|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.286.007 | 1.341.027 | 1.519.740 | 1.456.528 | 1.343.849 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
169.822 | 145.693 | 237.948 | 152.476 | 128.946 |
 | 1. Tiền |
|
|
149.822 | 105.693 | 209.748 | 91.976 | 55.446 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 40.000 | 28.200 | 60.500 | 73.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
274.570 | 413.155 | 542.939 | 597.427 | 561.390 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
11.428 | 11.428 | 11.428 | 11.428 | 11.428 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-5.422 | -5.937 | -7.653 | -7.824 | -7.824 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
268.564 | 407.664 | 539.164 | 593.823 | 557.787 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
265.894 | 240.297 | 247.905 | 229.844 | 168.082 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
298.819 | 271.356 | 308.153 | 296.610 | 236.556 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.094 | 27.353 | 9.587 | 11.024 | 8.485 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
103.833 | 95.739 | 91.772 | 83.918 | 85.299 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-153.851 | -154.151 | -161.608 | -161.708 | -162.258 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
559.252 | 527.286 | 482.112 | 448.695 | 451.330 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
593.174 | 564.847 | 530.195 | 466.642 | 460.336 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-33.921 | -37.562 | -48.083 | -17.947 | -9.006 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.468 | 14.596 | 8.836 | 28.085 | 34.101 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.400 | 11.338 | 5.082 | 25.475 | 32.005 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
338 | 1.483 | 1.588 | 837 | 428 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.731 | 1.775 | 2.165 | 1.773 | 1.667 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.348.519 | 1.370.259 | 1.304.695 | 1.306.723 | 1.330.181 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
34.497 | 34.487 | 10.911 | 12.993 | 11.750 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
34.497 | 34.487 | 10.911 | 12.993 | 11.750 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
220.326 | 221.695 | 218.556 | 212.534 | 204.144 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
160.212 | 162.345 | 159.970 | 154.712 | 147.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
977.709 | 987.382 | 829.275 | 829.275 | 797.006 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-817.497 | -825.038 | -669.305 | -674.562 | -649.888 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
426 | 328 | 229 | 131 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.572 | 1.572 | 1.572 | 1.572 | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.146 | -1.245 | -1.343 | -1.441 | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
59.688 | 59.022 | 58.357 | 57.691 | 57.026 |
 | - Nguyên giá |
|
|
86.611 | 86.611 | 86.611 | 86.611 | 86.611 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.923 | -27.589 | -28.254 | -28.920 | -29.586 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
9.879 | 9.502 | 9.124 | 8.777 | 8.449 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.598 | 31.598 | 31.598 | 31.598 | 31.598 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.719 | -22.096 | -22.473 | -22.821 | -23.149 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.611 | 25.346 | 26.253 | 26.445 | 31.153 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.611 | 25.346 | 26.253 | 26.445 | 31.153 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
988.380 | 1.010.642 | 969.601 | 979.872 | 1.008.694 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
932.140 | 956.402 | 912.562 | 924.833 | 953.655 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
59.436 | 57.436 | 57.436 | 55.436 | 55.436 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.195 | -3.195 | -397 | -397 | -397 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
71.827 | 68.587 | 70.250 | 66.101 | 65.991 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
52.041 | 50.364 | 53.588 | 51.002 | 52.454 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
19.786 | 18.224 | 16.662 | 15.100 | 13.538 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.634.526 | 2.711.285 | 2.824.435 | 2.763.250 | 2.674.029 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.041.384 | 1.083.875 | 1.211.700 | 1.084.393 | 1.000.330 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
966.742 | 1.005.895 | 1.156.884 | 1.030.430 | 946.418 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
671.233 | 722.351 | 862.418 | 739.347 | 645.057 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
74.120 | 69.554 | 75.918 | 71.070 | 75.029 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
103.128 | 105.042 | 110.811 | 103.682 | 102.544 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.043 | 21.025 | 11.689 | 30.630 | 31.079 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
20.034 | 18.456 | 34.186 | 21.788 | 22.476 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
14.649 | 17.213 | 15.575 | 18.130 | 19.123 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
94 | 278 | 94 | 168 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
37.268 | 37.802 | 32.426 | 35.939 | 37.518 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
2.000 | | 1.000 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
21.173 | 14.174 | 12.768 | 9.678 | 13.593 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
74.641 | 77.980 | 54.816 | 53.963 | 53.912 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
51.743 | 52.206 | 28.441 | 26.441 | 26.083 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
3.348 | 5.676 | 5.493 | 5.310 | 5.127 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
12.881 | 13.428 | 14.212 | 15.181 | 15.672 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
6.669 | 6.669 | 6.669 | 7.030 | 7.030 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.593.142 | 1.627.411 | 1.612.735 | 1.678.857 | 1.673.700 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.593.142 | 1.627.411 | 1.612.735 | 1.678.857 | 1.673.700 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.270.000 | 1.270.000 | 1.270.000 | 1.270.000 | 1.270.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
22.161 | 44.321 | 44.321 | 44.351 | 44.351 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-201.804 | -201.804 | -201.804 | -201.804 | -201.804 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
91.739 | 70.405 | 70.408 | 70.327 | 79.906 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
409.142 | 445.202 | 425.673 | 486.090 | 463.436 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
346.851 | 346.347 | 307.166 | 469.113 | 379.455 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
62.291 | 98.854 | 118.507 | 16.977 | 83.981 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.904 | -713 | 4.137 | 9.893 | 17.811 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.634.526 | 2.711.285 | 2.824.435 | 2.763.250 | 2.674.029 |