|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.125.420 | 2.060.501 | 1.791.856 | 1.737.593 | 1.533.661 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.564 | 1.043 | 1.195 | 1.221 | 3.697 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.564 | 1.043 | 1.195 | 1.221 | 3.697 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.417.849 | 1.626.082 | 1.358.719 | 1.330.814 | 1.153.727 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
990.561 | 1.054.804 | 1.072.663 | 1.047.337 | 1.045.008 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
618.976 | 616.099 | 138.305 | 137.915 | 136.108 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
38.227 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.838 | 184.819 | 180.852 | 180.573 | 7.621 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-248.753 | -229.640 | -33.101 | -35.010 | -35.010 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
702.265 | 433.346 | 431.926 | 405.547 | 376.229 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
702.265 | 433.346 | 431.926 | 405.547 | 376.229 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.742 | 31 | 16 | 10 | 8 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
144 | 31 | 15 | 10 | 5 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.598 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1 | | 3 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
690.430 | 645.237 | 633.066 | 525.895 | 514.158 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.292 | 2.264 | 2.264 | 2.264 | 2.264 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.292 | 2.264 | 2.264 | 2.264 | 2.264 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
511.892 | 450.859 | 435.541 | 411.218 | 396.431 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
426.630 | 410.682 | 396.193 | 381.728 | 369.457 |
 | - Nguyên giá |
|
|
834.619 | 835.352 | 833.614 | 833.614 | 830.358 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-407.989 | -424.670 | -437.421 | -451.886 | -460.901 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
82.346 | 37.261 | 36.432 | 26.574 | 24.059 |
 | - Nguyên giá |
|
|
108.620 | 49.455 | 49.455 | 36.260 | 33.593 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.274 | -12.194 | -13.023 | -9.685 | -9.534 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.916 | 2.916 | 2.916 | 2.916 | 2.916 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.384 | -8.384 | -8.384 | -8.384 | -8.384 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
165.854 | 183.399 | 188.508 | 107.752 | 112.195 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
165.854 | 183.399 | 188.508 | 107.752 | 112.195 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.392 | 8.716 | 6.753 | 4.662 | 3.268 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.367 | 8.716 | 6.753 | 4.662 | 3.268 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
25 | | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.815.850 | 2.705.738 | 2.424.922 | 2.263.488 | 2.047.819 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.289.220 | 3.192.805 | 2.761.787 | 2.712.397 | 2.652.427 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.721.644 | 2.722.786 | 2.291.768 | 2.261.163 | 2.201.193 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.380.915 | 1.423.492 | 995.400 | 966.333 | 909.657 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
296.387 | 280.877 | 269.776 | 259.046 | 257.887 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.196 | 8.911 | 9.543 | 8.911 | 14.744 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
18.362 | 4.919 | 7.696 | 7.980 | 8.796 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 75 | 159 | 203 | 148 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
570.850 | 626.584 | 673.981 | 719.703 | 736.350 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
436.850 | 377.843 | 335.130 | 298.905 | 273.527 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
83 | 83 | 83 | 83 | 83 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
567.576 | 470.019 | 470.019 | 451.234 | 451.234 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.929 | 200 | 200 | 200 | 200 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
563.619 | 469.819 | 469.819 | 451.034 | 451.034 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-473.371 | -487.067 | -336.865 | -448.909 | -604.608 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-473.371 | -487.067 | -336.865 | -448.909 | -604.608 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
800.000 | 800.000 | 800.000 | 800.000 | 800.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.273.465 | -1.287.067 | -1.136.865 | -1.248.909 | -1.404.608 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-562.186 | -562.169 | -1.091.229 | -1.094.469 | -1.094.469 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-711.279 | -724.897 | -45.636 | -154.440 | -310.140 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
95 | | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.815.850 | 2.705.738 | 2.424.922 | 2.263.488 | 2.047.819 |