|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.248.004 | 970.234 | 1.237.753 | 874.134 | 897.860 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
106.142 | 87.868 | 281.069 | 286.271 | 260.427 |
 | 1. Tiền |
|
|
106.142 | 87.868 | 281.069 | 286.271 | 260.427 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
143.000 | 264.000 | 203.000 | 247.943 | 253.280 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
143.000 | 264.000 | 203.000 | 247.943 | 253.280 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
868.883 | 548.781 | 698.446 | 258.204 | 247.245 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
347.697 | 191.444 | 166.701 | 100.243 | 126.663 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
94.171 | 70.578 | 49.784 | 39.653 | 43.344 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
308.751 | 165.458 | 319.112 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
122.371 | 125.808 | 177.458 | 130.037 | 89.369 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.107 | -4.508 | -14.607 | -11.729 | -12.132 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116.568 | 66.050 | 51.564 | 75.853 | 131.593 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
140.140 | 87.220 | 66.308 | 90.655 | 146.966 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-23.572 | -21.170 | -14.744 | -14.802 | -15.373 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
13.411 | 3.535 | 3.674 | 5.862 | 5.315 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.898 | 1.193 | 831 | 1.683 | 1.685 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
11.513 | 2.342 | 2.821 | 4.036 | 3.614 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 22 | 143 | 16 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.332.493 | 1.618.701 | 2.152.536 | 2.453.714 | 2.394.915 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.064 | 297.674 | 288.674 | 2.064 | 2.064 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 41.000 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 32.000 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.064 | 256.674 | 256.674 | 2.064 | 2.064 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
769.949 | 758.581 | 1.346.496 | 1.329.128 | 1.282.782 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
709.658 | 698.269 | 1.237.766 | 1.195.031 | 1.148.941 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.832.814 | 1.854.664 | 3.136.215 | 3.130.858 | 3.127.556 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.123.156 | -1.156.395 | -1.898.450 | -1.935.826 | -1.978.615 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
60.291 | 60.312 | 108.730 | 134.096 | 133.840 |
 | - Nguyên giá |
|
|
60.691 | 60.731 | 109.263 | 134.812 | 134.812 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-400 | -418 | -533 | -715 | -972 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.892 | 1.892 | 1.892 | 1.892 | 1.892 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.892 | -1.892 | -1.892 | -1.892 | -1.892 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
49.084 | 49.084 | 3.844 | 3.956 | 4.045 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
49.084 | 49.084 | 3.844 | 3.956 | 4.045 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
284.871 | 295.114 | 30.088 | 670.408 | 673.197 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
255.386 | 264.926 | | 353.750 | 354.717 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
29.485 | 30.187 | 30.088 | 29.818 | 32.990 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 286.840 | 285.490 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
226.525 | 218.248 | 483.433 | 448.158 | 432.828 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
102.554 | 101.873 | 129.963 | 104.122 | 98.691 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
122 | 125 | 124 | 820 | 817 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
123.849 | 116.250 | 353.346 | 343.216 | 333.320 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.580.496 | 2.588.935 | 3.390.289 | 3.327.848 | 3.292.775 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.225.459 | 1.217.437 | 2.029.172 | 1.290.615 | 1.201.102 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
598.137 | 593.594 | 1.339.152 | 695.089 | 606.888 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
194.444 | 225.404 | 425.890 | 418.987 | 267.898 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
209.118 | 198.959 | 688.530 | 96.670 | 182.466 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
36.678 | 39.547 | 42.375 | 28.840 | 33.781 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
65.327 | 67.664 | 78.383 | 78.459 | 25.313 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.762 | 23.275 | 18.439 | 17.490 | 15.013 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
45.026 | 31.505 | 27.631 | 34.456 | 60.112 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.148 | 6.604 | 57.270 | 14.856 | 16.885 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 4.696 | 4.701 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
635 | 635 | 635 | 635 | 718 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
627.322 | 623.844 | 690.019 | 595.526 | 594.215 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.014 | 2.051 | | | 730 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
621.748 | 619.704 | 687.941 | 592.681 | 590.636 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.559 | 2.089 | 2.079 | 2.845 | 2.849 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.355.037 | 1.371.497 | 1.361.118 | 2.037.233 | 2.091.673 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.355.037 | 1.371.497 | 1.361.118 | 2.037.233 | 2.091.673 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.062.361 | 1.062.361 | 1.168.587 | 1.806.004 | 1.806.004 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.049 | 1.049 | 1.049 | 487 | 481 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
10.701 | 15.578 | 15.194 | 13.480 | 18.958 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
663 | 663 | 663 | 663 | 663 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
170.510 | 173.084 | 61.336 | 90.814 | 126.852 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
164.050 | 164.050 | 57.824 | 55.241 | 55.241 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.460 | 9.034 | 3.512 | 35.572 | 71.611 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
109.752 | 118.762 | 114.287 | 125.785 | 138.715 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.580.496 | 2.588.935 | 3.390.289 | 3.327.848 | 3.292.775 |