|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
15.963.327 | 16.365.399 | 16.449.900 | 16.594.152 | 16.660.836 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
895.166 | 494.582 | 585.614 | 1.349.423 | 3.279.178 |
 | 1. Tiền |
|
|
391.704 | 213.657 | 198.219 | 718.352 | 1.065.262 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
503.461 | 280.926 | 387.395 | 631.071 | 2.213.917 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
785.900 | 781.100 | 666.900 | 659.400 | 251.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
785.900 | 781.100 | 666.900 | 659.400 | 251.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.858.106 | 5.780.393 | 5.742.765 | 5.639.771 | 6.204.539 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.188.157 | 1.132.925 | 1.069.899 | 971.411 | 1.723.382 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
29.349 | 29.580 | 29.636 | 32.071 | 32.235 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
102.000 | 77.500 | 120.300 | 141.700 | 163.100 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.548.330 | 4.550.131 | 4.532.666 | 4.504.325 | 4.295.909 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-9.730 | -9.744 | -9.736 | -9.736 | -10.087 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.154.338 | 9.085.555 | 9.189.562 | 8.655.114 | 6.639.048 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.156.771 | 9.087.989 | 9.191.995 | 8.657.548 | 6.641.481 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.434 | -2.434 | -2.434 | -2.434 | -2.434 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
269.817 | 223.768 | 265.060 | 290.444 | 287.071 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
169.308 | 175.520 | 217.600 | 186.553 | 184.142 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
75.447 | 21.589 | 16.745 | 71.824 | 71.538 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
25.063 | 26.659 | 30.715 | 32.067 | 31.391 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.571.657 | 2.544.853 | 2.524.480 | 2.419.282 | 2.357.126 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
336.819 | 944.608 | 896.465 | 187.014 | 165.614 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
256.765 | 171.200 | 128.400 | 107.000 | 85.600 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
80.054 | 773.408 | 768.065 | 80.014 | 80.014 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
892.685 | 830.608 | 839.824 | 1.354.046 | 1.336.804 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
806.392 | 744.515 | 753.306 | 1.267.698 | 1.250.594 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.213.347 | 1.159.720 | 1.177.410 | 1.704.935 | 1.704.774 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-406.955 | -415.206 | -424.104 | -437.238 | -454.180 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | 579 | 565 | 550 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | 586 | 586 | 586 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -7 | -21 | -36 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
86.293 | 86.093 | 85.938 | 85.783 | 85.660 |
 | - Nguyên giá |
|
|
89.776 | 89.776 | 89.776 | 89.776 | 89.835 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.483 | -3.683 | -3.837 | -3.992 | -4.175 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
108.563 | 157.660 | 142.922 | 165.825 | 164.818 |
 | - Nguyên giá |
|
|
155.029 | 208.549 | 196.855 | 218.729 | 218.729 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.467 | -50.890 | -53.934 | -52.904 | -53.911 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
96.682 | 97.071 | 127.460 | 114.998 | 118.199 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
96.682 | 97.071 | 127.460 | 114.998 | 118.199 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
332.903 | 343.616 | 351.606 | 348.009 | 329.303 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
300.423 | 311.336 | 319.327 | 335.730 | 318.024 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.344 | 2.344 | 2.344 | 2.344 | 2.344 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
135 | -65 | -65 | -65 | -65 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 10.000 | 9.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
804.005 | 171.292 | 166.203 | 249.390 | 242.388 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
671.716 | 35.051 | 34.205 | 122.017 | 119.874 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
23.008 | 28.141 | 28.510 | 28.497 | 28.250 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
109.282 | 108.100 | 103.488 | 98.876 | 94.264 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
18.534.984 | 18.910.252 | 18.974.380 | 19.013.434 | 19.017.962 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.468.108 | 10.927.620 | 10.921.819 | 10.785.891 | 8.989.434 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.675.743 | 8.366.969 | 8.186.350 | 8.021.862 | 7.215.469 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.292.870 | 1.051.799 | 893.234 | 787.516 | 723.041 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
510.567 | 769.000 | 338.804 | 521.816 | 529.069 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.426.154 | 2.589.136 | 3.007.619 | 3.044.055 | 3.035.422 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
99.335 | 52.030 | 64.822 | 147.919 | 440.467 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.016 | 16.065 | 19.931 | 23.191 | 47.614 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
342.316 | 339.139 | 319.554 | 313.319 | 293.846 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
56.563 | 55.180 | 55.997 | 55.119 | 55.936 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.864.735 | 3.436.718 | 3.434.344 | 3.081.819 | 2.082.763 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 3.708 | 2.225 | 2.225 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
49.188 | 54.195 | 49.819 | 44.885 | 7.310 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.792.365 | 2.560.651 | 2.735.469 | 2.764.029 | 1.773.965 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
51.843 | 51.836 | 52.176 | 52.511 | 34.637 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.556.674 | 2.298.526 | 2.473.643 | 2.492.060 | 1.514.451 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
22.365 | 26.108 | 28.239 | 38.046 | 48.747 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.478 | 2.770 | 2.770 | 2.770 | 258 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
155.004 | 181.411 | 178.642 | 178.642 | 175.872 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.066.876 | 7.982.632 | 8.052.561 | 8.227.544 | 10.028.528 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.066.876 | 7.982.632 | 8.052.561 | 8.227.544 | 10.028.528 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.098.520 | 6.098.520 | 6.464.312 | 6.464.312 | 7.964.312 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.046.338 | 1.046.338 | 1.046.338 | 1.046.313 | 1.345.902 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
14.895 | 14.895 | 16.546 | 16.546 | 16.546 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-487 | | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
84.751 | 84.751 | 84.947 | 84.947 | 84.947 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
500.799 | 502.853 | 200.669 | 391.825 | 577.280 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
395.814 | 538.207 | 169.300 | 167.172 | 167.187 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
104.985 | -35.353 | 31.369 | 224.654 | 410.093 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
322.060 | 235.275 | 239.749 | 223.601 | 39.542 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
18.534.984 | 18.910.252 | 18.974.380 | 19.013.434 | 19.017.962 |