• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.717,24 +40,51/+2,42%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:15:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.717,24   +40,51/+2,42%  |   HNX-INDEX   245,20   +5,13/+2,14%  |   UPCOM-INDEX   124,31   +2,06/+1,69%  |   VN30   1.882,92   +45,96/+2,50%  |   HNX30   531,91   +15,19/+2,94%
11 Tháng Ba 2026 2:18:32 CH - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VNX50 (FUESSV50 : HOSE)
Cập nhật ngày 11/03/2026
2:15:01 CH
29,55 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,34 (-1,14%)
Tham chiếu
29,89
Mở cửa
29,89
Cao nhất
29,89
Thấp nhất
29,01
Khối lượng
4.300
KLTB 10 ngày
11.220
Cao nhất 52 tuần
31,52
Thấp nhất 52 tuần
17,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
11/03/2026 3.860.070 0 0 0 0 0 0
10/03/2026 3.860.170 100 0 100 2.923 0 2.923
09/03/2026 3.860.270 100 0 100 2.878 0 2.878
06/03/2026 3.860.370 100 0 100 2.959 0 2.959
05/03/2026 3.860.670 300 0 300 9.046 0 9.046
04/03/2026 3.860.970 300 0 300 8.783 0 8.783
03/03/2026 3.861.070 100 0 100 2.962 0 2.962
02/03/2026 3.852.890 2.100 100 2.000 61.632 2.935 58.698
27/02/2026 3.852.690 100 100 0 3.029 3.029 0
26/02/2026 3.852.690 100 10.280 -10.180 2.926 300.788 -297.862
25/02/2026 3.852.690 0 200 -200 0 6.060 -6.060
24/02/2026 3.852.690 0 0 0 0 0 0
23/02/2026 3.853.290 1.000 400 600 30.085 12.034 18.051
13/02/2026 3.853.310 100 80 20 2.994 2.395 599
12/02/2026 3.853.610 300 0 300 8.859 0 8.859
11/02/2026 3.853.910 300 0 300 8.982 0 8.982
10/02/2026 3.854.110 300 100 200 8.856 2.952 5.904
09/02/2026 3.855.010 900 0 900 26.935 0 26.935
06/02/2026 3.855.610 900 0 900 26.954 0 26.954
05/02/2026 3.856.110 500 0 500 14.787 0 14.787