|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
511.271 | 457.168 | 1.170.186 | 1.331.069 | 1.152.798 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
80.059 | 29.201 | 35.840 | 261.382 | 137.420 |
 | 1. Tiền |
|
|
80.059 | 29.201 | 35.840 | 141.382 | 37.420 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 120.000 | 100.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
132 | 157 | 785.157 | 640.146 | 439.936 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2.549 | 2.549 | 2.549 | 2.549 | 2.549 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-2.417 | -2.392 | -2.392 | -2.403 | -2.403 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 785.000 | 640.000 | 439.790 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
294.408 | 298.293 | 225.661 | 297.515 | 437.267 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
178.172 | 194.542 | 146.641 | 160.605 | 162.265 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
156.665 | 149.929 | 103.979 | 165.337 | 282.810 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
124.762 | 119.312 | 140.531 | 135.802 | 156.422 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-165.191 | -165.490 | -165.490 | -164.229 | -164.229 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
113.313 | 102.222 | 102.164 | 102.371 | 102.261 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
113.313 | 102.222 | 102.164 | 102.371 | 102.261 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.358 | 27.295 | 21.364 | 29.655 | 35.914 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
244 | 1.868 | 2.382 | 2.610 | 1.973 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.199 | 23.535 | 17.249 | 25.296 | 32.249 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.915 | 1.891 | 1.732 | 1.748 | 1.692 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.439.742 | 6.399.815 | 1.080.416 | 1.165.830 | 1.251.861 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3 | 6 | 3 | 3 | 3 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3 | 6 | 3 | 3 | 3 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
373.646 | 365.687 | 359.476 | 349.376 | 341.479 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
361.074 | 353.265 | 347.159 | 337.257 | 329.052 |
 | - Nguyên giá |
|
|
531.903 | 531.958 | 526.443 | 526.443 | 529.995 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-170.830 | -178.692 | -179.284 | -189.186 | -200.942 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.572 | 12.421 | 12.317 | 12.119 | 12.427 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.950 | 17.950 | 17.950 | 17.950 | 18.409 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.378 | -5.529 | -5.633 | -5.831 | -5.982 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
39.195 | 38.618 | 38.042 | 43.786 | 43.164 |
 | - Nguyên giá |
|
|
69.146 | 69.146 | 69.146 | 75.513 | 75.513 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.951 | -30.528 | -31.105 | -31.727 | -32.349 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.018.781 | 5.989.509 | 676.645 | 764.628 | 840.199 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
127.474 | 128.210 | 128.224 | 128.574 | 128.577 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
891.307 | 5.861.299 | 548.421 | 636.054 | 711.622 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.320 | 1.345 | 1.345 | 1.373 | 20.373 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
12.013 | 12.013 | 12.013 | 12.013 | 31.013 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-10.693 | -10.668 | -10.668 | -10.640 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | -10.640 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.797 | 4.650 | 4.906 | 6.663 | 6.642 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.797 | 4.650 | 4.906 | 6.663 | 6.639 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 3 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.951.012 | 6.856.983 | 2.250.602 | 2.496.899 | 2.404.659 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
923.684 | 5.831.138 | 1.008.531 | 1.274.890 | 1.171.037 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
767.154 | 5.674.488 | 749.010 | 1.263.622 | 804.644 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
148.160 | 148.160 | 148.792 | 246.574 | 174.733 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
183.267 | 169.967 | 168.613 | 206.483 | 209.949 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
59.066 | 76.762 | 59.148 | 61.176 | 63.645 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.118 | 4.005 | 83.836 | 80.705 | 6.256 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.867 | 6.687 | 6.913 | 7.906 | 6.145 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
217.707 | 212.272 | 256.343 | 256.039 | 253.512 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
6.613 | 4.651 | 6.420 | 5.371 | 14.431 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
143.357 | 5.047.235 | 18.946 | 95.690 | 70.415 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 4.750 | | | 5.558 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | 303.678 | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
156.531 | 156.650 | 259.521 | 11.267 | 366.393 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
143.683 | 142.940 | 248.254 | | 304.996 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 1.640 | | | 50.905 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
12.847 | 12.069 | 11.267 | 11.267 | 10.492 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.027.328 | 1.025.845 | 1.242.071 | 1.222.010 | 1.233.622 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.027.328 | 1.025.845 | 1.242.071 | 1.222.010 | 1.233.622 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
789.073 | 789.073 | 789.073 | 789.073 | 1.004.067 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
105 | 105 | 105 | 105 | 105 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
229.145 | 227.720 | 443.954 | 424.068 | 220.458 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
227.312 | 227.312 | 227.312 | 227.312 | 209.123 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.833 | 408 | 216.642 | 196.756 | 11.335 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.005 | 8.948 | 8.940 | 8.764 | 8.992 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.951.012 | 6.856.983 | 2.250.602 | 2.496.899 | 2.404.659 |