|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
338.089 | 307.201 | 268.411 | 235.893 | 270.743 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
37.934 | 51.495 | 17.496 | 37.083 | 88.898 |
 | 1. Tiền |
|
|
27.934 | 21.495 | 17.496 | 27.049 | 21.104 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.000 | 30.000 | | 10.034 | 67.794 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
62.500 | 40.000 | 30.000 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
62.500 | 40.000 | 30.000 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
98.199 | 77.503 | 80.895 | 51.986 | 37.075 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
34.270 | 20.906 | 30.200 | 29.166 | 18.808 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
49.227 | 36.725 | 33.349 | 12.157 | 11.732 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.581 | 23.714 | 21.187 | 15.262 | 11.134 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.880 | -3.842 | -3.842 | -4.598 | -4.598 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
138.646 | 135.477 | 136.934 | 141.146 | 141.065 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
138.646 | 135.477 | 136.934 | 141.146 | 141.065 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
810 | 2.726 | 3.086 | 5.678 | 3.705 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
234 | 4 | 1.709 | 1.491 | 2.133 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
525 | 2.669 | 1.318 | 1.753 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
51 | 53 | 59 | 2.434 | 1.572 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.061.430 | 1.094.690 | 1.129.498 | 1.177.779 | 1.171.928 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
42.783 | 42.783 | 42.787 | 42.787 | 42.787 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
75 | 75 | 75 | 75 | 75 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 49.264 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
49.260 | 49.260 | -6.551 | 43.037 | 43.037 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-6.551 | -6.551 | | -324 | -324 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
79.047 | 78.091 | 77.355 | 76.378 | 77.808 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.293 | 55.500 | 54.929 | 54.115 | 55.300 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.142 | 82.180 | 82.448 | 82.478 | 84.536 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.849 | -26.680 | -27.518 | -28.363 | -29.236 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
22.754 | 22.590 | 22.426 | 22.262 | 22.508 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.974 | 24.974 | 24.974 | 24.974 | 25.395 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.220 | -2.384 | -2.548 | -2.712 | -2.887 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
381.296 | 404.005 | 396.984 | 393.595 | 386.390 |
 | - Nguyên giá |
|
|
709.298 | 738.972 | 739.008 | 742.875 | 742.875 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-328.002 | -334.967 | -342.024 | -349.280 | -356.485 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.601 | 28.195 | 72.913 | 127.533 | 129.585 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.601 | 28.195 | 72.913 | 127.533 | 129.585 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
302.461 | 307.804 | 307.804 | 308.001 | 308.001 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
214.500 | 214.500 | 214.500 | 214.500 | 214.500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
91.200 | 97.450 | 97.450 | 97.450 | 97.450 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.239 | -4.146 | -4.146 | -3.949 | -3.949 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
235.242 | 233.812 | 231.655 | 229.485 | 227.356 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
233.418 | 231.116 | 228.735 | 226.376 | 224.019 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.824 | 2.696 | 2.920 | 3.109 | 3.337 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.399.519 | 1.401.891 | 1.397.909 | 1.413.672 | 1.442.671 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
681.580 | 679.858 | 676.319 | 689.486 | 865.656 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
98.048 | 103.069 | 105.918 | 122.315 | 307.939 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.712 | 8.728 | 2.218 | 5.008 | 1.974 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.215 | 6.845 | 29.544 | 56.656 | 91.943 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.814 | 2.604 | 2.998 | | 1.411 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
33.045 | 29.407 | 6.698 | 5.177 | 5.502 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.760 | 10.736 | 12.686 | 9.811 | 9.348 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
38.312 | 27.928 | 37.734 | 35.704 | 32.370 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.189 | 16.151 | 14.173 | 9.959 | 165.662 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 671 | -134 | | -271 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
583.532 | 576.789 | 570.401 | 567.170 | 557.717 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
583.476 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
56 | 56 | 56 | 3.271 | 56 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 576.734 | 570.345 | 563.900 | 557.661 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
717.939 | 722.033 | 721.591 | 724.186 | 577.015 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
717.939 | 722.033 | 721.591 | 724.186 | 577.015 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
303.048 | 303.048 | 303.048 | 303.048 | 303.048 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69.279 | 69.279 | 69.279 | 69.279 | 69.279 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.408 | -1.408 | -1.408 | -1.408 | -1.408 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
102.496 | 138.659 | 138.481 | 174.465 | 174.465 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
16.675 | 16.675 | 16.675 | 16.675 | 16.675 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
227.848 | 195.779 | 195.515 | 162.126 | 14.955 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
2.526 | 2.526 | 190.222 | 154.237 | 2.938 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
225.322 | 193.253 | 5.294 | 7.889 | 12.017 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.399.519 | 1.401.891 | 1.397.909 | 1.413.672 | 1.442.671 |