|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.276.342 | 7.785.384 | 8.659.009 | 10.701.199 | 9.479.790 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.294.636 | 1.149.129 | 708.686 | 1.742.002 | 989.670 |
 | 1. Tiền |
|
|
338.820 | 289.517 | 338.860 | 352.432 | 178.445 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
955.817 | 859.612 | 369.827 | 1.389.570 | 811.226 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 2.255 | 10.355 | 697.303 | 825.091 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 772.337 | 789.487 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | -90.888 | -86.283 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 2.255 | 10.355 | 15.855 | 121.888 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.526.681 | 2.845.755 | 4.658.000 | 3.513.555 | 4.776.486 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.260.984 | 2.630.623 | 3.216.280 | 3.222.932 | 4.370.203 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
110.872 | 75.222 | 272.098 | 147.692 | 243.622 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 79.758 | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
68.887 | 77.419 | | 85.958 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
88.479 | 65.630 | 1.092.982 | 60.949 | 166.641 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.542 | -3.139 | -3.120 | -3.978 | -3.979 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.189.339 | 3.515.121 | 3.017.132 | 4.436.218 | 2.681.179 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.316.980 | 3.696.661 | 3.198.672 | 4.571.620 | 2.816.582 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-127.642 | -181.540 | -181.540 | -135.402 | -135.402 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
265.687 | 273.123 | 264.836 | 312.121 | 207.362 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
10.945 | 14.230 | 18.934 | 18.776 | 13.227 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
245.668 | 257.187 | 244.675 | 292.091 | 192.619 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9.074 | 1.707 | 1.227 | 1.254 | 1.516 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
563.860 | 559.564 | 557.073 | 555.654 | 551.190 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
32.212 | 32.599 | 33.307 | 14.571 | 10.090 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
32.281 | 32.599 | 33.307 | 14.571 | 10.090 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-68 | | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
140.435 | 136.363 | 130.391 | 126.863 | 105.116 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
64.070 | 61.315 | 58.149 | 55.884 | 34.902 |
 | - Nguyên giá |
|
|
118.488 | 118.327 | 117.072 | 117.611 | 98.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-54.418 | -57.012 | -58.923 | -61.727 | -63.267 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
76.365 | 75.048 | 72.242 | 70.979 | 70.214 |
 | - Nguyên giá |
|
|
90.660 | 90.660 | 89.117 | 89.117 | 89.545 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.295 | -15.612 | -16.875 | -18.138 | -19.331 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 19.677 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 20.785 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -1.109 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
41 | 135 | 41 | | 104 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
41 | 135 | 41 | | 104 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
51.830 | 35.616 | 35.814 | 36.824 | 36.027 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
51.830 | 12.803 | 13.001 | 14.010 | 13.213 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| 22.814 | 40.234 | 40.234 | 40.234 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -17.420 | -17.420 | -17.420 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
339.341 | 354.851 | 357.521 | 377.396 | 380.177 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
29.494 | 25.619 | 21.799 | 18.108 | 16.567 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
59.072 | 86.213 | 100.459 | 131.781 | 143.859 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
9.248 | 9.248 | 9.248 | 9.248 | 9.248 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
241.527 | 233.771 | 226.015 | 218.259 | 210.503 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.840.202 | 8.344.948 | 9.216.083 | 11.256.853 | 10.030.980 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.724.041 | 5.222.482 | 5.925.152 | 7.784.383 | 6.356.627 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.721.507 | 5.219.948 | 5.918.418 | 7.779.849 | 6.353.537 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.698.852 | 2.864.894 | 3.182.236 | 2.899.171 | 2.789.962 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.561.763 | 1.902.468 | 1.721.046 | 3.524.411 | 2.549.607 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
146.733 | 137.881 | 323.534 | 277.840 | 419.630 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.615 | 34.004 | 55.682 | 41.915 | 65.965 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
18.665 | 25.850 | 32.486 | 40.740 | 19.525 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
256.193 | 232.607 | 320.757 | 432.116 | 497.910 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
34.686 | 22.244 | 282.677 | 563.656 | 10.938 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.534 | 2.534 | 6.734 | 4.534 | 3.090 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.534 | 2.534 | 6.734 | 4.534 | 3.090 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.116.161 | 3.122.466 | 3.290.931 | 3.472.470 | 3.674.353 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.116.161 | 3.122.466 | 3.290.931 | 3.472.470 | 3.674.353 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.193.202 | 2.193.202 | 2.193.202 | 2.213.202 | 2.213.202 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
61.234 | 61.234 | 61.234 | 61.234 | 61.234 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.273 | -6.273 | -6.273 | -6.273 | -6.273 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
400 | 400 | 400 | 400 | 400 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
831.388 | 837.764 | 1.004.205 | 1.163.969 | 1.364.454 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
725.464 | 616.091 | 616.091 | 616.091 | 1.164.237 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
105.923 | 221.674 | 388.114 | 547.879 | 200.217 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
36.211 | 36.139 | 38.163 | 39.938 | 41.337 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.840.202 | 8.344.948 | 9.216.083 | 11.256.853 | 10.030.980 |