VN-INDEX 1.853,08 +25,36/+1,39% |
HNX-INDEX 282,53 +0,29/+0,10% |
UPCOM-INDEX 127,94 +0,16/+0,13% |
VN30 1.984,89 +23,32/+1,19% |
HNX30 458,43 -0,98/-0,21%
04 Tháng Chín 2026 5:53:46 CH - Mở cửa
|
Ngành: Điện (Mã ICB: 7530)
|
223,09
-2,94/-1,30%
Cập nhật lúc 04/09/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AVC
|
CTCP Thủy Điện A Vương
|
40,00
|
+0,40
|
+1,01%
|
1.100
|
BGE
|
CTCP BCG Energy
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
73.800
|
BHA
|
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
20,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BSA
|
CTCP Thủy điện Buôn Đôn
|
20,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BTP
|
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
7,30
|
-0,14
|
-1,88%
|
28.100
|
CHP
|
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
|
25,50
|
-0,60
|
-2,30%
|
6.000
|
DNA
|
CTCP Điện nước An Giang
|
22,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNC
|
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng
|
50,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DNH
|
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
|
45,00
|
-6,00
|
-11,76%
|
300
|
DRL
|
CTCP Thủy điện - Điện lực 3
|
41,60
|
0,00
|
0,00%
|
10.100
|
DTK
|
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
|
10,80
|
-0,10
|
-0,92%
|
100
|
EIC
|
CTCP EVN Quốc tế
|
19,90
|
+0,30
|
+1,53%
|
1.200
|
GEG
|
CTCP Điện Gia Lai
|
12,85
|
+0,20
|
+1,58%
|
387.400
|
GHC
|
CTCP Thủy điện Gia Lai
|
23,60
|
-0,55
|
-2,28%
|
2.200
|
GSM
|
CTCP Thủy điện Hương Sơn
|
24,30
|
-0,30
|
-1,22%
|
100
|
HIO
|
CTCP Helio Energy
|
7,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HJS
|
CTCP Thủy điện Nậm Mu
|
27,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HNA
|
CTCP Thủy điện Hủa Na
|
21,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HND
|
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
16.000
|
HPD
|
CTCP Thủy điện Đăk Đoa
|
16,40
|
+0,20
|
+1,23%
|
800
|
|
|
|
|
|