|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.884.598 | 3.047.839 | 3.166.428 | 3.289.265 | 3.309.919 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.071 | 8.645 | 96.245 | 3.701 | 2.900 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.071 | 8.645 | 96.245 | 3.701 | 2.900 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 358.630 | 357.671 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 3.114 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | -32 | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 355.548 | 357.671 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.544.778 | 1.704.069 | 1.652.308 | 1.475.090 | 1.474.789 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.770 | 184.515 | 52.534 | 52.354 | 50.841 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
157.309 | 170.204 | 166.262 | 149.807 | 149.607 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
262.035 | 262.035 | 262.108 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.077.591 | 1.092.243 | 1.176.332 | 1.277.856 | 1.279.268 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.928 | -4.928 | -4.928 | -4.928 | -4.928 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.303.165 | 1.308.970 | 1.390.031 | 1.418.403 | 1.438.923 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.303.165 | 1.308.970 | 1.390.031 | 1.418.403 | 1.438.923 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25.584 | 26.154 | 27.844 | 33.441 | 35.636 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
904 | 949 | 1.010 | 947 | 995 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
20.229 | 20.755 | 26.818 | 32.478 | 34.030 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.450 | 4.450 | 16 | 16 | 611 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.109.859 | 1.115.026 | 1.121.303 | 1.126.869 | 1.143.523 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.066 | 2.100 | 2.069 | 1.869 | 1.869 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
196 | 230 | 199 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.869 | 1.869 | 1.869 | 1.869 | 1.869 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
252 | 222 | 192 | 161 | 131 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
252 | 222 | 192 | 161 | 131 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.886 | 1.886 | 1.886 | 1.886 | 1.886 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.634 | -1.665 | -1.695 | -1.725 | -1.755 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.218 | -2.218 | -2.218 | -2.218 | -2.218 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
85.540 | 85.026 | 84.511 | 83.997 | 83.483 |
 | - Nguyên giá |
|
|
94.798 | 94.798 | 94.798 | 94.798 | 94.798 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.258 | -9.772 | -10.287 | -10.801 | -11.315 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
824.930 | 830.670 | 837.553 | 843.921 | 861.175 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
824.930 | 830.670 | 837.553 | 843.061 | 860.348 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 859 | 827 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
197.071 | 197.009 | 196.978 | 196.921 | 196.864 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
185.135 | 185.072 | 185.042 | 184.985 | 184.927 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.937 | 11.937 | 11.937 | 11.937 | 11.937 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.994.457 | 4.162.865 | 4.287.731 | 4.416.134 | 4.453.442 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.738.121 | 2.932.014 | 2.964.242 | 3.117.575 | 3.168.485 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.721.994 | 2.915.885 | 2.956.912 | 3.110.245 | 3.161.156 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
730.941 | 742.210 | 738.248 | 768.910 | 753.219 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
84.071 | 100.766 | 83.140 | 118.037 | 130.892 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
562.577 | 222.320 | 666.325 | 716.780 | 773.837 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
45.359 | 46.151 | 71.309 | 73.262 | 74.293 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.273 | 13.255 | 13.218 | 14.860 | 13.223 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
526.214 | 552.340 | 587.578 | 581.459 | 608.478 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
747.173 | 1.226.498 | 784.789 | 824.630 | 794.944 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
12.386 | 12.346 | 12.307 | 12.307 | 12.271 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.127 | 16.128 | 7.330 | 7.330 | 7.330 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
-1 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
12.541 | 12.541 | 3.742 | 3.742 | 3.742 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.587 | 3.587 | 3.587 | 3.587 | 3.587 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.256.337 | 1.230.852 | 1.323.489 | 1.298.559 | 1.284.956 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.256.337 | 1.230.852 | 1.323.489 | 1.298.559 | 1.284.956 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 | 1.243.539 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
120.133 | 120.133 | 120.133 | 120.133 | 120.133 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-6.460 | -6.460 | -6.460 | -6.460 | -6.460 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.564 | 19.564 | 19.564 | 19.564 | 19.564 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-131.067 | -156.543 | -65.059 | -89.980 | -103.575 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-80.704 | -80.704 | -80.704 | -65.059 | -65.059 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-50.363 | -75.839 | 15.645 | -24.921 | -38.516 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
10.628 | 10.619 | 11.772 | 11.763 | 11.756 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.994.457 | 4.162.865 | 4.287.731 | 4.416.134 | 4.453.442 |