|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
720.146 | 905.770 | 1.248.242 | 1.257.405 | 1.563.795 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.682 | 15.905 | 70.884 | 11.305 | 31.054 |
 | 1. Tiền |
|
|
33.682 | 15.905 | 45.884 | 11.305 | 24.812 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 25.000 | | 6.242 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 5.000 | 45.000 | 45.600 | 78.436 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 5.000 | 45.000 | 45.600 | 78.436 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
437.690 | 669.724 | 828.398 | 871.266 | 1.052.443 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
340.344 | 517.028 | 683.875 | 709.154 | 892.280 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
99.715 | 153.099 | 140.697 | 158.951 | 145.324 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.424 | 5.389 | 9.619 | 11.112 | 22.790 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.793 | -5.793 | -5.793 | -7.951 | -7.951 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
200.346 | 171.594 | 257.278 | 284.138 | 356.922 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
200.346 | 171.594 | 257.278 | 284.138 | 356.922 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
48.428 | 43.548 | 46.682 | 45.097 | 44.940 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.839 | 4.803 | 4.092 | 2.713 | 2.593 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
45.560 | 38.716 | 42.561 | 42.356 | 42.318 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
431.195 | 433.751 | 439.252 | 433.377 | 426.977 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
315.291 | 315.456 | 315.456 | 315.456 | 428 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
315.291 | 315.456 | 315.456 | 315.456 | 428 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
66.389 | 66.535 | 74.566 | 74.411 | 73.671 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
57.956 | 58.339 | 63.551 | 63.165 | 62.812 |
 | - Nguyên giá |
|
|
90.647 | 92.494 | 99.188 | 100.549 | 103.141 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.691 | -34.155 | -35.637 | -37.384 | -40.329 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
573 | 435 | 3.352 | 3.213 | 2.935 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.218 | 2.218 | 5.274 | 5.274 | 3.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.645 | -1.784 | -1.922 | -2.061 | -1.018 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.860 | 7.762 | 7.664 | 8.033 | 7.923 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.406 | 12.406 | 12.406 | 12.882 | 12.882 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.547 | -4.645 | -4.743 | -4.848 | -4.958 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.924 | 6.854 | 607 | 607 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.924 | 6.854 | 607 | 607 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 315.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 315.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
43.590 | 44.905 | 48.623 | 42.903 | 37.878 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
43.590 | 44.905 | 48.623 | 42.903 | 37.878 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.151.341 | 1.339.521 | 1.687.494 | 1.690.782 | 1.990.772 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
642.697 | 702.616 | 1.033.743 | 1.033.924 | 1.310.812 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
640.682 | 699.917 | 1.029.284 | 1.029.465 | 1.306.303 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
265.187 | 198.571 | 453.557 | 474.484 | 683.209 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
219.284 | 226.909 | 295.177 | 203.696 | 234.681 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
60.049 | 115.977 | 118.010 | 209.670 | 216.862 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
16.181 | 24.835 | 8.963 | 4.333 | 10.656 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.759 | 7.212 | 5.190 | 19.030 | 9.025 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
62.397 | 114.859 | 139.623 | 111.579 | 145.418 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
989 | 1.717 | 916 | 1.178 | 956 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.836 | 9.836 | 7.848 | 5.495 | 5.495 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.015 | 2.699 | 4.459 | 4.459 | 4.509 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15 | 699 | 2.459 | 2.459 | 2.509 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
508.644 | 636.905 | 653.751 | 656.857 | 679.961 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
508.644 | 636.905 | 653.751 | 656.857 | 679.961 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
429.989 | 529.989 | 529.989 | 529.989 | 529.989 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
599 | 349 | 349 | 349 | 349 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 63.598 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
34.823 | 34.823 | 34.823 | 38.600 | 38.600 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
43.234 | 71.745 | 88.591 | 87.920 | 47.426 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.367 | 11.367 | 13.355 | 73.658 | 10.060 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.867 | 60.379 | 75.236 | 14.262 | 37.365 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.151.341 | 1.339.521 | 1.687.494 | 1.690.782 | 1.990.772 |