• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.902,93 +25,60/+1,36%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.902,93   +25,60/+1,36%  |   HNX-INDEX   252,85   +0,97/+0,39%  |   UPCOM-INDEX   123,24   +0,68/+0,55%  |   VN30   2.089,21   +8,97/+0,43%  |   HNX30   556,05   +6,89/+1,25%
14 Tháng Giêng 2026 3:28:49 SA - Mở cửa
Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD (FUESSVFL : HOSE)
Cập nhật ngày 13/01/2026
3:10:01 CH
32,35 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,19 (+0,59%)
Tham chiếu
32,16
Mở cửa
32,18
Cao nhất
32,50
Thấp nhất
32,00
Khối lượng
58.200
KLTB 10 ngày
81.220
Cao nhất 52 tuần
35,55
Thấp nhất 52 tuần
18,77
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/01/2026 32,35 963 48.806.511 286 10.366.669 38.439.842 58.200 1.879.622
12/01/2026 32,16 786 32.870.281 286 9.490.466 23.379.815 170.900 6.342.430
09/01/2026 30,78 748 35.264.937 622 22.856.651 12.408.286 35.000 1.083.792
08/01/2026 30,71 819 38.516.300 429 17.411.721 21.104.579 111.500 3.451.572
07/01/2026 30,79 743 27.369.279 596 32.650.443 -5.281.164 80.600 2.471.169
06/01/2026 30,10 849 36.357.162 651 37.500.182 -1.143.020 159.000 4.814.578
05/01/2026 30,00 589 17.740.594 328 13.078.297 4.662.297 75.700 2.282.637
31/12/2025 30,36 248 4.583.573 144 4.726.223 -142.650 41.300 1.258.193
30/12/2025 30,28 250 4.705.215 183 5.377.795 -672.580 54.100 1.636.800
29/12/2025 30,20 210 1.127.977 111 1.224.920 -96.943 25.900 782.109
26/12/2025 30,20 596 6.342.787 377 4.224.452 2.118.335 81.300 2.418.368
25/12/2025 30,33 298 1.870.856 262 2.304.724 -433.868 82.500 2.543.453
24/12/2025 30,53 368 3.338.919 325 4.454.060 -1.115.141 75.500 2.305.803
23/12/2025 30,44 334 2.764.008 114 275.432 2.488.576 73.700 2.248.718
22/12/2025 30,48 351 2.417.322 305 3.727.251 -1.309.929 131.800 3.949.756
19/12/2025 29,43 282 2.444.695 178 2.495.540 -50.845 32.700 960.241
18/12/2025 29,15 243 1.870.123 138 1.611.276 258.847 13.500 391.973
17/12/2025 29,12 184 894.909 113 859.889 35.020 28.600 831.947
16/12/2025 29,35 468 4.359.537 140 979.293 3.380.244 90.800 2.569.373
15/12/2025 28,34 415 1.893.388 142 1.270.598 622.790 68.600 1.942.371