|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
708.671 | 557.900 | 571.203 | 415.292 | 431.877 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
15.201 | 29.357 | 11.768 | 10.858 | 21.857 |
 | 1. Tiền |
|
|
15.201 | 29.357 | 11.768 | 10.858 | 21.857 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
672.181 | 511.064 | 539.654 | 385.809 | 391.380 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
354.942 | 360.845 | 368.930 | 339.608 | 339.381 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
184.504 | 154.006 | 152.341 | 178.602 | 179.559 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 14.000 | | 14.000 | 14.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
158.744 | 131.536 | 155.105 | 122.303 | 112.459 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-26.009 | -149.323 | -136.723 | -268.704 | -254.019 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
16.540 | 11.253 | 10.834 | 9.634 | 9.634 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
16.540 | 11.253 | 10.834 | 9.634 | 9.634 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.749 | 6.225 | 8.947 | 8.991 | 9.006 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
38 | 11 | | 16 | 16 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.712 | 6.215 | 8.947 | 8.976 | 8.990 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
995.517 | 963.160 | 980.915 | 942.929 | 906.582 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.047 | 47 | 14.047 | 47 | 47 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
14.000 | | 14.000 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
47 | 47 | 47 | 47 | 47 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
780.429 | 734.947 | 724.453 | 696.387 | 678.855 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
770.809 | 726.136 | 717.662 | 690.000 | 671.255 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.127.042 | 1.127.042 | 1.127.042 | 1.127.042 | 1.127.042 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-356.233 | -400.906 | -409.380 | -437.041 | -455.786 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
9.619 | 8.811 | 6.791 | 6.387 | 7.599 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.163 | 16.163 | 16.163 | 16.163 | 16.163 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.543 | -7.351 | -9.372 | -9.776 | -8.564 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
92.908 | 119.029 | 137.760 | 137.832 | 137.832 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
92.908 | 119.029 | 137.760 | 137.832 | 137.832 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
95.208 | 96.614 | 92.523 | 96.916 | 80.509 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
96.776 | 96.614 | 96.889 | 96.916 | 80.509 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.568 | | -4.366 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.926 | 12.523 | 12.133 | 11.748 | 9.340 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.293 | 6.142 | 6.004 | 5.871 | 5.758 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.192 | 3.154 | 3.115 | 3.076 | 993 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
3.440 | 3.227 | 3.014 | 2.801 | 2.589 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.704.188 | 1.521.059 | 1.552.118 | 1.358.221 | 1.338.459 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
917.689 | 924.841 | 988.949 | 978.826 | 995.189 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
853.211 | 921.030 | 938.361 | 931.947 | 997.391 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
627.131 | 663.752 | 614.712 | 619.255 | 664.587 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
31.030 | 41.796 | 85.793 | 52.893 | 50.297 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.672 | 8.672 | 8.678 | 8.672 | 8.672 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.919 | 5.135 | 5.180 | 4.986 | 5.188 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 609 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
174.111 | 195.091 | 217.209 | 239.216 | 260.942 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.347 | 6.584 | 6.790 | 6.926 | 7.095 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
64.478 | 3.811 | 50.588 | 46.878 | -2.203 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
63.498 | 1.139 | 50.278 | 45.487 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
480 | 2.172 | -190 | 892 | -2.703 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
786.499 | 596.218 | 563.168 | 379.396 | 343.270 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
786.499 | 596.218 | 563.168 | 379.396 | 343.270 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
798.399 | 798.399 | 798.399 | 798.399 | 798.399 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 | 56.000 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-98.038 | -287.443 | -318.670 | -504.669 | -511.129 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-71.075 | -119.918 | -266.928 | -131.527 | -480.744 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-26.963 | -167.525 | -51.743 | -373.142 | -30.384 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
30.138 | 29.263 | 27.440 | 29.665 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.704.188 | 1.521.059 | 1.552.118 | 1.358.221 | 1.338.459 |