|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
16.270.633 | 16.217.514 | 15.886.128 | 15.521.926 | 15.756.792 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
653.203 | 795.551 | 445.757 | 296.763 | 272.821 |
 | 1. Tiền |
|
|
287.404 | 430.147 | 244.713 | 191.501 | 174.354 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
365.799 | 365.403 | 201.045 | 105.262 | 98.467 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
106.222 | 322.347 | 492.310 | 319.526 | 347.456 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
106.222 | 322.347 | 492.310 | 319.526 | 347.456 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.491.307 | 9.831.726 | 9.537.598 | 9.347.078 | 9.342.974 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.234.042 | 1.283.948 | 1.220.680 | 1.228.062 | 1.219.420 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.011.530 | 962.493 | 893.843 | 961.211 | 1.258.185 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
167.481 | 106.564 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.260.122 | 7.786.067 | 7.702.066 | 7.469.965 | 7.193.517 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-181.869 | -307.346 | -278.991 | -312.160 | -328.148 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.819.205 | 5.113.029 | 5.144.513 | 5.249.951 | 5.451.980 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.819.205 | 5.113.029 | 5.144.513 | 5.249.951 | 5.451.980 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
200.695 | 154.862 | 265.950 | 308.608 | 341.561 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
166.834 | 121.603 | 147.412 | 146.254 | 223.989 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
26.261 | 26.156 | 25.995 | 29.603 | 23.175 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
7.601 | 7.103 | 5.170 | 3.540 | 3.141 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 87.372 | 129.211 | 91.255 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
687.822 | 700.796 | 650.653 | 701.375 | 678.344 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.944 | 1.807 | 1.429 | 1.219 | 1.175 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.944 | 1.807 | 1.429 | 1.219 | 1.175 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
214.841 | 217.212 | 213.544 | 211.249 | 206.657 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
153.073 | 156.581 | 153.959 | 152.439 | 148.857 |
 | - Nguyên giá |
|
|
256.184 | 264.918 | 265.820 | 267.270 | 267.285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-103.112 | -108.336 | -111.861 | -114.831 | -118.428 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
61.769 | 60.631 | 59.585 | 58.810 | 57.800 |
 | - Nguyên giá |
|
|
104.404 | 104.074 | 104.074 | 104.353 | 104.353 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.635 | -43.443 | -44.489 | -45.543 | -46.553 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
65.840 | 80.422 | 79.954 | 110.692 | 116.669 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.542 | 87.030 | 87.030 | 118.761 | 125.571 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.702 | -6.607 | -7.075 | -8.069 | -8.901 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
100.247 | 103.807 | 113.549 | 116.481 | 115.322 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
100.247 | 103.807 | 113.549 | 116.481 | 115.322 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
83.344 | 35.240 | 35.747 | 33.877 | 33.752 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
83.344 | 35.240 | 35.747 | 33.877 | 33.752 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
221.606 | 262.307 | 206.430 | 227.857 | 204.769 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
98.179 | 141.265 | 88.179 | 121.054 | 104.923 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
23.992 | 26.860 | 26.806 | 20.424 | 18.685 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 2.514 | 2.565 | 2.616 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
99.434 | 94.182 | 88.930 | 83.815 | 78.545 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
16.958.455 | 16.918.311 | 16.536.781 | 16.223.301 | 16.435.136 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
8.299.094 | 8.110.915 | 7.411.692 | 7.160.809 | 7.400.974 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.290.216 | 7.063.043 | 6.385.481 | 6.118.974 | 6.341.092 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.870.885 | 2.047.100 | 2.035.935 | 1.885.065 | 1.790.926 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
438.799 | 487.472 | 385.844 | 335.180 | 336.416 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
767.627 | 890.426 | 720.703 | 785.491 | 1.254.886 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
331.041 | 300.910 | 247.790 | 206.039 | 240.200 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
117.627 | 153.666 | 123.838 | 121.525 | 126.994 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
462.471 | 451.849 | 459.592 | 450.176 | 460.411 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
79.844 | 101.299 | 103.338 | 98.349 | 91.427 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.059.496 | 2.463.451 | 2.147.165 | 2.064.699 | 1.866.771 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
162.426 | 166.870 | 161.276 | 172.449 | 173.060 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.008.879 | 1.047.872 | 1.026.211 | 1.041.835 | 1.059.882 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
35.210 | 35.210 | 210 | 210 | 210 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
906.803 | 946.419 | 994.027 | 1.010.773 | 1.028.797 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
66.866 | 66.242 | 31.974 | 30.852 | 30.875 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
8.659.361 | 8.807.396 | 9.125.089 | 9.062.491 | 9.034.162 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
8.659.361 | 8.807.396 | 9.125.089 | 9.062.491 | 9.034.162 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.791.031 | 5.791.031 | 5.791.031 | 5.791.031 | 5.791.031 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.504 | 4.099 | 4.504 | 4.504 | 4.504 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
24.503 | 24.503 | 24.503 | 134.503 | 134.503 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.194 | 6.194 | 6.194 | 6.194 | 6.194 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
506.198 | 503.425 | 709.656 | 539.886 | 514.877 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
172.380 | 166.962 | 520.524 | 387.450 | 385.620 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
333.818 | 336.463 | 189.133 | 152.436 | 129.257 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.326.930 | 2.478.143 | 2.589.200 | 2.586.373 | 2.583.053 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
16.958.455 | 16.918.311 | 16.536.781 | 16.223.301 | 16.435.136 |