|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.424.094 | 1.375.246 | 1.779.583 | 1.862.729 | 1.519.194 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
97.992 | 44.685 | 115.307 | 108.730 | 109.073 |
 | 1. Tiền |
|
|
95.992 | 38.685 | 111.307 | 95.730 | 107.073 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 6.000 | 4.000 | 13.000 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
375.285 | 382.297 | 409.104 | 527.304 | 401.595 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
375.285 | 382.297 | 409.104 | 527.304 | 401.595 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
138.589 | 145.934 | 245.316 | 326.341 | 134.035 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
96.593 | 83.612 | 143.166 | 266.141 | 105.085 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
33.236 | 36.714 | 40.290 | 38.027 | 20.364 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 13.698 | 49.494 | 9.918 | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 8.828 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.890 | 12.040 | 12.495 | 12.384 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-129 | -129 | -129 | -129 | -243 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
809.177 | 800.766 | 1.006.396 | 898.753 | 867.348 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
809.177 | 800.766 | 1.006.396 | 898.753 | 867.348 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.051 | 1.563 | 3.459 | 1.601 | 7.143 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.051 | 1.563 | 3.304 | 1.518 | 7.143 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 156 | 83 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
72.917 | 65.469 | 66.822 | 73.346 | 74.869 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
30.828 | 30.949 | 33.173 | 35.978 | 36.985 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
30.828 | 30.949 | 33.173 | 35.978 | 36.985 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
40.657 | 33.630 | 32.882 | 36.415 | 37.187 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
30.850 | 23.984 | 23.262 | 26.819 | 27.617 |
 | - Nguyên giá |
|
|
151.831 | 146.310 | 146.919 | 151.623 | 153.187 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120.981 | -122.326 | -123.657 | -124.804 | -125.570 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.807 | 9.646 | 9.621 | 9.596 | 9.571 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.509 | 13.372 | 13.372 | 13.372 | 13.372 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.701 | -3.726 | -3.751 | -3.777 | -3.802 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.431 | 891 | 766 | 953 | 696 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
836 | 215 | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
595 | 675 | 766 | 953 | 696 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.497.011 | 1.440.715 | 1.846.405 | 1.936.076 | 1.594.064 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.275.183 | 1.203.091 | 1.633.438 | 1.716.197 | 1.356.190 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.274.579 | 1.202.516 | 1.632.868 | 1.715.651 | 1.355.344 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.124.509 | 1.104.065 | 1.470.594 | 1.494.514 | 1.187.457 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
18.486 | 19.299 | 35.118 | 20.683 | 20.344 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
25.007 | 9.805 | 10.861 | 17.464 | 25.623 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
73.217 | 33.452 | 62.615 | 128.298 | 74.768 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 159 | 79 | 207 | 341 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.152 | 8.573 | 9.415 | 10.155 | 2.648 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.208 | 27.164 | 44.186 | 44.330 | 44.164 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
604 | 575 | 570 | 545 | 845 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
34 | | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
317 | 323 | 317 | 293 | 593 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
252 | 252 | 252 | 252 | 252 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
221.828 | 237.624 | 212.967 | 219.879 | 237.874 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
221.828 | 237.624 | 212.967 | 219.879 | 237.874 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
127.515 | 127.515 | 127.515 | 127.515 | 127.515 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
39.789 | 39.304 | 56.040 | 56.134 | 56.134 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
51.539 | 67.461 | 26.004 | 32.479 | 50.667 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.894 | 52.136 | 2.638 | 1.756 | 2.161 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
49.645 | 15.325 | 23.366 | 30.724 | 48.506 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.986 | 3.344 | 3.408 | 3.751 | 3.559 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.497.011 | 1.440.715 | 1.846.405 | 1.936.076 | 1.594.064 |