• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.763,55 -10,60/-0,60%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.763,55   -10,60/-0,60%  |   HNX-INDEX   259,32   -3,38/-1,29%  |   UPCOM-INDEX   126,28   +0,02/+0,02%  |   VN30   1.889,53   -17,56/-0,92%  |   HNX30   443,26   -1,26/-0,28%
27 Tháng Mười 2026 12:51:39 SA - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VNX50 (FUESSV50 : HOSE)
Cập nhật ngày 26/10/2026
3:10:01 CH
28,59 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,08 (-0,28%)
Tham chiếu
28,67
Mở cửa
28,59
Cao nhất
28,59
Thấp nhất
27,88
Khối lượng
1.200
KLTB 10 ngày
5.620
Cao nhất 52 tuần
32,04
Thấp nhất 52 tuần
26,09
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
26/10/2026 3.594.651 100 700 -600 2.829 19.806 -16.977
23/10/2026 3.594.051 100 100 0 2.868 2.868 0
22/10/2026 3.593.151 100 1.900 -1.800 2.837 53.908 -51.071
21/10/2026 3.588.051 100 700 -600 2.818 19.728 -16.910
20/10/2026 3.588.051 100 1.000 -900 2.738 27.380 -24.642
19/10/2026 3.564.251 600 5.700 -5.100 16.600 157.700 -141.100
16/10/2026 3.564.351 500 400 100 13.671 10.937 2.734
15/10/2026 3.564.351 200 24.000 -23.800 5.485 658.255 -652.770
14/10/2026 3.563.851 0 0 0 0 0 0
13/10/2026 3.563.651 400 0 400 11.062 0 11.062
12/10/2026 3.562.351 0 500 -500 0 13.899 -13.899
09/10/2026 3.562.351 1.200 1.800 -600 33.008 49.512 -16.504
08/10/2026 3.562.351 200 1.500 -1.300 5.543 41.572 -36.029
07/10/2026 3.564.551 2.400 200 2.200 66.453 5.538 60.915
06/10/2026 3.564.351 600 0 600 16.688 0 16.688
05/10/2026 3.555.751 400 200 200 11.139 5.570 5.570
02/10/2026 3.555.751 0 800 -800 0 22.279 -22.279
01/10/2026 3.555.751 200 9.000 -8.800 5.656 254.514 -248.858
30/09/2026 3.558.551 2.900 0 2.900 82.059 0 82.059
29/09/2026 3.558.851 300 0 300 8.579 0 8.579