|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
968.999 | 933.168 | 964.449 | 972.280 | 918.890 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.114 | 21.974 | 14.470 | 14.761 | 31.330 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.114 | 21.974 | 14.470 | 14.761 | 31.330 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
123.544 | 132.884 | 128.808 | 95.908 | 117.660 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 128.808 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
123.544 | 132.884 | | 95.908 | 117.660 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
765.098 | 722.961 | 739.720 | 816.974 | 693.772 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
678.608 | 660.697 | 657.596 | 688.490 | 617.602 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
45.652 | 24.207 | 33.418 | 45.206 | 61.021 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 61.100 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
54.100 | 51.100 | | 94.000 | 28.100 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.251 | 5.320 | 5.769 | 7.241 | 4.813 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.513 | -18.363 | -18.163 | -17.963 | -17.763 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
41.926 | 48.797 | 76.609 | 39.616 | 71.341 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
42.638 | 49.519 | 76.609 | 40.580 | 71.450 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-712 | -722 | | -964 | -108 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.317 | 6.551 | 4.843 | 5.022 | 4.786 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.202 | 1.353 | 1.305 | 1.187 | 1.176 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.336 | 4.145 | 2.791 | 2.729 | 3.609 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.780 | 1.053 | 747 | 1.105 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
92.722 | 92.306 | 91.614 | 91.769 | 88.070 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
74.954 | 80.291 | 79.151 | 79.573 | 77.167 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
53.147 | 58.689 | 57.625 | 58.091 | 54.793 |
 | - Nguyên giá |
|
|
77.219 | 84.062 | 84.287 | 85.901 | 89.379 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.072 | -25.373 | -26.662 | -27.810 | -34.586 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
21.808 | 21.602 | 21.525 | 21.482 | 22.374 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.760 | 23.760 | 23.760 | 23.795 | 24.790 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.953 | -2.158 | -2.235 | -2.313 | -2.416 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
7.830 | 2.345 | 2.508 | 2.488 | 1.326 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.830 | 2.345 | 2.508 | 2.488 | 1.326 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.937 | 9.670 | 9.956 | 9.708 | 9.577 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.937 | 9.670 | 9.956 | 9.708 | 9.577 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.061.721 | 1.025.474 | 1.056.063 | 1.064.049 | 1.006.960 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
858.252 | 820.674 | 851.034 | 858.263 | 799.870 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
855.770 | 817.983 | 848.343 | 855.534 | 797.141 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
160.107 | 178.590 | 189.916 | 189.209 | 144.742 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
626.114 | 599.681 | 611.409 | 608.557 | 593.370 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
52.814 | 33.317 | 41.892 | 49.810 | 49.624 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
352 | 518 | 348 | 475 | 499 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.593 | 3.618 | 2.338 | 4.083 | 6.839 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
93 | 320 | 211 | 384 | 153 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.126 | 298 | 869 | 1.074 | 768 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.543 | 1.612 | 1.331 | 1.914 | 1.118 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.482 | 2.691 | 2.691 | 2.729 | 2.729 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.482 | 2.691 | 2.691 | 2.729 | 2.729 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
203.469 | 204.799 | 205.029 | 205.787 | 207.090 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
203.469 | 204.799 | 205.029 | 205.787 | 207.090 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
153.493 | 153.493 | 161.164 | 161.164 | 161.164 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9.216 | 9.216 | 9.216 | 9.216 | 9.216 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.334 | 2.334 | 2.334 | 2.334 | 2.334 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
25.645 | 25.645 | 25.645 | 25.645 | 25.645 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
12.782 | 14.112 | 6.670 | 7.428 | 8.732 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.450 | 13.075 | 5.404 | 5.404 | 4.693 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.331 | 1.037 | 1.266 | 2.024 | 4.038 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.061.721 | 1.025.474 | 1.056.063 | 1.064.049 | 1.006.960 |