• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.808,96 +12,11/+0,67%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:00:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.808,96   +12,11/+0,67%  |   HNX-INDEX   256,15   +0,29/+0,11%  |   UPCOM-INDEX   126,90   +0,44/+0,35%  |   VN30   2.012,24   +11,34/+0,57%  |   HNX30   561,67   +1,30/+0,23%
12 Tháng Hai 2026 12:04:05 CH - Mở cửa
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (DBD : HOSE)
Cập nhật ngày 12/02/2026
11:59:03 SA
53,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+0,57%)
Tham chiếu
52,70
Mở cửa
52,70
Cao nhất
53,90
Thấp nhất
52,70
Khối lượng
145.100
KLTB 10 ngày
66.030
Cao nhất 52 tuần
62,40
Thấp nhất 52 tuần
42,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
12/02/2026 79.992.462 0 200 -200 0 10.582 -10.582
11/02/2026 79.991.962 7.000 0 7.000 369.378 0 369.378
10/02/2026 79.998.962 7.000 0 7.000 369.475 0 369.475
09/02/2026 79.989.062 32.900 300 32.600 1.763.896 16.084 1.747.812
06/02/2026 80.037.862 0 0 0 0 0 0
05/02/2026 80.037.862 20.000 0 20.000 1.067.812 0 1.067.812
04/02/2026 80.057.362 0 1.200 -1.200 0 64.712 -64.712
03/02/2026 80.057.862 50.000 0 50.000 2.700.012 0 2.700.012
02/02/2026 80.092.062 30.000 200 29.800 1.583.981 10.560 1.573.421
30/01/2026 80.136.861 85.000 0 85.000 4.457.950 0 4.457.950
29/01/2026 80.215.362 20.000 0 20.000 1.033.655 0 1.033.655
28/01/2026 80.240.562 0 100 -100 0 5.174 -5.174
27/01/2026 80.237.762 15.000 0 15.000 770.766 0 770.766
26/01/2026 80.255.462 2.000 0 2.000 103.026 0 103.026
23/01/2026 80.259.162 19.000 0 19.000 979.057 0 979.057
22/01/2026 80.247.162 0 100 -100 0 5.200 -5.200
21/01/2026 80.278.162 0 300 -300 0 15.519 -15.519
20/01/2026 80.274.762 20.000 1.000 19.000 1.037.484 51.874 985.610
19/01/2026 80.292.862 22.000 1.500 20.500 1.140.155 77.738 1.062.417
16/01/2026 80.290.562 2.000 2.200 -200 100.913 111.005 -10.091