|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
299.684 | 326.393 | 334.570 | 376.008 | 423.257 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.158 | 46.908 | 36.946 | 71.109 | 23.495 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.158 | 26.908 | 36.946 | 39.109 | 23.495 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 20.000 | | 32.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
225.546 | 226.321 | 266.321 | 274.467 | 328.776 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
163.974 | 163.974 | 163.974 | 165.280 | 205.588 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.090 | -4.315 | -4.315 | -4.475 | -4.475 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
66.662 | 66.662 | 106.662 | 113.662 | 127.662 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
40.000 | 32.295 | 22.716 | 20.613 | 21.684 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
22.914 | 19.255 | 19.116 | 18.429 | 19.300 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.742 | 6.371 | 9.089 | 8.685 | 8.640 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
27.160 | 27.160 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.703 | 16.059 | 31.061 | 30.048 | 30.292 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.520 | -36.550 | -36.550 | -36.548 | -36.548 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.172 | 3.810 | 1.304 | 1.304 | 1.304 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.740 | 4.378 | 1.872 | 1.872 | 1.872 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-568 | -568 | -568 | -568 | -568 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.809 | 17.058 | 7.283 | 8.516 | 47.999 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.545 | 9.896 | 1.018 | 2.862 | 2.015 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.908 | 5.697 | 5.115 | 1.592 | 1.284 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.357 | 1.465 | 1.150 | 4.062 | 44.701 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
222.488 | 216.580 | 221.587 | 213.963 | 213.514 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.947 | 11.094 | 12.834 | 12.834 | 12.933 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.947 | 11.094 | 12.834 | 12.834 | 12.933 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
66.479 | 65.853 | 63.011 | 61.087 | 59.852 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
42.996 | 43.613 | 40.720 | 40.053 | 40.075 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.045 | 114.965 | 113.600 | 114.451 | 116.025 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-83.049 | -71.352 | -72.880 | -74.398 | -75.949 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
23.483 | 22.241 | 22.291 | 21.034 | 19.777 |
 | - Nguyên giá |
|
|
97.797 | 97.797 | 99.161 | 99.161 | 99.161 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-74.314 | -75.557 | -76.871 | -78.128 | -79.385 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
33.701 | 30.627 | 31.660 | 30.474 | 30.212 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
33.701 | 30.627 | 31.660 | 30.474 | 30.212 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
510 | 510 | 510 | 510 | 510 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-510 | -510 | -510 | -510 | -510 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
111.361 | 109.006 | 114.083 | 109.569 | 110.517 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20.286 | 20.246 | 27.638 | 25.440 | 28.704 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
91.075 | 88.760 | 86.444 | 84.129 | 81.813 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
522.173 | 542.973 | 556.157 | 589.971 | 636.770 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
52.546 | 54.314 | 41.306 | 59.617 | 71.000 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
45.038 | 46.500 | 29.599 | 47.825 | 59.109 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.717 | 8.788 | 7.935 | 7.655 | 12.260 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.090 | 7.931 | 2.920 | 8.382 | 5.640 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.987 | 9.244 | 12.984 | 16.674 | 26.939 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.672 | 11.393 | 2.322 | 3.002 | 3.747 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
154 | 292 | 170 | 194 | 116 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
191 | 99 | 163 | 160 | 159 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
3.845 | 3.845 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.382 | 4.908 | 3.104 | 11.758 | 10.248 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.509 | 7.814 | 11.706 | 11.792 | 11.891 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
7.509 | 7.814 | 11.706 | 11.792 | 11.891 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
469.626 | 488.659 | 514.852 | 530.355 | 565.770 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
469.626 | 488.659 | 514.852 | 530.355 | 565.770 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
151.199 | 151.199 | 151.199 | 151.199 | 151.199 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
58.398 | 58.398 | 58.398 | 58.398 | 58.398 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-11.847 | -11.847 | -11.847 | -11.847 | -11.847 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
98.745 | 98.745 | 98.745 | 98.745 | 98.745 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
173.129 | 192.161 | 218.354 | 233.857 | 269.272 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
82.417 | 82.417 | 192.161 | 180.731 | 136.567 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
90.711 | 109.743 | 26.193 | 53.126 | 132.705 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
522.173 | 542.973 | 556.157 | 589.971 | 636.770 |