|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
672.391 | 659.888 | 657.863 | 583.729 | 533.390 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
78.001 | 65.072 | 68.991 | 112.156 | 61.544 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.771 | 65.072 | 68.991 | 5.689 | 7.126 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
54.230 | | | 106.467 | 54.418 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
450.281 | 470.633 | 432.753 | 295.392 | 281.461 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
336.447 | 368.138 | 383.006 | 252.792 | 245.077 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
118.587 | 105.085 | 59.308 | 49.924 | 50.077 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.537 | 8.700 | 6.379 | 8.616 | 7.277 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-11.290 | -11.290 | -15.940 | -15.940 | -20.970 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
102.371 | 101.532 | 129.760 | 147.681 | 167.634 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
106.083 | 103.858 | 134.949 | 152.354 | 171.504 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.712 | -2.326 | -5.189 | -4.673 | -3.870 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
41.738 | 22.652 | 26.359 | 28.500 | 22.751 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.931 | 3.686 | 2.322 | 2.442 | 4.772 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
35.173 | 18.966 | 24.037 | 26.045 | 17.970 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.634 | | | 12 | 9 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.224.112 | 1.382.064 | 1.523.137 | 1.565.977 | 1.580.597 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
103.138 | 99.649 | 95.706 | 825.990 | 811.346 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
67.427 | 64.170 | 60.459 | 790.976 | 776.564 |
 | - Nguyên giá |
|
|
374.524 | 375.128 | 375.128 | 1.112.748 | 1.110.257 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-307.097 | -310.958 | -314.669 | -321.773 | -333.693 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
35.712 | 35.479 | 35.246 | 35.014 | 34.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.689 | 48.689 | 48.689 | 48.689 | 48.689 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.978 | -13.210 | -13.443 | -13.676 | -13.908 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.098.546 | 1.260.460 | 1.405.426 | 718.076 | 747.211 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.098.546 | 1.260.460 | 1.405.426 | 718.076 | 747.211 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.820 | 8.820 | 8.820 | 8.820 | 8.820 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.820 | -8.820 | -8.820 | -8.820 | -8.820 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
15.627 | 15.155 | 15.205 | 15.111 | 15.240 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.627 | 15.155 | 15.205 | 15.111 | 15.240 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.896.504 | 2.041.952 | 2.180.999 | 2.149.706 | 2.113.987 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.106.888 | 1.225.255 | 1.331.780 | 1.265.275 | 1.192.620 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
422.599 | 380.396 | 517.775 | 428.038 | 682.172 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
201.132 | 195.749 | 196.847 | 215.473 | 403.128 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
140.555 | 86.189 | 199.879 | 106.042 | 183.541 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.912 | 6.221 | 1.907 | 3.169 | 7.702 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.575 | 11.249 | 16.208 | 16.821 | 25.654 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.767 | 16.983 | 34.408 | 16.373 | 23.125 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
31.878 | 31.149 | 34.536 | 32.318 | 26.021 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
28.401 | 31.478 | 32.619 | 36.503 | 11.694 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.379 | 1.379 | 1.371 | 1.339 | 1.308 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
684.288 | 844.859 | 814.004 | 837.237 | 510.448 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
241.157 | 393.258 | 328.383 | 326.344 | 217.784 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
438.907 | 447.376 | 480.986 | 509.159 | 292.417 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.225 | 4.225 | 4.636 | 1.735 | 247 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
789.616 | 816.697 | 849.219 | 884.431 | 921.367 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
789.473 | 816.555 | 849.077 | 884.431 | 921.367 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
209.380 | 209.380 | 209.380 | 209.380 | 209.380 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
181.170 | 181.170 | 181.170 | 181.170 | 181.170 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
374.134 | 374.134 | 374.134 | 460.127 | 460.127 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
24.790 | 51.871 | 84.393 | 33.754 | 70.690 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
244 | 244 | 244 | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
24.546 | 51.627 | 84.150 | 33.754 | 70.690 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
143 | 143 | 143 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
143 | 143 | 143 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.896.504 | 2.041.952 | 2.180.999 | 2.149.706 | 2.113.987 |