|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.480.895 | 2.444.691 | 2.020.831 | 2.110.700 | 2.232.875 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
354.139 | 258.263 | 177.040 | 132.406 | 268.338 |
 | 1. Tiền |
|
|
354.139 | 178.263 | 177.040 | 132.406 | 126.338 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 80.000 | | | 142.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
47.176 | 97.176 | 97.176 | 97.176 | 98.366 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
47.176 | 97.176 | 97.176 | 97.176 | 98.366 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
776.864 | 750.702 | 727.170 | 749.825 | 813.814 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
307.180 | 255.697 | 229.695 | 284.930 | 432.208 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
317.754 | 339.630 | 366.961 | 361.433 | 247.282 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
35.206 | 35.206 | 35.206 | 35.206 | 70.206 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
121.385 | 124.830 | 110.175 | 83.124 | 78.985 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.661 | -4.661 | -14.867 | -14.867 | -14.867 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.163.458 | 1.242.232 | 936.806 | 1.029.001 | 907.338 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.163.458 | 1.242.232 | 936.806 | 1.029.001 | 907.338 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
139.258 | 96.318 | 82.640 | 102.291 | 145.020 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
4.655 | 5.140 | 5.474 | 6.812 | 5.526 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
122.474 | 78.968 | 64.430 | 82.573 | 134.574 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12.128 | 12.210 | 12.736 | 12.907 | 4.920 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.005.569 | 2.062.799 | 2.053.363 | 1.897.820 | 1.927.726 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.385 | 4.492 | 4.492 | 4.492 | 4.492 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.385 | 4.492 | 4.492 | 4.492 | 4.492 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.284.225 | 1.274.071 | 1.270.529 | 1.261.062 | 1.252.752 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.252.840 | 1.242.685 | 1.239.144 | 1.229.602 | 1.221.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.615.271 | 1.615.271 | 1.621.784 | 1.622.351 | 1.624.376 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-362.431 | -372.585 | -382.641 | -392.749 | -403.077 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
31.385 | 31.385 | 31.385 | 31.460 | 31.453 |
 | - Nguyên giá |
|
|
32.035 | 32.035 | 32.035 | 32.115 | 32.115 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-650 | -650 | -650 | -655 | -661 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
223.825 | 222.147 | 220.469 | 218.791 | 217.113 |
 | - Nguyên giá |
|
|
256.143 | 256.143 | 256.143 | 256.143 | 256.143 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.318 | -33.996 | -35.674 | -37.352 | -39.030 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
441.236 | 428.713 | 429.731 | 228.043 | 240.956 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
441.236 | 428.713 | 429.731 | 228.043 | 240.956 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.145 | 91.005 | 91.005 | 121.005 | 163.960 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
8.145 | 91.005 | 91.005 | 121.005 | 163.960 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
43.753 | 42.370 | 37.137 | 64.425 | 48.452 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
41.067 | 38.917 | 34.362 | 61.563 | 45.736 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.686 | 3.454 | 2.774 | 2.863 | 2.716 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.486.464 | 4.507.489 | 4.074.194 | 4.008.520 | 4.160.602 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.373.171 | 3.374.838 | 2.938.616 | 2.854.868 | 3.040.960 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.455.354 | 2.357.266 | 2.003.977 | 1.928.986 | 1.996.233 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
356.133 | 407.379 | 494.429 | 566.295 | 672.810 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
600.170 | 458.889 | 416.875 | 413.418 | 504.017 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.114.698 | 1.190.732 | 828.433 | 663.718 | 452.485 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
67.640 | 19.603 | 9.179 | 26.580 | 79.591 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.003 | 8.476 | 8.438 | 10.696 | 10.984 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
31.176 | 4.811 | 6.278 | 11.236 | 6.777 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
276.491 | 267.376 | 238.521 | 235.220 | 268.613 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.045 | 1 | 1.824 | 1.824 | 955 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
917.817 | 1.017.572 | 934.639 | 925.882 | 1.044.726 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | 13.854 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
516.764 | 599.555 | 638.713 | 591.650 | 703.406 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
400.870 | 417.834 | 295.743 | 334.049 | 327.075 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
183 | 183 | 183 | 183 | 392 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.113.293 | 1.132.651 | 1.135.578 | 1.153.652 | 1.119.642 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.118.964 | 1.136.956 | 1.139.918 | 1.157.857 | 1.123.153 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.037.451 | 1.037.451 | 1.037.451 | 1.037.451 | 1.037.451 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
942 | 942 | 942 | 942 | 942 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.306 | 18.306 | 18.306 | 18.306 | 18.306 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
62.265 | 80.257 | 83.219 | 101.158 | 46.913 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
35.442 | 62.115 | 59.414 | 59.414 | 19.887 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.823 | 18.143 | 23.806 | 41.744 | 27.026 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | 19.542 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
-5.671 | -4.305 | -4.340 | -4.205 | -3.511 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
-5.671 | -4.305 | -4.340 | -4.205 | -3.511 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.486.464 | 4.507.489 | 4.074.194 | 4.008.520 | 4.160.602 |