|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
38.577 | 28.523 | 31.610 | 47.431 | 52.728 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
18.115 | 10.807 | 7.024 | 398 | 15.998 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.115 | 10.807 | 7.024 | 398 | 15.998 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 19.950 | 19.844 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 19.950 | 19.844 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.152 | 11.494 | 16.216 | 17.613 | 6.023 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
618 | 174 | 159 | 169 | 367 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.053 | 2.048 | 8.666 | 8.660 | 1.890 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
7.481 | 9.272 | 7.392 | 8.783 | 3.766 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.564 | 5.275 | 5.394 | 6.347 | 5.970 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.564 | 5.275 | 5.394 | 6.347 | 5.970 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.745 | 947 | 2.975 | 3.123 | 4.893 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.672 | 873 | 850 | 1.323 | 4.815 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 2.049 | 1.723 | 1 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 74 | 77 | 77 | 77 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
74 | | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
705.929 | 736.956 | 747.343 | 745.743 | 763.483 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
507.808 | 500.432 | 525.090 | 517.078 | 510.290 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
507.559 | 500.197 | 500.896 | 493.094 | 486.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
716.467 | 716.788 | 725.238 | 725.238 | 725.863 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-208.907 | -216.591 | -224.342 | -232.144 | -239.357 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
249 | 235 | 24.193 | 23.984 | 23.784 |
 | - Nguyên giá |
|
|
929 | 929 | 24.929 | 24.929 | 24.929 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-680 | -694 | -736 | -945 | -1.145 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
135.456 | 175.661 | 130.996 | 145.424 | 174.820 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
135.456 | 175.661 | 130.996 | 145.424 | 174.820 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
62.665 | 60.864 | 91.257 | 83.241 | 78.373 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
62.665 | 60.864 | 90.998 | 82.981 | 78.373 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 260 | 260 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
744.507 | 765.479 | 778.953 | 793.174 | 816.211 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
143.573 | 133.868 | 176.053 | 206.407 | 200.826 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
50.968 | 43.021 | 58.745 | 64.961 | 72.251 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.860 | 14.391 | 38.183 | 38.183 | 38.498 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.498 | 21.156 | 12.006 | 18.590 | 22.277 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.724 | 881 | 926 | 891 | 1.747 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.571 | 1.182 | 86 | 268 | 1.672 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.288 | 3.049 | 4.111 | 3.225 | 5.015 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.017 | 958 | 798 | 1.125 | 1.720 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 1.298 | 1.298 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.011 | 1.405 | 1.337 | 1.381 | 1.321 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
92.605 | 90.847 | 117.308 | 141.447 | 128.575 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
88.452 | 86.586 | 113.185 | 137.453 | 124.280 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.153 | 4.261 | 4.124 | 3.994 | 4.295 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
600.933 | 631.611 | 602.900 | 586.767 | 615.385 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
600.933 | 631.611 | 602.900 | 586.767 | 615.385 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
471.000 | 583.998 | 583.998 | 583.998 | 583.998 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
159.593 | 46.596 | 46.519 | 46.519 | 46.519 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-29.660 | 1.018 | -27.617 | -43.750 | -15.132 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-62.062 | -29.660 | 1.018 | -27.614 | -27.614 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
32.402 | 30.678 | -28.634 | -16.136 | 12.482 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
744.507 | 765.479 | 778.953 | 793.174 | 816.211 |