|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.764.620 | 2.799.986 | 2.845.024 | 2.884.598 | 3.047.839 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.544 | 15.970 | 647 | 11.071 | 8.645 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.544 | 15.970 | 647 | 11.071 | 8.645 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.555.430 | 1.526.242 | 1.550.274 | 1.544.778 | 1.704.069 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
67.183 | 68.416 | 73.070 | 52.770 | 184.515 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
137.424 | 134.860 | 142.247 | 157.309 | 170.204 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
253.920 | 261.176 | 261.708 | 262.035 | 262.035 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.097.831 | 1.062.717 | 1.078.176 | 1.077.591 | 1.092.243 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-928 | -928 | -4.928 | -4.928 | -4.928 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.167.951 | 1.232.757 | 1.269.008 | 1.303.165 | 1.308.970 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.167.951 | 1.232.757 | 1.269.008 | 1.303.165 | 1.308.970 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.694 | 25.017 | 25.095 | 25.584 | 26.154 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.104 | 1.066 | 943 | 904 | 949 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
18.140 | 19.498 | 19.702 | 20.229 | 20.755 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.450 | 4.453 | 4.450 | 4.450 | 4.450 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.200.820 | 1.096.925 | 1.102.518 | 1.109.859 | 1.115.026 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.037 | 2.801 | 2.309 | 2.066 | 2.100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
3.168 | 932 | 439 | 196 | 230 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.869 | 1.869 | 1.869 | 1.869 | 1.869 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
343 | 312 | 282 | 252 | 222 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
343 | 312 | 282 | 252 | 222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.002 | 1.886 | 1.886 | 1.886 | 1.886 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.659 | -1.574 | -1.604 | -1.634 | -1.665 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.218 | -2.218 | -2.218 | -2.218 | -2.218 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
87.083 | 86.569 | 86.054 | 85.540 | 85.026 |
 | - Nguyên giá |
|
|
94.798 | 94.798 | 94.798 | 94.798 | 94.798 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.715 | -8.229 | -8.744 | -9.258 | -9.772 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
910.787 | 809.766 | 816.945 | 824.930 | 830.670 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
910.787 | 809.766 | 816.945 | 824.930 | 830.670 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
197.570 | 197.477 | 196.928 | 197.071 | 197.009 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
185.633 | 185.541 | 184.991 | 185.135 | 185.072 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.937 | 11.937 | 11.937 | 11.937 | 11.937 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.965.439 | 3.896.911 | 3.947.542 | 3.994.457 | 4.162.865 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.535.067 | 2.584.045 | 2.666.549 | 2.738.121 | 2.932.014 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.526.919 | 2.569.860 | 2.652.117 | 2.721.994 | 2.915.885 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
775.800 | 744.260 | 750.168 | 730.941 | 742.210 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
76.855 | 82.546 | 83.574 | 84.071 | 100.766 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
557.113 | 558.867 | 92.033 | 562.577 | 222.320 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
37.448 | 41.588 | 44.409 | 45.359 | 46.151 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.220 | 13.704 | 15.641 | 13.273 | 13.255 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
331.138 | 410.204 | 471.652 | 526.214 | 552.340 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
724.959 | 706.305 | 1.182.254 | 747.173 | 1.226.498 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.386 | 12.386 | 12.386 | 12.386 | 12.346 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.148 | 14.185 | 14.432 | 16.127 | 16.128 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
718 | | | -1 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
3.843 | 10.598 | 10.844 | 12.541 | 12.541 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.587 | 3.587 | 3.587 | 3.587 | 3.587 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.430.372 | 1.312.866 | 1.280.993 | 1.256.337 | 1.230.852 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.430.372 | 1.312.866 | 1.280.993 | 1.256.337 | 1.230.852 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
120.133 | 120.133 | 120.133 | 120.133 | 120.133 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.460 | -6.460 | -6.460 | -6.460 | -6.460 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.564 | 19.564 | 19.564 | 19.564 | 19.564 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
42.665 | -74.683 | -106.428 | -131.067 | -156.543 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
122.459 | 122.459 | -80.704 | -80.704 | -80.704 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-79.794 | -197.142 | -25.724 | -50.363 | -75.839 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.931 | 10.773 | 10.645 | 10.628 | 10.619 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.965.439 | 3.896.911 | 3.947.542 | 3.994.457 | 4.162.865 |