• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.792,30 +0,87/+0,05%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:34:59 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.792,30   +0,87/+0,05%  |   HNX-INDEX   266,16   +0,21/+0,08%  |   UPCOM-INDEX   129,12   -0,16/-0,12%  |   VN30   1.987,16   -1,03/-0,05%  |   HNX30   588,94   +0,87/+0,15%
05 Tháng Hai 2026 9:37:29 SA - Mở cửa
Quỹ ETF KIM Growth VN30 (FUEKIV30 : HOSE)
Cập nhật ngày 05/02/2026
9:35:00 SA
13,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,05 (-0,37%)
Tham chiếu
13,45
Mở cửa
13,40
Cao nhất
13,40
Thấp nhất
13,40
Khối lượng
1.000
KLTB 10 ngày
4.540
Cao nhất 52 tuần
14,55
Thấp nhất 52 tuần
8,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
05/02/2026 1.440.300 1.000 1.000 0 13.400 13.400 0
04/02/2026 1.438.100 1.000 1.100 -100 13.484 14.832 -1.348
03/02/2026 1.437.200 0 300 -300 0 4.079 -4.079
02/02/2026 1.430.200 400 2.600 -2.200 5.449 35.416 -29.967
30/01/2026 1.429.300 100 1.000 -900 1.378 13.778 -12.400
29/01/2026 1.428.600 2.000 9.000 -7.000 27.308 122.885 -95.577
28/01/2026 1.425.900 10.000 10.900 -900 135.605 147.809 -12.204
27/01/2026 1.424.700 700 1.400 -700 9.561 19.121 -9.561
26/01/2026 1.424.700 900 3.600 -2.700 12.460 49.841 -37.381
23/01/2026 1.424.700 0 1.200 -1.200 0 16.981 -16.981
22/01/2026 1.424.700 200 100 100 2.819 1.410 1.410
21/01/2026 1.425.200 2.900 2.100 800 40.619 29.414 11.205
20/01/2026 1.425.200 0 100 -100 0 1.414 -1.414
19/01/2026 1.424.600 800 1.100 -300 11.252 15.471 -4.219
16/01/2026 1.424.600 100 100 0 1.394 1.394 0
15/01/2026 1.423.100 0 600 -600 0 8.332 -8.332
14/01/2026 1.421.800 3.200 3.100 100 45.009 43.603 1.407
13/01/2026 1.410.500 100 1.600 -1.500 1.410 22.564 -21.153
12/01/2026 1.410.500 1.100 2.500 -1.400 15.391 34.979 -19.589
09/01/2026 1.408.800 100 11.400 -11.300 1.395 158.981 -157.587