|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.476.281 | 1.422.154 | 1.571.434 | 1.426.723 | 1.481.235 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
314.199 | 264.016 | 314.177 | 219.991 | 202.784 |
 | 1. Tiền |
|
|
56.699 | 41.516 | 50.177 | 37.991 | 54.784 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
257.500 | 222.500 | 264.000 | 182.000 | 148.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
124.421 | 138.121 | 199.801 | 312.201 | 409.201 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
124.420 | 138.120 | 199.800 | 312.200 | 409.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
520.223 | 541.904 | 589.341 | 494.703 | 481.941 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
504.877 | 521.976 | 518.791 | 492.503 | 495.474 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
76.499 | 78.512 | 128.490 | 55.143 | 40.788 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.919 | 9.247 | 7.495 | 11.392 | 8.933 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-68.072 | -67.831 | -65.435 | -64.335 | -63.254 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
505.381 | 467.400 | 451.252 | 379.458 | 366.110 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
532.337 | 492.615 | 474.919 | 403.125 | 397.620 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-26.956 | -25.215 | -23.666 | -23.666 | -31.510 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.057 | 10.713 | 16.863 | 20.369 | 21.199 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.654 | 6.708 | 7.585 | 8.819 | 9.929 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.896 | 2.413 | 2.806 | 11.206 | 10.912 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.508 | 1.591 | 6.471 | 344 | 358 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
787.926 | 798.810 | 810.218 | 1.004.855 | 1.102.862 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
337.550 | 346.407 | 371.518 | 361.882 | 354.226 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
280.726 | 288.965 | 288.622 | 279.333 | 271.987 |
 | - Nguyên giá |
|
|
810.662 | 831.757 | 844.690 | 848.737 | 849.656 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-529.936 | -542.792 | -556.068 | -569.404 | -577.669 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
56.824 | 57.442 | 82.896 | 82.549 | 82.239 |
 | - Nguyên giá |
|
|
76.111 | 77.160 | 103.070 | 103.145 | 103.211 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.287 | -19.718 | -20.174 | -20.595 | -20.972 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
233.459 | 237.771 | 215.781 | 441.974 | 541.556 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
233.459 | 237.771 | 215.781 | 441.974 | 541.556 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
164.242 | 163.731 | 169.724 | 148.445 | 150.218 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
162.728 | 162.217 | 168.210 | 146.931 | 148.704 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.514 | 3.514 | 3.514 | 3.514 | 3.514 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.000 | -2.000 | -2.000 | -2.000 | -2.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
52.675 | 50.901 | 53.195 | 52.554 | 56.863 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
39.383 | 37.679 | 39.752 | 38.759 | 41.102 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.292 | 13.222 | 13.443 | 13.795 | 15.760 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.264.207 | 2.220.965 | 2.381.652 | 2.431.578 | 2.584.097 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
603.066 | 487.793 | 742.721 | 722.418 | 862.891 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
460.155 | 349.893 | 608.932 | 530.977 | 590.330 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
35.914 | 16.000 | 44.948 | 98.218 | 43.215 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
160.803 | 94.762 | 95.714 | 153.585 | 219.455 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
15.977 | 16.878 | 15.173 | 13.746 | 15.455 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
27.373 | 19.418 | 41.491 | 42.806 | 53.144 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
78.337 | 64.961 | 96.846 | 97.609 | 92.077 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.824 | 16.427 | 13.710 | 25.546 | 29.159 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.681 | 10.023 | 189.899 | 4.977 | 9.857 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
113.247 | 111.425 | 111.149 | 94.490 | 127.968 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
142.911 | 137.900 | 133.789 | 191.441 | 272.561 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
28.000 | 24.000 | 20.000 | 80.301 | 132.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
7.267 | 6.942 | 7.525 | 7.206 | 7.791 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
107.644 | 106.958 | 106.264 | 103.934 | 132.770 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.661.141 | 1.733.172 | 1.638.931 | 1.709.160 | 1.721.206 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.658.733 | 1.731.239 | 1.636.862 | 1.707.542 | 1.718.964 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
935.938 | 935.938 | 935.938 | 945.293 | 945.293 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
20.921 | 20.921 | 20.921 | 20.921 | 20.921 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.953 | -1.953 | -1.953 | -1.953 | -1.953 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
4.791 | -3.248 | -283 | 1.171 | -4.943 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
201.687 | 201.687 | 201.687 | 201.687 | 230.762 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
497.348 | 577.892 | 480.551 | 540.422 | 528.883 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
288.210 | 496.883 | 309.205 | 309.204 | 307.961 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
209.138 | 81.009 | 171.346 | 231.218 | 220.922 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
2.408 | 1.933 | 2.069 | 1.618 | 2.242 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
39 | -227 | 120 | -118 | 719 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
2.369 | 2.160 | 1.949 | 1.736 | 1.523 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.264.207 | 2.220.965 | 2.381.652 | 2.431.578 | 2.584.097 |