/09/2026 51.210.082 0 8.100 -8.100 0 102.900 -102.900
29/09/2026 51.203.182 1.900 3.600 -1.700 23.813 45.120 -21.307
28/09/2026 51.199.982 5.100 5.600 -500 65.335 71.740 -6.405