|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
96.917 | 96.221 | 101.976 | 106.296 | 99.579 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.145 | 8.345 | 6.564 | 4.702 | 12.881 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.145 | 8.345 | 6.564 | 4.702 | 5.470 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 7.411 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 5.000 | 13.500 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 5.000 | 13.500 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
91.766 | 87.134 | 89.422 | 87.615 | 86.434 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
103.072 | 97.953 | 100.041 | 97.470 | 95.433 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
912 | 893 | 1.129 | 1.208 | 2.368 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
116 | 623 | 587 | 1.272 | 1.462 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.335 | -12.335 | -12.335 | -12.335 | -12.829 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.813 | 672 | 873 | 380 | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.813 | 672 | 873 | 380 | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
194 | 69 | 117 | 98 | 264 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
135 | | 24 | | 149 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
58 | 69 | 93 | 98 | 115 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.484 | 12.519 | 10.096 | 9.852 | 25.845 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.690 | 7.050 | 5.699 | 4.362 | 7.222 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.690 | 7.050 | 5.699 | 4.362 | 7.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.242 | 25.544 | 25.031 | 25.031 | 29.240 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-46.552 | -18.494 | -19.332 | -20.670 | -22.018 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 3.600 | 2.647 | 1.819 | 1.020 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 33.648 | 29.634 | 29.634 | 29.634 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -30.048 | -26.987 | -27.815 | -28.614 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
631 | 631 | 631 | 1.169 | 1.286 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
631 | 631 | 631 | 1.169 | 1.286 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
760 | 760 | 760 | 2.209 | 16.132 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 14.382 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | 2.000 | 2.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | -251 | -850 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
760 | 760 | 760 | 460 | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
402 | 478 | 359 | 292 | 184 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
402 | 478 | 359 | 292 | 184 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
109.401 | 108.741 | 112.072 | 116.148 | 125.424 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
22.140 | 14.818 | 12.934 | 11.358 | 14.854 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
18.382 | 12.198 | 10.932 | 11.176 | 13.668 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
7.398 | 1.663 | 610 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.428 | 1.804 | 2.238 | 2.194 | 1.755 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | 28 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.587 | 2.689 | 2.269 | 1.452 | 1.821 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.131 | 1.518 | 1.387 | 2.540 | 2.805 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
20 | 357 | 35 | | 131 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
159 | | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.028 | 934 | 965 | 947 | 3.087 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.629 | 3.232 | 3.429 | 4.043 | 4.040 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.759 | 2.620 | 2.002 | 182 | 1.186 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| 180 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
100 | | 172 | 182 | 1.186 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.659 | 2.439 | 1.829 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
87.261 | 93.923 | 99.138 | 104.790 | 110.570 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
87.261 | 93.923 | 99.138 | 104.790 | 110.570 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.397 | 17.649 | 18.959 | 20.196 | 21.398 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
40.864 | 46.274 | 50.179 | 54.594 | 59.172 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
28.135 | 33.178 | 38.359 | 43.178 | 47.577 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.729 | 13.096 | 11.820 | 11.416 | 11.596 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
109.401 | 108.741 | 112.072 | 116.148 | 125.424 |