Loading...
  • International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.302,74   +5,99/+0,46%  |   HNX-INDEX   237,53   -0,04/-0,02%  |   UPCOM-INDEX   99,98   -0,63/-0,62%  |   VN30   1.363,52   +9,79/+0,72%  |   HNX30   500,47   +2,36/+0,47%
24 Tháng Hai 2025 2:31:04 CH - Mở cửa
CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (DXS : HOSE)
Cập nhật ngày 24/02/2025
2:25:01 CH
7,08 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,07 (-0,98%)
Tham chiếu
7,15
Mở cửa
7,27
Cao nhất
7,27
Thấp nhất
7,03
Khối lượng
1.393.100
KLTB 10 ngày
1.598.290
Cao nhất 52 tuần
8,68
Thấp nhất 52 tuần
5,20
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2023Q1 2024Q2 2024Q3 2024Q4 2024
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
14.570.29914.572.80114.603.17814.783.41014.370.816
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
206.529330.677421.983395.563416.086
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
96.94583.32564.77459.11877.641
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
9.979.2549.887.5939.830.1659.958.8649.277.870
IV. Tổng hàng tồn kho
4.119.3774.104.5264.114.8344.195.0664.424.723
V. Tài sản ngắn hạn khác
168.195166.680171.423174.800174.496
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
886.665808.271730.639720.420792.828
I. Các khoản phải thu dài hạn
204.177133.68292.60986.57479.136
II. Tài sản cố định
199.271199.187191.960201.209202.864
III. Bất động sản đầu tư
36.54134.28230.19734.14662.967
IV. Tài sản dở dang dài hạn
128.811122.011123.488106.36696.455
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
93.982101.32887.20481.845142.437
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
87.68486.83279.48689.83793.776
VII. Lợi thế thương mại
136.200130.948125.695120.443115.191
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
15.456.96415.381.07215.333.81815.503.83015.163.644
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
7.354.1107.224.5577.109.7157.227.6976.842.766
I. Nợ ngắn hạn
6.754.3546.707.7176.722.5196.851.7376.332.740
II. Nợ dài hạn
599.756516.840387.196375.960510.026
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
8.102.8548.156.5158.224.1028.276.1338.320.878
I. Vốn chủ sở hữu
8.102.8548.156.5158.224.1028.276.1338.320.878
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
15.456.96415.381.07215.333.81815.503.83015.163.644