• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.229,84   -87,99/-6,68%  |   HNX-INDEX   220,95   -17,18/-7,21%  |   UPCOM-INDEX   90,58   -8,06/-8,17%  |   VN30   1.283,18   -93,76/-6,81%  |   HNX30   443,43   -43,38/-8,91%
04 Tháng Tư 2025 7:34:13 SA - Mở cửa
CTCP Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (DC2 : HNX)
Cập nhật ngày 03/04/2025
3:10:02 CH
7,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
7,50
Mở cửa
7,50
Cao nhất
7,50
Thấp nhất
7,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
710
Cao nhất 52 tuần
10,20
Thấp nhất 52 tuần
5,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
327.756238.618284.891231.597253.302
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
6.9955.7074.5331.14726.910
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
29.00029.00029.00029.000 
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
280.652183.393232.627166.291197.620
IV. Tổng hàng tồn kho
10.95120.31918.38233.86928.425
V. Tài sản ngắn hạn khác
1581993491.290348
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
67.81466.92866.06868.36869.079
I. Các khoản phải thu dài hạn
   4040
II. Tài sản cố định
40.23539.46338.72450.59351.029
III. Bất động sản đầu tư
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
24.42225.28325.76115.30715.554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
9087878787
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
3.0662.0951.4962.3422.370
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
395.569305.546350.958299.965322.381
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
315.283224.791268.831216.492202.721
I. Nợ ngắn hạn
306.758218.166262.206209.867202.721
II. Nợ dài hạn
8.5256.6256.6256.625 
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
80.28680.75682.12883.473119.660
I. Vốn chủ sở hữu
80.28680.75682.12883.473119.660
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
395.569305.546350.958299.965322.381