|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
983.001 | 975.929 | 892.815 | 737.774 | 689.600 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
157.117 | 47.198 | 84.337 | 138.481 | 64.786 |
 | 1. Tiền |
|
|
77.117 | 47.198 | 74.037 | 128.181 | 49.286 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
80.000 | | 10.300 | 10.300 | 15.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
70.000 | 160.000 | 150.000 | 60.000 | 102.550 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
70.000 | 160.000 | 150.000 | 60.000 | 102.550 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
200.021 | 180.263 | 149.006 | 152.122 | 154.489 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
123.031 | 143.025 | 111.636 | 111.565 | 115.371 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
71.931 | 32.317 | 37.840 | 42.800 | 42.456 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.584 | 8.446 | 3.411 | 1.637 | 475 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.524 | -3.524 | -3.881 | -3.881 | -3.813 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
551.619 | 584.348 | 509.472 | 387.172 | 366.877 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
553.580 | 586.309 | 509.472 | 387.172 | 366.877 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.961 | -1.961 | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.243 | 4.119 | | | 899 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.620 | 2.482 | | | 899 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
623 | 1.637 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.020.482 | 1.022.020 | 1.035.178 | 1.038.393 | 1.033.602 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | 6.407 | 6.407 | 6.407 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | 6.407 | 6.407 | 6.407 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
183.885 | 179.918 | 174.908 | 170.010 | 163.689 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
182.508 | 178.541 | 173.532 | 168.633 | 162.313 |
 | - Nguyên giá |
|
|
443.740 | 446.047 | 446.492 | 442.891 | 444.247 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-261.232 | -267.505 | -272.960 | -274.258 | -281.934 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.027 | 2.027 | 2.027 | 2.027 | 2.027 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-650 | -650 | -650 | -650 | -650 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
812.700 | 819.269 | 827.184 | 835.857 | 822.031 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
812.700 | 819.269 | 827.184 | 835.857 | 822.031 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.526 | 18.997 | 19.860 | 20.267 | 20.241 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
19.526 | 18.997 | 19.860 | 20.267 | 20.241 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.372 | 3.837 | 6.818 | 5.851 | 21.234 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.372 | 3.837 | 5.632 | 5.175 | 20.190 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 1.186 | 676 | 1.043 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.003.483 | 1.997.949 | 1.927.992 | 1.776.167 | 1.723.203 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
910.951 | 896.945 | 816.792 | 656.231 | 592.226 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
809.195 | 796.239 | 730.098 | 569.622 | 505.671 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
325.692 | 282.219 | 249.995 | 224.551 | 160.648 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
305.476 | 320.488 | 257.336 | 179.813 | 209.312 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
151.464 | 160.084 | 177.983 | 134.902 | 105.646 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.302 | 2.785 | 5.515 | 2.012 | 3.321 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.801 | 23.269 | 28.052 | 20.593 | 18.406 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.127 | 1.205 | 162 | 156 | 96 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.497 | 1.291 | 6.418 | 4.820 | 5.707 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
809 | 883 | 784 | 1.447 | 1.491 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.026 | 4.016 | 3.853 | 1.329 | 1.043 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
101.756 | 100.706 | 86.694 | 86.609 | 86.555 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.844 | 3.793 | 3.626 | 3.541 | 3.487 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
96.913 | 96.913 | 83.068 | 83.068 | 83.068 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.092.531 | 1.101.004 | 1.111.201 | 1.119.936 | 1.130.977 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.092.531 | 1.101.004 | 1.111.201 | 1.119.936 | 1.130.977 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
823.418 | 823.418 | 905.756 | 905.756 | 905.756 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
97.320 | 97.320 | 37.282 | 37.282 | 37.282 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
26.612 | 26.612 | 26.612 | 2.236 | 2.236 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-8.084 | -8.084 | -8.084 | -8.084 | -8.084 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.749 | 10.749 | 10.749 | 10.749 | 10.749 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
113.485 | 126.494 | 110.356 | 143.533 | 155.107 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
78.999 | 78.999 | 56.699 | 134.486 | 134.117 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
34.486 | 47.495 | 53.657 | 9.048 | 20.990 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
29.031 | 24.495 | 28.529 | 28.463 | 27.930 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.003.483 | 1.997.949 | 1.927.992 | 1.776.167 | 1.723.203 |