|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
45.475.496 | 46.075.511 | 52.711.180 | 53.632.977 | 58.102.971 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
9.315.440 | 6.755.645 | 10.019.631 | 9.853.513 | 10.540.182 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.725.620 | 5.342.747 | 7.755.451 | 7.677.694 | 8.084.827 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.589.821 | 1.412.899 | 2.264.180 | 2.175.819 | 2.455.355 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
21.785.214 | 23.768.378 | 26.619.400 | 27.125.586 | 29.612.987 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
21.785.214 | 23.768.378 | 26.619.400 | 27.125.586 | 29.612.987 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.379.992 | 11.997.831 | 12.525.314 | 13.077.014 | 14.400.801 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.537.019 | 10.855.474 | 11.175.300 | 11.454.536 | 12.733.505 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
610.380 | 654.480 | 806.039 | 801.252 | 915.177 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
136.097 | 153.811 | 164.046 | 192.402 | 200.405 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
9.808 | 9.758 | 10.070 | 45.227 | 9.196 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
706.220 | 894.961 | 988.041 | 1.196.855 | 1.128.685 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-619.532 | -570.653 | -618.183 | -613.258 | -586.167 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.835.800 | 2.107.939 | 2.074.111 | 2.050.316 | 2.167.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.969.268 | 2.238.873 | 2.157.814 | 2.134.347 | 2.250.812 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-133.468 | -130.934 | -83.703 | -84.031 | -83.624 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.159.049 | 1.445.717 | 1.472.724 | 1.526.548 | 1.381.813 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
453.591 | 664.881 | 721.173 | 727.367 | 641.070 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
648.701 | 641.339 | 636.668 | 665.437 | 609.517 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
56.758 | 139.498 | 114.884 | 133.744 | 131.225 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
26.537.742 | 27.922.162 | 28.554.895 | 29.105.328 | 29.986.651 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
331.646 | 433.719 | 555.386 | 576.979 | 564.342 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 5.262 | | 5.279 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
2.510 | 3.235 | | 4.847 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
381.509 | 482.857 | 602.497 | 624.504 | 611.436 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-52.372 | -52.372 | -52.372 | -52.372 | -52.372 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.841.618 | 15.548.354 | 16.736.350 | 16.990.520 | 17.330.034 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.800.055 | 13.567.763 | 14.918.062 | 15.156.747 | 15.385.817 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.483.221 | 25.711.539 | 27.579.703 | 28.394.940 | 29.148.693 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.683.166 | -12.143.776 | -12.661.641 | -13.238.194 | -13.762.876 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
2.043 | 1.950 | 1.830 | 1.574 | 1.277 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.716 | 5.982 | 6.237 | 6.144 | 5.871 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.673 | -4.032 | -4.407 | -4.569 | -4.594 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.039.521 | 1.978.641 | 1.816.458 | 1.832.199 | 1.942.940 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.656.302 | 3.676.618 | 3.570.803 | 3.682.299 | 3.868.884 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.616.782 | -1.697.977 | -1.754.345 | -1.850.100 | -1.925.945 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.559.818 | 2.812.693 | 1.752.693 | 1.639.392 | 1.604.916 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.559.818 | 2.812.693 | 1.752.693 | 1.639.392 | 1.604.916 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.319.015 | 3.526.503 | 3.814.048 | 3.982.982 | 4.737.864 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.282.142 | 2.496.646 | 2.749.087 | 2.926.770 | 3.581.129 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.393.738 | 3.422.495 | 3.489.039 | 3.467.605 | 3.823.763 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.357.065 | -2.392.837 | -2.424.278 | -2.411.393 | -2.667.027 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
200 | 200 | 200 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.388.187 | 4.534.790 | 4.538.855 | 4.739.474 | 5.749.495 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.815.167 | 3.785.638 | 3.961.674 | 4.112.639 | 4.200.230 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
573.020 | 749.152 | 577.182 | 626.835 | 533.535 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 1.015.730 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
1.097.458 | 1.066.102 | 1.157.563 | 1.175.981 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
72.013.238 | 73.997.673 | 81.266.075 | 82.738.305 | 88.089.622 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
36.216.612 | 36.101.018 | 41.393.292 | 39.907.781 | 44.338.155 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
34.780.312 | 33.917.117 | 37.683.199 | 36.285.960 | 41.552.785 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
14.446.238 | 18.320.210 | 20.297.311 | 16.906.417 | 19.169.697 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.423.913 | 3.244.393 | 3.048.130 | 2.987.803 | 3.837.081 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
562.067 | 601.278 | 832.681 | 889.387 | 761.333 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.292.659 | 1.121.444 | 1.444.374 | 1.688.953 | 2.192.157 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.267.636 | 3.131.535 | 4.948.811 | 5.855.480 | 5.678.411 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.253.394 | 1.333.925 | 1.316.015 | 1.288.325 | 1.843.426 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
92.739 | 101.891 | 146.280 | 97.275 | 85.650 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.252.957 | 2.690.355 | 2.905.364 | 3.772.473 | 4.230.708 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
916.334 | 1.251.532 | 791.619 | 886.287 | 1.014.674 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
438.100 | 469.541 | 445.897 | 447.281 | 578.298 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.834.274 | 1.651.014 | 1.506.718 | 1.466.278 | 2.161.349 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.436.300 | 2.183.901 | 3.710.093 | 3.621.821 | 2.785.370 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
183.788 | 174.873 | 146.037 | 148.624 | 149.213 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
501.116 | 987.681 | 2.739.612 | 2.681.435 | 1.903.790 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
356.995 | 569.727 | 314.696 | 251.712 | 198.788 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
262.864 | 302.827 | 355.155 | 382.749 | 405.858 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
131.345 | 148.600 | 154.401 | 157.108 | 127.529 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
192 | 192 | 192 | 192 | 192 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
35.796.626 | 37.896.655 | 39.872.783 | 42.830.524 | 43.751.466 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
35.793.876 | 37.893.905 | 39.870.033 | 42.827.774 | 43.748.716 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
14.710.692 | 14.710.692 | 14.813.301 | 17.035.071 | 17.035.071 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
49.713 | 49.713 | 49.713 | 49.713 | 49.713 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
1.929.013 | 1.929.013 | 3.445.303 | 3.499.547 | 3.499.547 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-49.482 | 13.708 | -2.943 | -27.681 | -70.195 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.108.953 | 2.071.074 | 1.153.143 | 1.237.865 | 1.556.933 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
87.730 | 91.579 | 87.228 | 88.264 | 88.264 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.023.565 | 13.205.526 | 13.754.756 | 13.905.342 | 14.324.285 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.458.228 | 11.031.225 | 9.318.475 | 7.034.262 | 7.399.800 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.565.337 | 2.174.301 | 4.436.280 | 6.871.080 | 6.924.485 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
5.933.692 | 5.822.599 | 6.569.532 | 7.039.652 | 7.265.098 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 | 2.750 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
72.013.238 | 73.997.673 | 81.266.075 | 82.738.305 | 88.089.622 |