• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.875,99 +8,09/+0,43%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:20:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.875,99   +8,09/+0,43%  |   HNX-INDEX   249,80   +2,70/+1,09%  |   UPCOM-INDEX   122,57   +0,74/+0,61%  |   VN30   2.063,48   -2,73/-0,13%  |   HNX30   544,05   +12,69/+2,39%
12 Tháng Giêng 2026 10:23:43 SA - Mở cửa
CTCP Everpia (EVE : HOSE)
Cập nhật ngày 12/01/2026
10:19:07 SA
10,25 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
10,25
Mở cửa
10,25
Cao nhất
10,30
Thấp nhất
10,25
Khối lượng
9.700
KLTB 10 ngày
20.520
Cao nhất 52 tuần
12,10
Thấp nhất 52 tuần
8,32
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
12/01/2026 10,25 0 0 0 0 0 9.700 99.885
09/01/2026 10,25 81 53.264 55 90.806 -37.542 15.800 159.030
08/01/2026 10,25 57 27.039 39 48.691 -21.652 8.900 89.790
07/01/2026 10,10 60 26.714 54 71.101 -44.387 15.100 153.570
06/01/2026 10,30 58 29.963 53 79.950 -49.987 6.400 65.755
05/01/2026 10,00 48 35.545 66 93.291 -57.746 12.100 123.065
31/12/2025 10,65 38 88.551 95 165.091 -76.540 55.000 579.505
30/12/2025 10,40 94 98.804 54 97.391 1.413 57.700 584.086
29/12/2025 9,90 71 41.175 29 45.692 -4.517 16.400 164.085
26/12/2025 10,25 45 36.189 22 23.090 13.099 8.100 82.445
25/12/2025 10,25 64 52.811 34 57.296 -4.485 27.700 280.370
24/12/2025 10,20 62 56.879 38 43.315 13.564 14.300 145.905
23/12/2025 10,30 46 31.543 34 35.221 -3.678 3.100 31.715
22/12/2025 10,30 43 30.447 58 46.412 -15.965 14.700 150.620
19/12/2025 10,25 39 35.493 33 42.746 -7.253 5.500 56.495
18/12/2025 10,30 27 20.456 19 30.497 -10.041 1.500 15.375
17/12/2025 10,25 37 27.287 25 28.907 -1.620 2.700 27.575
16/12/2025 10,25 56 28.373 30 64.206 -35.833 16.000 162.850
15/12/2025 10,30 43 43.827 45 73.710 -29.883 17.900 184.180
12/12/2025 10,10 79 95.901 52 91.215 4.686 41.200 422.200