|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
511.058 | 523.183 | 587.651 | 626.786 | 600.400 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
68.715 | 3.197 | 4.476 | 3.710 | 6.629 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.136 | 3.197 | 4.476 | 3.710 | 6.629 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
62.580 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
336.559 | 409.522 | 470.988 | 493.828 | 440.849 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 470.988 | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
336.559 | 409.522 | | 493.828 | 440.849 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
54.898 | 61.953 | 54.939 | 65.824 | 69.213 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
45.867 | 46.872 | 43.409 | 48.959 | 55.848 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.712 | 2.697 | 4.396 | 14.452 | 3.299 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 10.410 | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.319 | 1.973 | 7.134 | 2.413 | 10.067 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.146 | 47.807 | 56.667 | 62.576 | 82.828 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.146 | 47.807 | 56.667 | 62.576 | 82.828 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
739 | 704 | 582 | 848 | 881 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
464 | 428 | 307 | 233 | 499 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 339 | 107 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
275 | 275 | 275 | 275 | 275 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
170.596 | 168.903 | 168.537 | 168.265 | 166.629 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
135.989 | 133.322 | 130.546 | 128.489 | 128.234 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
115.827 | 113.181 | 110.424 | 108.387 | 108.152 |
 | - Nguyên giá |
|
|
238.296 | 238.529 | 238.219 | 239.025 | 241.668 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-122.469 | -125.348 | -127.795 | -130.637 | -133.516 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
20.161 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.461 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-300 | | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 20.141 | 20.121 | 20.101 | 20.081 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 20.461 | 20.461 | 20.461 | 20.461 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -320 | -340 | -360 | -380 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
120 | 1.470 | 3.864 | 5.811 | 4.594 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
120 | 1.470 | 3.864 | 5.811 | 4.594 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
34.487 | 34.111 | 34.128 | 33.965 | 33.801 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
34.487 | 34.111 | 34.128 | 33.965 | 33.801 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
681.653 | 692.086 | 756.189 | 795.051 | 767.029 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
171.309 | 158.719 | 148.247 | 149.819 | 168.719 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
171.309 | 158.719 | 148.247 | 149.819 | 168.719 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
19.847 | 14.263 | 34.273 | 32.819 | 21.857 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.287 | 13.888 | 20.212 | 12.603 | 15.546 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.097 | 4.425 | 3.663 | 7.007 | 5.337 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.301 | 14.277 | 22.365 | 9.683 | 20.242 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.850 | 2.919 | 25.247 | 11.337 | 8.420 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
24.163 | 61.676 | 4.989 | 38.362 | 60.823 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 10.410 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
66.571 | 2.673 | 3.312 | 3.826 | 2.312 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
34.193 | 34.189 | 34.186 | 34.183 | 34.181 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
510.344 | 533.368 | 607.942 | 645.232 | 598.310 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
510.344 | 533.368 | 607.942 | 645.232 | 598.310 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
214.999 | 214.999 | 214.999 | 214.999 | 214.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
74.783 | 74.783 | 74.783 | 74.783 | 90.391 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
220.562 | 243.585 | 318.160 | 355.450 | 292.920 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
164.598 | 164.598 | 164.598 | 320.672 | 219.065 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
55.963 | 78.987 | 153.561 | 34.778 | 73.856 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
681.653 | 692.086 | 756.189 | 795.051 | 767.029 |