|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
689.369 | 1.116.802 | 781.281 | 597.226 | 505.063 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
283.763 | 270.071 | 232.664 | 346.994 | 224.056 |
 | 1. Tiền |
|
|
35.206 | 26.353 | 42.444 | 16.509 | 13.685 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
248.556 | 243.718 | 190.221 | 330.485 | 210.371 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
119.688 | 136.298 | 135.294 | 133.409 | 135.409 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
97 | 97 | 75 | 75 | 75 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-91 | -91 | -73 | -73 | -73 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
119.682 | 136.292 | 135.292 | 133.407 | 135.407 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
74.507 | 512.843 | 300.784 | 34.657 | 64.163 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
74.112 | 505.562 | 296.068 | 38.637 | 73.744 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.654 | 21.466 | 20.751 | 8.769 | 7.193 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.088 | 4.762 | 2.912 | 5.409 | 1.383 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-19.347 | -18.947 | -18.947 | -18.157 | -18.157 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
196.969 | 192.002 | 108.484 | 79.086 | 75.557 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
211.907 | 205.854 | 160.479 | 104.386 | 100.856 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.939 | -13.851 | -51.995 | -25.300 | -25.300 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.442 | 5.587 | 4.054 | 3.081 | 5.879 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.057 | 5.303 | 3.740 | 2.758 | 5.389 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
359 | 280 | 310 | 318 | 443 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
26 | 5 | 5 | 5 | 47 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
70.154 | 66.996 | 67.405 | 66.402 | 65.052 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
42 | 42 | 47 | 47 | 5 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
42 | 42 | 47 | 47 | 5 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.858 | 5.782 | 5.565 | 5.109 | 4.664 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.858 | 5.782 | 5.565 | 5.109 | 4.664 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.480 | 15.868 | 16.113 | 16.113 | 16.113 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.622 | -10.087 | -10.548 | -11.003 | -11.448 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
41.877 | 41.005 | 40.133 | 39.260 | 38.388 |
 | - Nguyên giá |
|
|
87.245 | 87.245 | 87.245 | 87.245 | 87.245 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-45.367 | -46.240 | -47.112 | -47.985 | -48.857 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
21.332 | 19.495 | 20.145 | 21.009 | 21.209 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
20.120 | 18.283 | 18.933 | 19.796 | 19.997 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.212 | 1.212 | 1.212 | 1.212 | 1.212 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.043 | 672 | 1.515 | 976 | 785 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.010 | 208 | 1.006 | 961 | 770 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
34 | 464 | 510 | 15 | 15 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
759.522 | 1.183.798 | 848.686 | 663.628 | 570.115 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
294.160 | 715.803 | 378.508 | 169.943 | 72.739 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
292.863 | 714.553 | 377.258 | 154.208 | 57.004 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
30.052 | 91.242 | 51.410 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
129.069 | 410.839 | 115.770 | 32.318 | 29.936 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
34.239 | 239 | 16.926 | 2.254 | 2.302 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.422 | 12.285 | 4.432 | 7.678 | 3.907 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.135 | 51.698 | 63.949 | 60.409 | 8.900 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
64.334 | 139.456 | 115.865 | 30.772 | 7.502 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
168 | 2.319 | 2.548 | 77 | 77 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
374 | 631 | 721 | 1.307 | 602 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 14.000 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
22.071 | 5.843 | 5.638 | 5.393 | 3.778 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.297 | 1.249 | 1.249 | 15.735 | 15.735 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.297 | 1.249 | 1.249 | 1.198 | 1.198 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 536 | 536 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | 14.000 | 14.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
465.363 | 467.995 | 470.178 | 493.685 | 497.376 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
465.363 | 467.995 | 470.178 | 493.685 | 497.376 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.935 | 1.935 | 1.935 | 1.935 | 1.935 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
187.802 | 201.191 | 201.029 | 201.029 | 201.029 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
33.897 | 33.843 | 33.843 | 33.843 | 33.843 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
90.144 | 79.589 | 82.003 | 105.270 | 109.063 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
84.129 | 40.692 | 40.612 | 41.145 | 105.289 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.015 | 38.897 | 41.392 | 64.125 | 3.774 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.584 | 1.438 | 1.369 | 1.609 | 1.507 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
759.522 | 1.183.798 | 848.686 | 663.628 | 570.115 |