• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.838,90 +7,35/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.838,90   +7,35/+0,40%  |   HNX-INDEX   293,79   -11,07/-3,63%  |   UPCOM-INDEX   125,09   -0,77/-0,61%  |   VN30   1.986,28   +3,99/+0,20%  |   HNX30   515,97   -3,92/-0,75%
06 Tháng Sáu 2026 2:37:48 CH - Mở cửa
Ngành: Điện (Mã ICB: 7530) 228,43   -1,28/-0,56%
Cập nhật lúc 05/06/2026
DANH SÁCH CÔNG TY
Mã CK Tên công ty Giá gần nhất Thay đổi % Thay đổi Khối lượng
AVC  CTCP Thủy Điện A Vương 45,00 0,00 0,00% 0
BGE  CTCP BCG Energy 3,20 -0,10 -3,03% 327.200
BHA  CTCP Thủy điện Bắc Hà 22,00 -1,30 -5,58% 200
BSA  CTCP Thủy điện Buôn Đôn 19,40 -0,40 -2,02% 38.000
BTP  CTCP Nhiệt điện Bà Rịa 8,32 -0,06 -0,72% 19.900
CHP  CTCP Thuỷ điện Miền Trung 27,60 -0,05 -0,18% 4.800
DNA  CTCP Điện nước An Giang 23,80 0,00 0,00% 0
DNC  CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng 51,00 0,00 0,00% 0
DNH  CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi 49,00 0,00 0,00% 0
DRL  CTCP Thủy điện - Điện lực 3 44,65 0,00 0,00% 8.700
DTK  Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP 11,50 -0,10 -0,86% 19.500
EIC  CTCP EVN Quốc tế 21,70 +1,70 +8,50% 1.400
GEG  CTCP Điện Gia Lai 13,90 -0,15 -1,07% 373.300
GHC  CTCP Thủy điện Gia Lai 26,60 +0,40 +1,53% 6.100
GSM  CTCP Thủy điện Hương Sơn 30,50 0,00 0,00% 0
HIO  CTCP Helio Energy 7,60 -0,40 -5,00% 700
HJS  CTCP Thủy điện Nậm Mu 29,00 +2,00 +7,41% 100
HNA  CTCP Thủy điện Hủa Na 22,95 +0,35 +1,55% 400
HND  CTCP Nhiệt điện Hải Phòng 10,40 +0,10 +0,97% 2.400
HPD  CTCP Thủy điện Đăk Đoa 15,90 0,00 0,00% 6.300
 
Thống kê ngành
Định giá
P/E 10,79
P/B 1,26
P/S 1,26
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp 44,55%
Tỷ lệ EBIT 44,17%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD 44,18%
Tỷ lệ lãi ròng 39,67%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh 2,72
Khả năng thanh toán hiện hành 2,88
Nợ dài hạn/Vốn CSH 0,27
Tổng nợ/Vốn CSH 0,57
Hiệu quả quản lý
ROA 11,87%
ROE 16,64%
ROIC 14,86%