• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.737,71 -11,59/-0,66%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.737,71   -11,59/-0,66%  |   HNX-INDEX   266,75   -1,91/-0,71%  |   UPCOM-INDEX   125,93   -0,59/-0,47%  |   VN30   1.875,99   -14,58/-0,77%  |   HNX30   433,80   -5,58/-1,27%
04 Tháng Mười 2026 10:06:27 SA - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VNX50 (FUESSV50 : HOSE)
Cập nhật ngày 02/10/2026
3:10:01 CH
27,97 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,03 (-0,11%)
Tham chiếu
28,00
Mở cửa
28,10
Cao nhất
28,10
Thấp nhất
27,50
Khối lượng
2.500
KLTB 10 ngày
4.930
Cao nhất 52 tuần
32,04
Thấp nhất 52 tuần
26,09
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
02/10/2026 27,97 305 57.739 194 94.147 -36.408 2.500 69.623
01/10/2026 28,00 327 64.276 227 185.547 -121.271 10.500 296.933
30/09/2026 28,36 183 71.059 234 59.522 11.537 13.100 370.682
29/09/2026 28,24 295 87.197 123 83.730 3.467 3.200 91.508
28/09/2026 28,79 312 72.245 236 38.809 33.436 1.500 42.504
25/09/2026 28,85 184 79.966 219 64.106 15.860 9.200 258.207
24/09/2026 28,78 210 46.857 151 54.773 -7.916 2.700 77.523
23/09/2026 29,19 179 52.220 296 83.658 -31.438 400 11.676
22/09/2026 29,20 285 66.020 236 62.986 3.034 1.700 49.324
21/09/2026 28,70 257 45.404 193 58.429 -13.025 4.500 129.474
18/09/2026 28,50 91 26.362 157 68.415 -42.053 9.200 268.374
17/09/2026 28,70 236 54.724 230 81.319 -26.595 21.700 618.123
16/09/2026 28,51 188 29.752 194 36.936 -7.184 2.700 77.025
15/09/2026 28,99 197 65.673 196 59.315 6.358 16.000 456.193
14/09/2026 28,50 288 51.243 165 42.461 8.782 4.800 138.253
11/09/2026 29,15 235 45.633 255 57.423 -11.790 1.800 52.859
10/09/2026 29,40 198 40.634 248 62.700 -22.066 3.500 102.902
09/09/2026 29,50 190 48.870 87 25.658 23.212 4.500 132.348
08/09/2026 29,50 138 59.360 216 55.024 4.336 1.000 29.465
07/09/2026 29,89 222 52.495 305 66.992 -14.497 2.700 80.733