• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.719,55 -21,18/-1,22%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:45:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.719,55   -21,18/-1,22%  |   HNX-INDEX   255,02   -1,59/-0,62%  |   UPCOM-INDEX   121,64   -0,84/-0,69%  |   VN30   1.839,05   -26,18/-1,40%  |   HNX30   436,47   -4,09/-0,93%
06 Tháng Mười Một 2026 12:47:01 CH - Mở cửa
Quỹ ETF KIM Growth VN30 (FUEKIV30 : HOSE)
Cập nhật ngày 06/11/2026
12:45:01 CH
12,61 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,38 (-2,93%)
Tham chiếu
12,99
Mở cửa
12,99
Cao nhất
12,99
Thấp nhất
12,58
Khối lượng
400
KLTB 10 ngày
13.430
Cao nhất 52 tuần
14,55
Thấp nhất 52 tuần
11,36
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
06/11/2026 1.095.493 4.000 5.000 -1.000 50.790 63.488 -12.698
05/11/2026 1.116.093 9.400 0 9.400 120.007 0 120.007
04/11/2026 1.125.693 12.900 3.300 9.600 163.793 41.901 121.892
03/11/2026 1.125.693 15.900 8.004.700 -7.988.800 198.217 99.790.563 -99.592.346
02/11/2026 1.155.793 31.200 1.100 30.100 388.287 13.690 374.598
30/10/2026 1.156.194 4.301 3.900 401 55.344 50.184 5.160
29/10/2026 1.184.494 33.100 4.500 28.600 425.678 57.872 367.806
28/10/2026 1.194.694 10.200 0 10.200 131.299 0 131.299
27/10/2026 1.194.694 2.800 3.100 -300 36.214 40.094 -3.880
26/10/2026 1.196.194 1.700 200 1.500 22.130 2.603 19.526
23/10/2026 1.198.493 2.400 101 2.299 31.026 1.306 29.720
22/10/2026 1.217.793 19.600 300 19.300 253.530 3.881 249.649
21/10/2026 1.226.193 11.400 3.000 8.400 145.196 38.210 106.987
20/10/2026 1.272.593 48.800 2.400 46.400 612.055 30.101 581.954
19/10/2026 1.280.493 10.100 1.200 8.900 127.933 15.200 112.733
16/10/2026 1.141.993 700 100 600 8.911 1.273 7.638
15/10/2026 1.138.293 10.000 11.000 -1.000 126.212 138.833 -12.621
14/10/2026 1.138.193 69.200 5.008.300 -4.939.100 875.095 63.334.351 -62.459.256
13/10/2026 1.138.193 1.200 4.900 -3.700 15.335 62.620 -47.284
12/10/2026 1.138.193 6.300 6.400 -100 80.918 82.203 -1.284