• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.864,80 -29,64/-1,56%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.864,80   -29,64/-1,56%  |   HNX-INDEX   253,16   -0,16/-0,06%  |   UPCOM-INDEX   126,08   +1,19/+0,95%  |   VN30   2.047,48   -19,62/-0,95%  |   HNX30   558,20   -1,44/-0,26%
15 Tháng Giêng 2026 8:59:24 CH - Mở cửa
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (DTP : UPCOM)
Cập nhật ngày 15/01/2026
3:00:06 CH
114,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
114,70
Mở cửa
114,70
Cao nhất
114,70
Thấp nhất
114,70
Khối lượng
90.600
KLTB 10 ngày
3.210
Cao nhất 52 tuần
181,00
Thấp nhất 52 tuần
71,00

Thông báo khi giá đạt: 108 120 126 ...
GIỚI THIỆU
Sau hơn 10 năm xây dựng và hoạt động, bằng những nỗ lực của tập thể cán bộ công nhân viên và các định hướng mang tính chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của ban lãnh đạo, Công ty đã có những bước phát triển vượt bậc, khẳng định được tên tuổi và vị thế của mình trong lĩnh vực Dược phẩm. Với muc tiêu tạo ra các sản phẩm thuốc với chất lượng tốt, an toàn, tiện lợi cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 3722,94 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 32,46 triệu
Cổ phiếu tự do 4,89 triệu
EPS 8.206
P/E 13,98
Doanh thu (4 quý) 1539,35 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 266,36 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1454,15 tỷ
ROE (4 quý) 25,75%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AGP  1.400 36,30 0,00%
BCP  0 9,90 0,00%
BIO  400 12,90 1,57%
CDP  12.000 11,50 0,00%
CNC  200 31,50 3,62%
DBD  18.600 49,50 0,00%
DBM  0 25,90 0,00%
DBT  1.500 11,00 -2,22%
DCL  474.500 46,60 -0,21%
DDN  13.900 8,30 2,47%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận