• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.902,93 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:44:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.902,93   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   252,85   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   123,24   0,00/0,00%  |   VN30   2.089,21   0,00/0,00%  |   HNX30   556,05   0,00/0,00%
14 Tháng Giêng 2026 8:47:50 SA - Mở cửa
CTCP City Auto (CTF : HOSE)
Cập nhật ngày 14/01/2026
8:44:52 SA
20,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
20,35
Mở cửa
20,35
Cao nhất
20,35
Thấp nhất
20,35
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
274.610
Cao nhất 52 tuần
23,45
Thấp nhất 52 tuần
17,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
14/01/2026 46.265.710 0 0 0 0 0 0
13/01/2026 46.265.710 0 5.400 -5.400 0 106.379 -106.379
12/01/2026 46.265.710 0 1.800 -1.800 0 35.052 -35.052
09/01/2026 46.265.710 700 0 700 13.516 0 13.516
08/01/2026 46.262.210 0 0 0 0 0 0
07/01/2026 46.255.310 10.700 6.900 3.800 203.541 131.256 72.286
06/01/2026 46.263.610 0 4.200 -4.200 0 79.537 -79.537
05/01/2026 46.263.610 0 0 0 0 0 0
31/12/2025 46.262.110 0 2.400 -2.400 0 45.922 -45.922
30/12/2025 46.261.610 0 0 0 0 0 0
29/12/2025 46.259.910 1.700 3.200 -1.500 32.577 61.322 -28.745
26/12/2025 46.261.610 0 500 -500 0 9.595 -9.595
25/12/2025 46.260.910 0 0 0 0 0 0
24/12/2025 46.260.810 1.600 100 1.500 30.630 1.914 28.716
23/12/2025 46.243.010 0 700 -700 0 13.526 -13.526
22/12/2025 46.237.710 4.500 3.900 600 86.388 74.869 11.518
19/12/2025 46.238.110 0 19.400 -19.400 0 375.673 -375.673
18/12/2025 46.238.110 0 1.400 -1.400 0 27.353 -27.353
17/12/2025 46.236.710 1.400 5.500 -4.100 27.287 107.199 -79.912
16/12/2025 46.235.510 26.900 100 26.800 512.238 1.904 510.334