|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
836.949 | 866.888 | 881.758 | 834.005 | 1.004.030 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
271.067 | 157.607 | 168.128 | 220.368 | 141.892 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.067 | 28.607 | 3.128 | 8.149 | 80.921 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
260.000 | 129.000 | 165.000 | 212.219 | 60.970 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
451.975 | 548.540 | 570.429 | 482.658 | 681.533 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
459.375 | 549.811 | 574.406 | 489.724 | 691.271 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-7.400 | -1.272 | -3.976 | -7.066 | -9.738 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
99.047 | 149.839 | 131.370 | 120.314 | 167.155 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
576 | 953 | 517 | 180 | 349 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
98.470 | 148.886 | 130.853 | 120.134 | 166.806 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.860 | 10.902 | 11.831 | 10.665 | 13.450 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.860 | 10.902 | 11.831 | 10.665 | 13.450 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
205.346 | 218.259 | 146.671 | 211.951 | 223.541 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
8.545 | 8.771 | 8.439 | 8.805 | 8.703 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
8.545 | 8.771 | 8.439 | 8.805 | 8.703 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
147.357 | 136.269 | 92.758 | 74.139 | 71.599 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.942 | 4.305 | 3.752 | 3.079 | 1.905 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.815 | 24.874 | 24.991 | 24.991 | 24.362 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-19.873 | -20.569 | -21.240 | -21.912 | -22.458 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
142.415 | 131.964 | 76.274 | 71.060 | 69.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
227.488 | 227.830 | 149.087 | 151.287 | 157.437 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-85.073 | -95.866 | -72.813 | -80.227 | -87.742 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18.320 | 22.107 | | 11.950 | 10.449 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
18.320 | 22.107 | | 11.950 | 10.449 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | 96.032 | 101.471 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 10.000 | | 96.032 | 101.471 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -10.000 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
31.124 | 51.112 | 45.475 | 21.025 | 31.319 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.850 | 7.402 | 7.118 | 5.758 | 4.574 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
22.274 | 43.710 | 38.356 | 15.267 | 26.746 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.042.295 | 1.085.147 | 1.028.430 | 1.045.956 | 1.227.571 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
142.302 | 284.943 | 250.980 | 173.833 | 216.381 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
142.302 | 284.943 | 250.980 | 173.833 | 216.381 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.887 | 16.619 | 2.333 | 1.991 | 18.687 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.399 | 52.951 | 60.538 | 89.292 | 54.083 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 112 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
101.369 | 208.551 | 181.781 | 76.335 | 132.257 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.647 | 6.823 | 6.216 | 6.216 | 11.353 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
899.993 | 800.204 | 777.450 | 872.122 | 1.011.191 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
899.993 | 800.204 | 312.011 | 872.122 | 1.011.191 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
312.011 | 312.011 | 6.963 | 312.011 | 312.011 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.963 | 6.963 | | 6.963 | 6.963 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 12.437 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | -364 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
17.754 | 17.754 | 17.754 | 535.394 | 17.754 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
563.264 | 463.476 | 440.721 | | 662.389 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
| | | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | 17.754 | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.042.295 | 1.085.147 | 1.028.430 | 1.045.956 | 1.227.571 |