• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.830,44 0,00/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 8:49:58 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.830,44   0,00/0,00%  |   HNX-INDEX   281,11   0,00/0,00%  |   UPCOM-INDEX   127,65   0,00/0,00%  |   VN30   1.968,52   0,00/0,00%  |   HNX30   455,81   0,00/0,00%
09 Tháng Chín 2026 8:53:08 SA - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VNX50 (FUESSV50 : HOSE)
Cập nhật ngày 09/09/2026
8:49:55 SA
29,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
29,50
Mở cửa
29,50
Cao nhất
29,50
Thấp nhất
29,50
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
5.730
Cao nhất 52 tuần
32,04
Thấp nhất 52 tuần
26,09
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
09/09/2026 3.573.921 0 0 0 0 0 0
08/09/2026 3.573.921 0 600 -600 0 17.679 -17.679
07/09/2026 3.571.021 600 100 500 17.941 2.990 14.951
04/09/2026 3.573.021 2.500 500 2.000 74.039 14.808 59.231
03/09/2026 3.573.021 20.400 23.800 -3.400 592.525 691.279 -98.754
28/08/2026 3.574.421 1.400 0 1.400 41.028 0 41.028
27/08/2026 3.575.321 900 0 900 26.413 0 26.413
26/08/2026 3.575.421 100 0 100 2.935 0 2.935
25/08/2026 3.576.721 1.300 0 1.300 37.586 0 37.586
24/08/2026 3.576.221 1.200 300 900 35.053 8.763 26.290
21/08/2026 3.576.321 100 0 100 2.885 0 2.885
20/08/2026 3.576.321 100 1.500 -1.400 2.869 43.033 -40.164
19/08/2026 3.576.121 200 0 200 5.819 0 5.819
18/08/2026 3.576.621 500 0 500 14.529 0 14.529
17/08/2026 3.576.621 300 700 -400 8.583 20.028 -11.445
14/08/2026 3.576.721 100 0 100 2.902 0 2.902
13/08/2026 1.476.821 700 600 100 20.353 17.445 2.908
12/08/2026 3.546.921 2.070.100 0 2.070.100 61.264.610 0 61.264.610
11/08/2026 3.547.121 200 0 200 5.882 0 5.882
10/08/2026 3.547.121 0 0 0 0 0 0