|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
389.993 | 517.339 | 696.446 | 338.089 | 307.201 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
73.622 | 221.998 | 240.601 | 37.934 | 51.495 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.622 | 21.998 | 220.601 | 27.934 | 21.495 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
65.000 | 200.000 | 20.000 | 10.000 | 30.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
23.500 | 32.500 | 62.500 | 62.500 | 40.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.500 | 32.500 | 62.500 | 62.500 | 40.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.671 | 74.485 | 226.186 | 98.199 | 77.503 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
39.445 | 44.872 | 201.125 | 34.270 | 20.906 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.823 | 9.272 | 8.935 | 49.227 | 36.725 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
24.124 | 24.063 | 20.006 | 18.581 | 23.714 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.721 | -3.721 | -3.880 | -3.880 | -3.842 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
187.305 | 165.613 | 165.455 | 138.646 | 135.477 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
187.305 | 165.613 | 165.455 | 138.646 | 135.477 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
41.895 | 22.743 | 1.703 | 810 | 2.726 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.204 | 4.604 | 1.703 | 234 | 4 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
38.506 | 15.322 | | 525 | 2.669 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.185 | 2.817 | | 51 | 53 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.126.273 | 1.123.530 | 839.660 | 1.061.430 | 1.094.690 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.052 | 11.052 | 11.052 | 42.783 | 42.783 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
75 | 75 | 75 | 75 | 75 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
17.528 | 17.528 | 17.528 | 49.260 | 49.260 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-6.551 | -6.551 | -6.551 | -6.551 | -6.551 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
82.073 | 81.038 | 80.041 | 79.047 | 78.091 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
58.827 | 57.957 | 57.123 | 56.293 | 55.500 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.148 | 82.142 | 82.142 | 82.142 | 82.180 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.320 | -24.185 | -25.019 | -25.849 | -26.680 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
23.246 | 23.082 | 22.918 | 22.754 | 22.590 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.974 | 24.974 | 24.974 | 24.974 | 24.974 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.729 | -1.892 | -2.056 | -2.220 | -2.384 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
343.164 | 367.529 | 361.109 | 381.296 | 404.005 |
 | - Nguyên giá |
|
|
650.651 | 682.054 | 682.456 | 709.298 | 738.972 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-307.487 | -314.525 | -321.347 | -328.002 | -334.967 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
17.632 | 20.170 | 19.341 | 20.601 | 28.195 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
17.632 | 20.170 | 19.341 | 20.601 | 28.195 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
84.711 | 114.711 | 87.961 | 302.461 | 307.804 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | 214.500 | 214.500 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
91.200 | 91.200 | 91.200 | 91.200 | 97.450 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-6.489 | -6.489 | -3.239 | -3.239 | -4.146 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 30.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
587.641 | 529.031 | 280.156 | 235.242 | 233.812 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
582.408 | 523.783 | 275.158 | 233.418 | 231.116 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.234 | 5.248 | 4.998 | 1.824 | 2.696 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.516.266 | 1.640.870 | 1.536.106 | 1.399.519 | 1.401.891 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
769.467 | 885.762 | 828.359 | 681.580 | 679.858 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
245.890 | 288.559 | 237.924 | 98.048 | 103.069 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.041 | 3.695 | 2.949 | 1.712 | 8.728 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
95 | 156.415 | 70.379 | 6.215 | 6.845 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19.855 | 2.609 | 78.085 | 1.814 | 2.604 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
12.945 | 1.853 | 18.000 | 33.045 | 29.407 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
28.132 | 27.327 | 21.098 | 9.760 | 10.736 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
101.184 | 37.178 | 37.175 | 38.312 | 27.928 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
51.371 | 46.334 | 6.701 | 7.189 | 16.151 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.267 | 13.148 | 3.537 | | 671 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
523.577 | 597.203 | 590.434 | 583.532 | 576.789 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 583.476 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
56 | 56 | 56 | 56 | 56 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
523.521 | 597.148 | 590.379 | | 576.734 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
746.799 | 755.107 | 707.747 | 717.939 | 722.033 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
746.799 | 755.107 | 707.747 | 717.939 | 722.033 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
303.048 | 303.048 | 303.048 | 303.048 | 303.048 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
69.279 | 69.279 | 69.279 | 69.279 | 69.279 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.408 | -1.408 | -1.408 | -1.408 | -1.408 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
102.496 | 102.496 | 102.496 | 102.496 | 138.659 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
16.675 | 16.675 | 16.675 | 16.675 | 16.675 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
256.708 | 265.017 | 217.657 | 227.848 | 195.779 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
196.515 | 256.708 | 2.526 | 2.526 | 2.526 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
60.194 | 8.308 | 215.130 | 225.322 | 193.253 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.516.266 | 1.640.870 | 1.536.106 | 1.399.519 | 1.401.891 |