|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
878.661 | 962.987 | 929.145 | 874.862 | 936.443 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
242.508 | 220.702 | 296.821 | 255.671 | 369.925 |
 | 1. Tiền |
|
|
222.103 | 59.947 | 143.719 | 102.447 | 273.381 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.405 | 160.755 | 153.103 | 153.223 | 96.544 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
365.100 | 442.590 | 429.567 | 489.279 | 430.120 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
365.100 | 442.590 | 429.567 | 489.279 | 430.120 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
137.300 | 153.980 | 81.657 | 39.044 | 38.288 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
120.049 | 118.745 | 120.683 | 89.197 | 97.893 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
82.382 | 101.406 | 28.162 | 17.923 | 8.437 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
45 | 151 | 151 | 156 | 369 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-65.176 | -66.322 | -67.338 | -68.231 | -68.411 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
110.591 | 118.463 | 94.182 | 66.344 | 79.857 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
110.591 | 118.463 | 94.182 | 66.344 | 79.857 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23.163 | 27.251 | 26.918 | 24.524 | 18.252 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.168 | 1.727 | 2.563 | 792 | 548 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.065 | 25.233 | 24.063 | 23.377 | 16.774 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
931 | 291 | 291 | 355 | 931 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.336.122 | 1.349.703 | 1.514.324 | 1.650.805 | 1.657.561 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
586.122 | 586.017 | 569.976 | 569.976 | 569.976 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
586.122 | 586.017 | 569.976 | 569.976 | 569.976 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
353.472 | 347.681 | 343.040 | 337.659 | 935.552 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
353.472 | 347.681 | 343.040 | 337.659 | 935.552 |
 | - Nguyên giá |
|
|
497.272 | 492.499 | 466.250 | 466.306 | 1.073.334 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-143.800 | -144.818 | -123.210 | -128.646 | -137.783 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.002 | 10.288 | 193.487 | 172.645 | 54.751 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.196.739 | 1.242.565 | 1.460.192 | 1.460.192 | 1.366.090 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.194.737 | -1.232.277 | -1.266.705 | -1.287.547 | -1.311.339 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
370.260 | 378.288 | 380.254 | 543.546 | 47.711 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
370.260 | 378.288 | 380.254 | 543.546 | 47.711 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
14.681 | 17.727 | 17.727 | 17.727 | 17.727 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
14.681 | 17.727 | 17.727 | 17.727 | 17.727 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.584 | 9.702 | 9.840 | 9.252 | 31.845 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 35 | | 22.919 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
744 | 1.415 | 2.070 | 2.070 | 2.296 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
8.839 | 8.287 | 7.735 | 7.182 | 6.630 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.214.783 | 2.312.691 | 2.443.469 | 2.525.667 | 2.594.004 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
894.357 | 891.216 | 898.628 | 945.885 | 934.378 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
251.837 | 245.599 | 507.976 | 489.359 | 455.788 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
46.029 | 45.469 | 9.400 | 9.400 | 9.400 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.806 | 16.627 | 20.837 | 34.573 | 38.248 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
82.506 | 85.911 | 83.494 | 85.571 | 88.537 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.012 | 24.896 | 65.059 | 75.001 | 95.662 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.998 | 935 | 879 | 1.435 | 2.623 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
127 | 127 | 249.743 | 209.981 | 168.451 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.012 | 8.512 | 6.089 | 3.897 | 675 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
90.113 | 54.519 | 62.280 | 59.500 | 42.108 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.234 | 8.602 | 10.196 | 10.000 | 10.082 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
642.520 | 645.617 | 390.652 | 456.525 | 478.590 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
273.355 | 273.355 | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
49.263 | 46.817 | 46.817 | 46.736 | 46.736 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
43.605 | 40.481 | 46.373 | 44.023 | 41.487 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.864 | 4.255 | 4.255 | 4.255 | 4.255 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
271.433 | 280.709 | 293.208 | 361.511 | 386.112 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.320.426 | 1.421.475 | 1.544.841 | 1.579.783 | 1.659.626 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.320.426 | 1.421.475 | 1.544.841 | 1.579.783 | 1.659.626 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
574.888 | 574.888 | 666.861 | 666.861 | 666.861 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
152.263 | 152.263 | 203.028 | 203.028 | 203.028 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
348.927 | 417.901 | 376.625 | 404.287 | 458.492 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
229.309 | 349.726 | 205.952 | 205.952 | 205.952 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
119.618 | 68.175 | 170.673 | 198.335 | 252.540 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
244.348 | 276.423 | 298.328 | 305.607 | 331.246 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.214.783 | 2.312.691 | 2.443.469 | 2.525.667 | 2.594.004 |