|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
92.185 | 91.927 | 83.001 | 83.478 | 86.668 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
179 | 8.293 | 5.128 | 596 | 6.265 |
 | 1. Tiền |
|
|
179 | 193 | 328 | 596 | 1.265 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 8.100 | 4.800 | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
73.700 | 58.700 | 58.700 | 54.700 | 65.100 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
73.700 | 58.700 | 58.700 | 54.700 | 65.100 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
16.555 | 23.060 | 18.002 | 27.294 | 14.269 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
14.022 | 21.728 | 15.981 | 25.313 | 13.143 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
646 | 209 | 151 | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.355 | 1.591 | 2.339 | 2.449 | 1.594 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-468 | -468 | -468 | -468 | -468 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.414 | 1.558 | 757 | 719 | 962 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.414 | 1.558 | 757 | 719 | 962 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
338 | 316 | 413 | 169 | 71 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
338 | 316 | 413 | 155 | 56 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 15 | 14 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
39.773 | 41.208 | 42.755 | 43.808 | 42.829 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
36.191 | 39.199 | 38.053 | 38.081 | 37.336 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.191 | 39.199 | 38.053 | 38.081 | 37.336 |
 | - Nguyên giá |
|
|
159.889 | 163.602 | 163.190 | 163.935 | 163.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-123.698 | -124.403 | -125.138 | -125.853 | -126.598 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
235 | 235 | 235 | 235 | 235 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-235 | -235 | -235 | -235 | -235 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.787 | 45 | | | 132 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.787 | 45 | | | 132 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.795 | 1.964 | 4.702 | 5.727 | 5.360 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.795 | 1.964 | 4.702 | 5.727 | 5.360 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
131.959 | 133.136 | 125.755 | 127.286 | 129.497 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.834 | 13.271 | 17.777 | 16.038 | 9.534 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.834 | 13.271 | 17.777 | 16.038 | 9.534 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
60 | 1.520 | 85 | 513 | 318 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.994 | 5.861 | 5.569 | 7.844 | 3.738 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
363 | 2.354 | 2.881 | 3.442 | 1.514 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
143 | 1.118 | 375 | 411 | 212 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.645 | 1.686 | 7.510 | 1.899 | 1.966 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
628 | 733 | 1.357 | 1.929 | 1.786 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
125.125 | 119.864 | 107.978 | 111.249 | 119.963 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
125.125 | 119.864 | 107.978 | 111.249 | 119.963 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 | 95.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
30.125 | 24.864 | 12.978 | 16.249 | 24.963 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
18.462 | 363 | 363 | 363 | 14.714 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
11.662 | 24.501 | 12.615 | 15.886 | 10.249 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
131.959 | 133.136 | 125.755 | 127.286 | 129.497 |