• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.870,79 -11,94/-0,63%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.870,79   -11,94/-0,63%  |   HNX-INDEX   252,96   -5,47/-2,12%  |   UPCOM-INDEX   127,07   -0,10/-0,08%  |   VN30   2.077,76   -4,59/-0,22%  |   HNX30   556,26   -12,77/-2,24%
25 Tháng Giêng 2026 3:18:15 SA - Mở cửa
CTCP Cảng Đoạn Xá (DXP : HNX)
Cập nhật ngày 23/01/2026
3:10:01 CH
11,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,85%)
Tham chiếu
11,70
Mở cửa
11,70
Cao nhất
11,90
Thấp nhất
11,50
Khối lượng
627.700
KLTB 10 ngày
599.690
Cao nhất 52 tuần
12,80
Thấp nhất 52 tuần
7,90
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
23/01/2026 28.881.964 15.000 0 15.000 175.243 0 175.243
22/01/2026 28.894.356 0 800 -800 0 9.620 -9.620
21/01/2026 28.894.104 0 34.817 -34.817 0 429.290 -429.290
20/01/2026 28.877.804 0 2.608 -2.608 0 32.694 -32.694
19/01/2026 28.894.064 0 300 -300 0 3.471 -3.471
16/01/2026 28.894.104 0 0 0 0 0 0
15/01/2026 28.894.104 800 0 800 9.206 0 9.206
14/01/2026 28.894.904 0 0 0 0 0 0
13/01/2026 28.880.464 0 0 0 0 0 0
12/01/2026 28.880.504 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 28.870.464 10.000 24.400 -14.400 107.742 262.891 -155.149
08/01/2026 28.880.504 0 0 0 0 0 0
07/01/2026 28.869.664 0 0 0 0 0 0
06/01/2026 28.869.704 10.000 0 10.000 108.579 0 108.579
05/01/2026 28.879.704 0 10.800 -10.800 0 118.522 -118.522
31/12/2025 28.874.704 0 0 0 0 0 0
30/12/2025 28.864.664 9.400 0 9.400 101.034 0 101.034
29/12/2025 28.885.104 20.600 0 20.600 220.079 0 220.079
26/12/2025 28.909.664 0 0 0 0 0 0
25/12/2025 28.909.664 200 0 200 2.140 0 2.140